Men Junior
Kết Quả
| Hạng | Tên | Câu Lạc Bộ | Quốc Gia | Điểm | Short Program | Free Skating |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sato Shun | 199.84 | 1 | 1 | ||
| 2 | Daniel SAPOZNIKOV | 151.17 | 2 | 2 | ||
| 3 | Tim ENGLAND | 143.51 | 4 | 3 | ||
| 4 | Louis WEISSERT | 136.16 | 3 | 4 | ||
| 5 | Ismael HERNÁNDEZ | 102.43 | 5 | 5 |
Đoạn
| Đoạn | Ngày | Giờ | Số Lượt Trượt |
|---|---|---|---|
| Short Program | 18:07 | ||
| Free Skating | 14:36 |