Daniel SAPOZNIKOV không hoạt động
2000-11-10 Forst 180 cm Dortmund ⛸ từ 2006
Huấn luyện viên: Tanja Luft, Florian Just Biên Đạo: Natascha Devisch
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Trượt Tự Do | 99.93không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Men Junior | Chương trình Ngắn | 54.07không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
| Men Junior | Tổng | 151.17không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 37.28không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 64.86không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 102.14không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Trượt Tự Do | 99.93không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Men Junior | Chương trình Ngắn | 54.03không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Men Junior | Tổng | 151.17không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Junior | Chương trình Ngắn | 54.07không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Men Junior | Trượt Tự Do | 94.93không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Men Junior | Tổng | 149.00không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 48.83không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 88.43không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Junior Men | Tổng | 137.26không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 37.28không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 64.86không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 102.14không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 30.58không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 52.54không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 83.12không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.02.2019 | Challenge Cup 2019 The Hague/NED |
Men Junior | 2 | 151.17 |
Short Program 2 (54.03) Free Skating 2 (97.14)
|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 6 | 149.87 |
Short Program 7 (49.94) Free Skating 5 (99.93)
|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Junior Men | 6 | 139.99 |
Short Program 8 (47.56) Free Skating 6 (92.43)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Men Junior | 5 | 149.00 |
Short Program 3 (54.07) Free Skating 6 (94.93)
|
| 30.01–04.02.2018 | Mentor Torun Cup 2018 Toruń/POL |
Junior Men | 3 | 142.19 |
Short Program 5 (47.28) Free Skating 2 (94.91)
|
| 08–12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Riga/LAT |
Junior Men | 8 | 146.22 |
Short Program 4 (51.89) Free Skating 9 (94.33)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Riga/LAT |
Junior Men | 8 | 137.26 |
Short Program 6 (48.83) Free Skating 8 (88.43)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Junior Men | |||
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Advanced Novice Boys | 5 | 102.14 |
Short Program 4 (37.28) Free Skating 5 (64.86)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–30.11.2014 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 Dortmund/GER |
Advanced Novice Boys | 7 | 83.12 |
Short Program 6 (30.58) Free Skating 7 (52.54)
|