Junior Men — Short Program
Hội Đồng
| Chức Năng | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| Trọng Tài Chính | Harald HEINEMANN | |
| Kiểm Soát Kỹ Thuật | Lieve LINDBERG | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | Filip STILLER | |
| Trọng Tài Số 1 | Anneli SERVIN | |
| Trọng Tài Số 2 | Rebecca BITTO | |
| Trọng Tài Số 3 | Amanda GUSTAFSSON | |
| Trọng Tài Số 4 | Margareth JORVID | |
| Trọng Tài Số 5 | Johanna EKHAGEN | |
| Người Vận Hành Dữ Liệu | Jenny JÖNSSON | |
| Người Vận Hành Phát Lại | Joakim HALLMAN |
Kết Quả
| Xếp Hạng | Tổng | Tên | Quốc Gia | SP | Tổng Điểm Yếu Tố | Thành Phần Chương Trình | Phạt Điểm | StN. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 132.89 | Nicky OBREYKOV | 44.54 (1) | 20.70 | 23.84 | −-0.00 | 3 | |
| 2 | 130.24 | John-Olof HALLMAN | 42.71 (3) | 20.96 | 21.75 | −-0.00 | 2 | |
| 3 | 103.39 | Gustav ROLL | 33.91 (4) | 16.07 | 17.84 | −-0.00 | 4 | |
| 4 | 93.71 | Anton RÖNNFORS | 33.31 (5) | 15.65 | 18.66 | −-1.00 | 5 | |
| Bjork Marcus (Rút Him) | 42.90 (2) | 23.07 | 22.83 | −-3.00 | 1 |