fsresults

Anton RÖNNFORS không hoạt động

SWE SWE · Mölndals KK (11/12) → MölKK (12/13–14/15)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 42.49 THE NORDICS 2014 (SWE) 2013/2014
Junior Men Trượt Tự Do 74.26 Lars G.s Pokal (SWE) 2014/2015
Junior Men Tổng 114.51 THE NORDICS 2014 (SWE) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Klass 6 Junior Men Chương trình Ngắn 36.90 SKF-TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Klass 6 Junior Men Trượt Tự Do 65.93 SKF-TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Klass 6 Junior Men Tổng 102.83 SKF-TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 39.66 Lars G.s Pokal (SWE)
Junior Men Trượt Tự Do 74.26 Lars G.s Pokal (SWE)
Junior Men Tổng 113.92 Lars G.s Pokal (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 42.49 THE NORDICS 2014 (SWE)
Junior Men Trượt Tự Do 72.02 THE NORDICS 2014 (SWE)
Junior Men Tổng 114.51 THE NORDICS 2014 (SWE)
Klass 6 Junior Men Chương trình Ngắn 36.90 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)
Klass 6 Junior Men Trượt Tự Do 65.93 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)
Klass 6 Junior Men Tổng 102.83 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 38.54 ELITSERIEFINALEN 2013 (SWE)
Junior Men Trượt Tự Do 67.72 LULEÅCUPEN (SWE)
Junior Men Tổng 103.97 LULEÅCUPEN (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 26.35 Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE)
Junior Men Trượt Tự Do 58.63 TROLLCUPEN (SWE)
Junior Men Tổng 84.65 Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE)