fsresults

Junior Men — Free Skating

29.09.2017 🕐 17:00 · 23 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Ms. Lone VILLEFRANCE ISU
Kiểm Soát Kỹ Thuật Ms. Emilie BILLOW ISU
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Zsofia TOKAJI-KULCSAR ISU
Trọng Tài Số 1 Ms. Guona ZHAO CHN
Trọng Tài Số 2 Ms. Kitty DELIO USA
Trọng Tài Số 3 Mr. Bruno ROSTAN FRA
Trọng Tài Số 4 Ms. Papatya DOKMECI TUR
Trọng Tài Số 5 Mr. Josip CEROVAC CRO
Trọng Tài Số 6 Mr. Sviatoslav BABENKO RUS
Trọng Tài Số 7 Ms. Raffaella LOCATELLI ITA
Trọng Tài Số 8 Mr. Takeo KUNO JPN
Trọng Tài Số 9 Ms. Claire SHEPHERD GBR
Người Vận Hành Dữ Liệu Mr. Cenap Mengü TUNCAY ISU
Người Vận Hành Phát Lại Ms. Daiana ALLEN ISU
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Sandra PAVICIC ISU

Đang Diễn Ra · 🔴 Trùc Tiếp — kết quả rụt

Kết Quả

Xếp HạngTổngTênQuốc GiaSPFSTổng Điểm Yếu TốThành Phần Chương TrìnhPhạt ĐiểmStN.
1 225.48 Alexei KRASNOZHON USA USA 80.26 (1) 145.22 (2) 75.72 70.50 −-1.00 23
2 221.07 Joseph PHAN CAN CAN 76.09 (2) 144.98 (3) 74.92 71.06 −-1.00 22
3 219.22 Makar IGNATOV RUS RUS 72.00 (4) 147.22 (1) 77.22 70.00 0.00 20
4 207.54 Mitsuki SUMOTO JPN JPN 73.18 (3) 134.36 (4) 67.50 66.86 0.00 21
5 196.72 Koshiro SHIMADA JPN JPN 64.85 (6) 131.87 (5) 66.27 65.60 0.00 18
6 194.39 Basar OKTAR TUR TUR 67.08 (5) 127.31 (7) 67.07 61.24 −-1.00 19
7 188.36 Artur DANIELIAN RUS RUS 61.31 (7) 127.05 (8) 69.33 58.72 −-1.00 15
8 187.48 Yan HAO CHN CHN 56.94 (10) 130.54 (6) 66.68 63.86 0.00 13
9 183.46 Siao Him FA Adam FRA FRA 61.28 (8) 122.18 (9) 63.76 59.42 −-1.00 17
10 164.33 Geon Hyeong AN KOR KOR 58.36 (9) 105.97 (11) 50.75 55.22 0.00 16
11 157.46 Nik FOLINI ITA ITA 51.65 (13) 105.81 (12) 51.17 55.64 −-1.00 10
12 154.25 Davide LEWTON BRAIN MON MON 54.74 (11) 99.51 (13) 47.37 52.14 0.00 12
13 153.17 Egadze Nika GEO GEO 44.08 (16) 109.09 (10) 62.95 47.14 −-1.00 8
14 141.64 Micah Kai LYNETTE THA THA 50.56 (14) 91.08 (15) 45.58 47.50 −-2.00 11
15 133.56 Josh BROWN GBR GBR 46.12 (15) 87.44 (16) 40.52 46.92 0.00 9
16 119.95 Charles Henry KATANOVIC CRO CRO 43.02 (18) 76.93 (17) 36.79 40.14 0.00 7
17 114.90 Aleix GABARA ESP ESP 39.93 (19) 74.97 (18) 34.59 42.38 −-2.00 3
18 108.93 Chadwick WANG SGP SGP 37.93 (21) 71.00 (19) 36.20 36.80 −-2.00 2
19 106.97 James THOMPSON AUS AUS 38.66 (20) 68.31 (20) 32.45 38.86 −-3.00 4
20 106.52 Jakub KRSNAK SVK SVK 43.11 (17) 63.41 (21) 26.85 38.56 −-2.00 6
21 98.26 Elliot JANG TPE TPE 36.88 (22) 61.38 (22) 26.66 37.72 −-3.00 1
22 94.08 Goku ENDO USA USA 94.08 (14) 40.20 54.88 −-1.00 14
23 77.59 Muhammad Dwi Rizqy APOLIANTO INA INA 25.68 (23) 51.91 (23) 19.71 32.20 0.00 5

Thứ Tử Xuất Phát