fsresults

Artur DANIELIAN không hoạt động

RUS RUS · Москва, СШОР ЦСКА им. С.А. Жука (19/20) → Москва, ФАУ МО РФ ЦСКА СШОР им. С.А. Жука (22/23) → Санкт-Петербург, СШОР "Академия фигурного катания" (24/25)

2003-12-17 Volgograd 169 cm Moscow ⛸ từ 2007 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #46 Senior Men (998 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Elena Buianova, Marina Selitskaia, Irina Tagaeva, Maxim Zavozin Huấn Luyện Viên Cũ: Ekaterina Zharinova, Ludmila Puchkova Biên Đạo: Irina Tagaeva, Nikita Mikhailov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 88.32không chính thứcchính thức 84.63 Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) 2022/2023
Senior Men Trượt Tự Do 163.09không chính thứcchính thức 162.11 Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) 2022/2023
Senior Men Tổng 251.41không chính thứcchính thức 246.74 Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 83.31chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) 2019/2020
Junior Men Trượt Tự Do 149.61chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) 2017/2018
Junior Men Tổng 223.82chính thức ISU JGP Croatia Cup 2019 (Zagreb/CRO) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 62.88không chính thức Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 147.84không chính thức Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS)
Senior Men Tổng 210.72không chính thức Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 88.32không chính thức Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 163.09không chính thức Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS)
Senior Men Tổng 251.41không chính thức Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 76.81chính thức ISU GP Internationaux de France 2021 (Grenoble/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 146.19chính thức ISU GP Guaranteed Rate Skate America 2021 (Las Vegas, NV/USA)
Senior Men Tổng 221.50chính thức ISU GP Internationaux de France 2021 (Grenoble/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 83.31chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Men Trượt Tự Do 141.71chính thức ISU JGP Croatia Cup 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Men Tổng 223.82chính thức ISU JGP Croatia Cup 2019 (Zagreb/CRO)
Senior Men Chương trình Ngắn 84.63chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Men Trượt Tự Do 162.11chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Men Tổng 246.74chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 77.71chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Men Trượt Tự Do 142.97chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Men Tổng 220.68chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 69.15chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Men Trượt Tự Do 149.61chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Men Tổng 218.76chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)