Junior — Short Program
Hội Đồng
| Chức Năng | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| Trọng Tài Chính, Trọng Tài Số 1 | Ms. Anita BERNASCONI | |
| Kiểm Soát Kỹ Thuật | Ms. Raffaella LOCATELLI | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | Ms. Graziella HORT | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | Ms. Jana PAICE | |
| Trọng Tài Số 2 | Ms. Yasmina BARKI | |
| Trọng Tài Số 3 | Mr. Pascal KÜFFER | |
| Trọng Tài Số 4 | Ms. Pia MEGERT | |
| Trọng Tài Số 5 | Ms. Jeannette CONFORTO-GALLI | |
| Người Vận Hành Phát Lại | Ms. Flavia GRAGLIA | |
| Người Vận Hành Dữ Liệu | Ms. Jasmine ROBYR |
Đang Diễn Ra · 🔴 Trùc Tiếp — kết quả rụt
Kết Quả
| Xếp Hạng | Tổng | Tên | Quốc Gia | SP | Tổng Điểm Yếu Tố | Thành Phần Chương Trình | Phạt Điểm | StN. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 130.95 | Elina PLÜSS | 50.28 (1) | 30.12 | 20.16 | −-0.00 | 9 | |
| 2 | 129.73 | Eugenia SEKULOVSKI | 46.92 (2) | 26.98 | 19.94 | −-0.00 | 7 | |
| 3 | 116.31 | Anna ALBISETTI | 42.11 (3) | 24.28 | 18.83 | −1.00 | 5 | |
| 4 | 116.17 | Chiara Michaela PAZIENZA | 41.70 (4) | 22.98 | 18.72 | −-0.00 | 6 | |
| 5 | 103.28 | Valentina BINAGHI | 40.26 (5) | 23.63 | 17.63 | −1.00 | 3 | |
| 6 | 94.32 | Léane LORENZ | 34.57 (7) | 17.94 | 16.63 | −-0.00 | 8 | |
| 7 | 93.87 | Laura GAUCH | 30.86 (9) | 14.90 | 16.96 | −1.00 | 4 | |
| 8 | 92.42 | Alizée PETRINI | 37.42 (6) | 19.45 | 17.97 | −-0.00 | 10 | |
| 9 | 92.33 | Ranja MATHUR | 32.35 (8) | 16.06 | 16.29 | −-0.00 | 1 |
Thứ Tử Xuất Phát
| StN. | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| 2 | Caitlin BACHMANN |