fsresults

Chiara Michaela PAZIENZA

SUI SUI · EC Z (16/17) → OS (19/20) → ECZ (19/20)

2008-11-17 Zurich 158 cm Glattfelden ⛸ từ 2011 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #81 Senior Pairs với Maxim KNORR (154 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Cristiana Di Natale, Aljona Savchenko, Svetlana Veretennikova Biên Đạo: Julie Marcotte, Simone Vaturi

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Trượt với: Maxim KNORR (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Maxim KNORR Chương trình Ngắn 48.69không chính thứcchính thức 37.01 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) 2024/2025
Junior Pairs với Maxim KNORR Trượt Tự Do 77.55không chính thứcchính thức 72.79 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) 2024/2025
Junior Pairs với Maxim KNORR Tổng 126.24không chính thứcchính thức 109.80 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 36.51không chính thức 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 69.84không chính thức 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Advanced Novice Girls Tổng 106.35không chính thức 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Anfänger Ak 8 Girls Tổng 32.49không chính thức Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2017" (GER) 2016/2017
Nachwuchs U11 Girls Tổng 35.47không chính thức Alpenpokal 2019 (SUI) 2019/2020
Neulinge Girls Chương trình Ngắn 26.24không chính thức Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2018" (GER) 2016/2017
Neulinge Girls Trượt Tự Do 41.25không chính thức Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2018" (GER) 2016/2017
Neulinge Girls Tổng 67.49không chính thức Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2018" (GER) 2016/2017

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Maxim KNORR Chương trình Ngắn 34.51chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL)
Junior Pairs với Maxim KNORR Trượt Tự Do 62.72chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL)
Junior Pairs với Maxim KNORR Tổng 97.23chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Maxim KNORR Chương trình Ngắn 48.69không chính thứcchính thức 37.01 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)
Junior Pairs với Maxim KNORR Trượt Tự Do 77.55không chính thứcchính thức 72.79 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)
Junior Pairs với Maxim KNORR Tổng 126.24không chính thứcchính thức 109.80 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Maxim KNORR Chương trình Ngắn 39.26không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Junior Pairs với Maxim KNORR Trượt Tự Do 64.03không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Junior Pairs với Maxim KNORR Tổng 103.29không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 36.51không chính thức 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 69.84không chính thức 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Advanced Novice Girls Tổng 106.35không chính thức 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Nachwuchs U11 Girls Trượt Tự Do 35.47không chính thức Alpenpokal 2019 (SUI)
Nachwuchs U11 Girls Tổng 35.47không chính thức Alpenpokal 2019 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Anfänger Ak 8 Girls Trượt Tự Do 32.49không chính thức Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2017" (GER)
Anfänger Ak 8 Girls Tổng 32.49không chính thức Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2017" (GER)
Neulinge Girls Chương trình Ngắn 26.24không chính thức Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2018" (GER)
Neulinge Girls Trượt Tự Do 41.25không chính thức Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2018" (GER)
Neulinge Girls Tổng 67.49không chính thức Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2018" (GER)