fsresults

Ice Dance Basic Novice — Pattern Dance

20.10.2023 🕐 8:45:00 · QUAL · hệ số điểm 0.50 · 3 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính, Trọng Tài Số 1 Mr. Massimo ORLANDINI ISU
Kiểm Soát Kỹ Thuật Ms. Valeria ROSA ISU
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Joanna BUDNER-SZUMAN ISU
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Svetlana GUERREIRO ISU
Trọng Tài Số 2 Mr. Miroslav MISUREC CZE
Trọng Tài Số 3 Ms. Michela CESARO ITA
Trọng Tài Số 4 Ms. Olena LISOVA UKR
Trọng Tài Số 5 Mr. Gabor KOLECSANSZKY HUN
Người Vận Hành Phát Lại Mr. Massimo COLOMBI ISU
Người Vận Hành Dữ Liệu Ms. Sarah DONNELLY ISU

Biên Bản

1 Tereza VORLICKOVA / Marek CERNOHOUS · CZE · số thứ tự xuất phát2

Tổng Điểm Đoạn 11.37 · Tổng Điểm Yếu Tố 15.61 · Thành Phần Chương Trình 7.12

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5 Điểm
1 TC1Sq1 4.66 +0.70 0+1+1+1+2 5.36
2 TC2Sq1 4.66 +0.70 0+1+1+1+1 5.36
3 TC3Sq1 4.66 +0.23 00+10+1 4.89
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5 Điểm
Đồng Hồ 0.70 4.002.753.253.753.50 3.50
Trình Diễn 0.70 4.253.003.253.503.50 3.42
Kỹ Năng Trượt 0.70 3.753.003.003.253.50 3.25

2 Anastasiia KALAMURZA / Matvii SNISAR · UKR · số thứ tự xuất phát1

Tổng Điểm Đoạn 8.59 · Tổng Điểm Yếu Tố 12.11 · Thành Phần Chương Trình 5.07

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5 Điểm
1 TC1Sq1 4.66 -0.47 -2-10-10 4.19
2 TC2Sq1 4.66 -0.70 -2-10-20 3.96
3 TC3Sq1 4.66 -0.70 -2-10-20 3.96
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5 Điểm
Đồng Hồ 0.70 3.002.002.502.502.75 2.58
Trình Diễn 0.70 3.252.252.252.252.50 2.33
Kỹ Năng Trượt 0.70 2.752.002.252.002.75 2.33

3 Emma FAVERIO / Marco BUTTI · ITA · số thứ tự xuất phát3

Tổng Điểm Đoạn 8.25 · Tổng Điểm Yếu Tố 11.65 · Thành Phần Chương Trình 4.85

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5 Điểm
1 TC1Sq1 4.66 -0.47 -3-10-10 4.19
2 TC2Sq1 4.66 -0.93 -3-10-2-1 3.73
3 TC3Sq1 4.66 -0.93 -3-20-1-1 3.73
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5 Điểm
Đồng Hồ 0.70 2.502.002.502.502.50 2.50
Trình Diễn 0.70 2.752.002.252.002.25 2.17
Kỹ Năng Trượt 0.70 2.251.752.502.252.25 2.25