Miroslav MISUREC
Chứng Chỉ
| Mùa | Quốc Gia | Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 2026/2027 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2025/2026 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2024/2025 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi |
Hiển Thị Tất Cả 20 Mùa Trước
| Mùa | Quốc Gia | Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 2023/2024 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2022/2023 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2021/2022 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2020/2021 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2019/2020 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2018/2019 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2017/2018 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2016/2017 | ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Trọng Tài Chính — Đơn & Đôi |
|
| 2015/2016 | ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Trọng Tài Chính — Đơn & Đôi |
|
| 2014/2015 | ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Trọng Tài Chính — Đơn & Đôi |
|
| 2013/2014 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2012/2013 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2011/2012 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2010/2011 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2009/2010 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2008/2009 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2007/2008 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2006/2007 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2005/2006 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2004/2005 | ISU Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài Chính — Vũ Đạo Trên Băng |
Role corrections
Appointments
| Season | Nation | Discipline | Role | Level | Source | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 2816 | |
| 2026/2027 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 2816 | |
| 2026/2027 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 2816 | |
| 2026/2027 | CZE | singles_pairs | judge | isu | comm 2816 | |
| 2025/2026 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 2735 | |
| 2025/2026 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 2735 | |
| 2025/2026 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 2735 | |
| 2025/2026 | CZE | singles_pairs | judge | isu | comm 2735 | |
| 2024/2025 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 2663 | |
| 2024/2025 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 2663 | |
| 2024/2025 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 2663 | |
| 2024/2025 | CZE | singles_pairs | judge | isu | comm 2663 | |
| 2023/2024 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 2588 | |
| 2023/2024 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 2588 | |
| 2023/2024 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 2588 | |
| 2023/2024 | CZE | singles_pairs | judge | isu | comm 2588 | |
| 2022/2023 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 2502 | |
| 2022/2023 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 2502 | |
| 2022/2023 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 2502 | |
| 2022/2023 | CZE | singles_pairs | judge | isu | comm 2502 | |
| 2021/2022 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 2420 | |
| 2021/2022 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 2420 | |
| 2021/2022 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 2420 | |
| 2021/2022 | CZE | singles_pairs | judge | isu | comm 2420 | |
| 2020/2021 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 2337 | |
| 2020/2021 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 2337 | |
| 2020/2021 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 2337 | |
| 2020/2021 | CZE | singles_pairs | judge | isu | comm 2337 | |
| 2019/2020 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 2273 | |
| 2019/2020 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 2273 | |
| 2019/2020 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 2273 | |
| 2019/2020 | CZE | singles_pairs | judge | isu | comm 2273 | |
| 2018/2019 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 2187 | |
| 2018/2019 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 2187 | |
| 2018/2019 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 2187 | |
| 2018/2019 | CZE | singles_pairs | judge | isu | comm 2187 | |
| 2017/2018 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 2111 | |
| 2017/2018 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 2111 | |
| 2017/2018 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 2111 | |
| 2017/2018 | CZE | singles_pairs | judge | isu | comm 2111 | |
| 2016/2017 | CZE | singles_pairs | judge | international | comm 2027 | |
| 2016/2017 | CZE | singles_pairs | judge | isu | comm 2027 | |
| 2016/2017 | CZE | singles_pairs | referee | international | comm 2027 | |
| 2015/2016 | CZE | singles_pairs | judge | isu | comm 1961 | |
| 2015/2016 | CZE | singles_pairs | judge | international | comm 1961 | |
| 2015/2016 | CZE | singles_pairs | referee | international | comm 1961 | |
| 2014/2015 | CZE | singles_pairs | judge | international | comm 1890 | |
| 2014/2015 | CZE | singles_pairs | judge | isu | comm 1890 | |
| 2014/2015 | CZE | singles_pairs | referee | international | comm 1890 | |
| 2013/2014 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 1812 | |
| 2013/2014 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 1812 | |
| 2013/2014 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 1812 | |
| 2013/2014 | CZE | singles_pairs | judge | international | comm 1812 | |
| 2012/2013 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 1756 | |
| 2012/2013 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 1756 | |
| 2012/2013 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 1756 | |
| 2012/2013 | CZE | singles_pairs | judge | international | comm 1756 | |
| 2011/2012 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 1692 | |
| 2011/2012 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 1692 | |
| 2011/2012 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 1692 | |
| 2011/2012 | CZE | singles_pairs | judge | international | comm 1692 | |
| 2010/2011 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 1635 | |
| 2010/2011 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 1635 | |
| 2010/2011 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 1635 | |
| 2010/2011 | CZE | singles_pairs | judge | international | comm 1635 | |
| 2009/2010 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 1581 | |
| 2009/2010 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 1581 | |
| 2009/2010 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 1581 | |
| 2009/2010 | CZE | singles_pairs | judge | international | comm 1581 | |
| 2008/2009 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 1525 | |
| 2008/2009 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 1525 | |
| 2008/2009 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 1525 | |
| 2008/2009 | CZE | singles_pairs | judge | international | comm 1525 | |
| 2007/2008 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 1467 | |
| 2007/2008 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 1467 | |
| 2007/2008 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 1467 | |
| 2007/2008 | CZE | singles_pairs | judge | international | comm 1467 | |
| 2006/2007 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 1409 | |
| 2006/2007 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 1409 | |
| 2006/2007 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 1409 | |
| 2006/2007 | CZE | singles_pairs | judge | international | comm 1409 | |
| 2005/2006 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 1337 | |
| 2005/2006 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 1337 | |
| 2005/2006 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 1337 | |
| 2005/2006 | CZE | singles_pairs | judge | international | comm 1337 | |
| 2004/2005 | CZE | ice_dance | judge | isu | comm 1276 | |
| 2004/2005 | CZE | ice_dance | judge | international | comm 1276 | |
| 2004/2005 | CZE | ice_dance | referee | international | comm 1276 |
Remove a role entirely
Hoạt Động Trọng Tài
Lịch Sử Trọng Tài
2026/2027 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 17–19.09.2026 | ISU JGP Ankara 2026 Ankara/TUR |
2025/2026 · 8 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 24–29.03.2026 | ISU Figure Skating World Championships 2026 Prague/CZE |
Trọng Tài Số 4 · Senior Ice Dance
(FD)
|
| 03–08.03.2026 | ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 Tallinn/EST |
Trọng Tài Số 1 · Junior Ice Dance
(RD)
Trọng Tài Số 2 · Junior Ice Dance
(FD)
|
| 03–06.12.2025 | 57th Golden Spin Zagreb/CRO |
|
| 14–16.11.2025 | Pavel Roman Memorial 2025 Olomouc/CZE |
|
| 31.10–02.11.2025 | 17th Tirnavia Ice Cup Trnava/SVK |
|
| 10–12.10.2025 | Budapest Trophy 2025 Budapest/HUN |
|
| 10–12.10.2025 | Budapest Trophy 2025 Budapest/HUN |
|
| 23–26.09.2025 | ISU JGP Baku 2025 Baku/AZE |
Hiển Thị 21 Mùa Trước
2024/2025 · 7 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 25–30.03.2025 | ISU World Figure Skating Championships 2025 Boston, MA/USA |
Trọng Tài Số 3 · Senior Women
(SP)
Trọng Tài Số 2 · Senior Women
(FS)
|
| 25.02–02.03.2025 | ISU World Junior Championships 2025 Debrecen/HUN |
Trọng Tài Số 7 · Junior Ice Dance
(RD)
Trọng Tài Số 5 · Junior Ice Dance
(FD)
|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Trọng Tài Số 4 · Intermediate Novice Ice Dance
(PD · PD · FD), Advanced Novice Ice Dance
(PD · PD · FD), Advanced Novice Boys
(SP · FS)
Trọng Tài Số 1 · Advanced Novice Pairs
(FS)
|
| 12–14.12.2024 | 4 Nationals Championships 2025 Cieszyn/POL |
|
| 09–10.11.2024 | Pavel Roman Memorial 2024 Olomouc/CZE |
|
| 02–05.10.2024 | Challenger Series Denis Ten Memorial Nur-Sultan/KAZ |
Trọng Tài Số 3 · Senior Ice Dance
(RD)
|
| 11–14.09.2024 | ISU JGP Bangkok 2024 Bangkok/THA |
Trọng Tài Số 7 · Junior Women
(SP)
Trọng Tài Số 3 · Junior Women
(FS)
|
2023/2024 · 7 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 22–23.03.2024 | Polish Championships 2024 Cieszyn/POL |
|
| 08–14.01.2024 | ISU European Championships 2024 Kaunas/LTU |
Trọng Tài Số 9 · Senior Ice Dance
(RD)
Trọng Tài Số 1 · Senior Ice Dance
(FD)
|
| 29.11–04.12.2023 | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 Budapest/HUN |
Trọng Tài Số 2 · Basic Novice Girls
(FS), Basic Novice Boys
(FS), Intermediate Novice Boys
(FS), Intermediate Novice Girls
(FS)
Trọng Tài Số 3 · Junior Women
(SP)
|
| 10–12.11.2023 | Pavel Roman Memorial 2023 Olomouc/CZE |
|
| 20–22.10.2023 | Mezzaluna Cup Ice Dance 2023 Mentana/ITA |
|
| 20–23.09.2023 | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 Oberstdorf/GER |
|
| 06–09.09.2023 | ISU JGP Istanbul 2023 Istanbul/TUR |
2022/2023 · 6 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 22–26.02.2023 | Bellu Memorial International OTOPENI/ROU |
|
| 23–29.01.2023 | ISU European Figure Skating Championships 2023 Espoo/FIN |
Trọng Tài Số 5 · Senior Ice Dance
(FD)
|
| 29.11–03.12.2022 | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 ISTANBUL/TUR |
|
| 12–13.11.2022 | PAVEL ROMAN MEMORIAL Olomouc/CZE |
|
| 28–30.10.2022 | ISU GP Skate Canada International 2022 Mississauga, ON/CAN |
|
| 06–09.10.2022 | ISU CS Finlandia Trophy 2022 Espoo/FIN |
2021/2022 · 8 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 13–17.04.2022 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Trọng Tài Số 3 · Junior Men
(SP)
|
| 21–27.03.2022 | ISU World Figure Skating Championships 2022 Montpellier/FRA |
Trọng Tài Số 6 · Senior Ice Dance
(RD)
Trọng Tài Số 9 · Senior Ice Dance
(FD)
|
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Trọng Tài Số 5 · Senior Men
(FS)
|
| 10–16.01.2022 | ISU European Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Trọng Tài Số 7 · Senior Ice Dance
(RD)
|
| 19–21.11.2021 | SKATE CELJE 2021 - ISU Celje/SLO |
|
| 05–07.11.2021 | Pavel Roman Memorial Olomouc/CZE |
|
| 21–24.10.2021 | ISU GP Guaranteed Rate Skate America 2021 Las Vegas, NV/USA |
|
| 09–12.09.2021 | Challenger Series Lombardia Trophy Bergamo/ITA |
2020/2021 · 3 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Trọng Tài Số 9 · Senior Men
(SP)
Trọng Tài Số 4 · Senior Men
(FS)
|
| 10–12.12.2020 | Polish Championships 2021 Cieszyn/POL |
|
| 23–26.09.2020 | Nebelhorn Trophy 2020 Oberstdorf/GER |
2019/2020 · 2 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 04–09.02.2020 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 Seoul/KOR |
Trọng Tài Số 3 · Senior Ice Dance
(RD)
Trọng Tài Số 9 · Senior Ice Dance
(FD)
|
| 18–21.09.2019 | ISU JGP Baltic Cup 2019 Gdansk/POL |
Trọng Tài Số 2 · Junior Ice Dance
(RD)
Trọng Tài Số 4 · Junior Ice Dance
(FD)
|
2018/2019 · 3 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 18–24.03.2019 | World Championships 2019 Saitama City/JPN |
Trọng Tài Số 4 · Senior Men
(FS)
Trọng Tài Số 1 · Senior Men
(SP)
|
| 05–08.12.2018 | GOLDEN SPIN 2018 Zagreb/HRV |
|
| 05–08.12.2018 | GOLDEN SPIN 2018 Zagreb/HRV |
Trọng Tài Số 6 · Senior Men
(SP)
Trọng Tài Số 5 · Senior Men
(FS)
|
2017/2018 · 6 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 15–21.01.2018 | ISU European Figure Skating Championships 2018 Moscow/RUS |
Trọng Tài Số 8 · Senior Ice Dance
(Short Dance)
Trọng Tài Số 6 · Senior Ice Dance
(FD)
|
| 12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Youngsters Riga/LAT |
|
| 08–12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Riga/LAT |
Trọng Tài Số 2 · Senior Ice Dance
(Short Dance · FD)
|
| 11–14.10.2017 | ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 Egna/Neumarkt/ITA |
Trọng Tài Số 6 · Junior Ice Dance
(FD)
|
| 04–07.10.2017 | ISU JGP Baltic Cup 2017 Gdansk/POL |
Trọng Tài Số 9 · Junior Ice Dance
(Short Dance)
|
| 27–30.09.2017 | 49th Nebelhorn Trophy 2017 Oberstdorf/GER |
Trọng Tài Số 5 · Senior Women
(SP)
Trọng Tài Số 9 · Senior Women
(FS)
|
2016/2017 · 4 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 13–19.03.2017 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 Taipei City/TPE |
Trọng Tài Số 5 · Junior Ice Dance
(Short Dance · FD)
|
| 14–19.02.2017 | ISU Four Continents Championships 2017 Gangneung/KOR |
Trọng Tài Số 6 · Senior Ice Dance
(Short Dance)
Trọng Tài Số 8 · Senior Ice Dance
(FD)
|
| 06–09.10.2016 | Finlandia Trophy Espoo 2016 Espoo/FIN |
Trọng Tài Số 4 · Senior Ice Dance
(Short Dance · FD)
|
| 14–17.09.2016 | ISU JGP Cup of Mordovia 2016 Saransk/RUS |
2015/2016 · 3 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 25–31.01.2016 | ISU European Figure Skating Championships 2016 Bratislava/SVK |
Trọng Tài Số 7 · Senior Ice Dance
(Short Dance)
Trọng Tài Số 4 · Senior Ice Dance
(FD)
|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Trọng Tài Số 4 · Basic Novice Ice Dance
(Fourteenstep · European Waltz · FD), Junior Women
(SP · FS)
Trọng Tài Số 5 · Advanced Novice Ice Dance
(Rocker Foxtrot · Starlight Waltz · FD), Senior Ice Dance
(Short Dance · FD)
Trọng Tài Số 1 · Junior Ice Dance
(Short Dance · FD)
|
| 08–11.10.2015 | Finlandia Trophy 2015 Espoo/FIN |
2014/2015 · 2 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 02–08.03.2015 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 Tallinn/EST |
Trọng Tài Số 4 · Junior Ice Dance
(Short Dance)
|
| 03–06.09.2014 | ISU JGP Czech Skate 2014 Ostrava/CZE |
Trọng Tài Số 2 · Junior Ice Dance
(Short Dance · FD)
|
2013/2014 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 10–16.03.2014 | ISU World Junior Championships 2014 Sofia/BUL |
Trọng Tài Số 5 · Junior Ice Dance
(Short Dance)
Trọng Tài Số 6 · Junior Ice Dance
(FD)
|
2012/2013 · 2 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 23–27.01.2013 | ISU European Figure Skating Championships 2013 Zagreb/CRO |
Trọng Tài Số 5 · Senior Ice Dance
(Short Dance)
Trọng Tài Số 6 · Senior Ice Dance
(FD)
|
| 26–29.09.2012 | ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 Bled/SLO |
Trọng Tài Số 2 · Junior Ice Dance
(Short Dance)
Trọng Tài Số 6 · Junior Ice Dance
(FD)
|
2011/2012 · 4 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 26–29.01.2012 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 Cieszyn/POL |
Trọng Tài Số 6 · Tp Juniori
(Short Dance · FD)
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
|
| 10–13.11.2011 | ISU GP NHK Trophy 2011 Sapporo/JPN |
Trọng Tài Số 1 · Senior Men
(SP)
Trọng Tài Số 7 · Senior Ice Dance
(Short Dance)
Trọng Tài Số 5 · Senior Men
(FS)
Trọng Tài Số 9 · Senior Ice Dance
(FD)
|
| 14–17.09.2011 | ISU JGP Baltic Cup 2011 Gdansk/POL |
Trọng Tài Số 6 · Junior Ice Dance
(Short Dance)
Trọng Tài Số 3 · Junior Ice Dance
(FD)
|
2010/2011 · 3 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 25.04–01.05.2011 | ISU World Figure Skating Championships 2011 Moscow/RUS |
Trọng Tài Số 8 · Preliminary Round Ice Dance
(FD)
Trọng Tài Số 4 · Senior Ice Dance
(FD)
|
| 06–09.10.2010 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 Dresden/GER |
Trọng Tài Số 3 · Junior Ice Dance
(Short Dance)
Trọng Tài Số 8 · Junior Ice Dance
(FD)
|
| 08–11.09.2010 | ISU JGP Brasov Cup 2010 Brasov/ROU |
Trọng Tài Số 5 · Junior Ice Dance
(Short Dance · FD)
|
2009/2010 · 4 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 09–13.03.2010 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 The Hague/NED |
Trọng Tài Số 4 · Junior Ice Dance
(CD)
|
| 18–20.12.2009 | 3 Nationals 2010 Cieszyn/POL |
|
| 22–25.10.2009 | ISU GP Rostelecom Cup 2009 Moscow/RUS |
Trọng Tài Số 2 · Senior Ice Dance
(CD)
Trọng Tài Số 9 · Senior Women
(FS)
Trọng Tài Số 5 · Senior Ice Dance
(FD)
|
| 30.09–03.10.2009 | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter Dresden/GER |
Trọng Tài Số 4 · Junior Pairs
(SP)
Trọng Tài Số 8 · Junior Pairs
(FS)
|
2008/2009 · 4 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 20–25.01.2009 | ISU European Figure Skating Championships Helsinki/FIN |
Trọng Tài Số 7 · Senior Ice Dance
(CD)
Trọng Tài Số 4 · Senior Ice Dance
(OD)
Trọng Tài Số 3 · Senior Ice Dance
(FD)
|
| 20–23.11.2008 | ISU GP Cup of Russia Moscow/RUS |
Trọng Tài Số 1 · Senior Ice Dance
(OD)
|
| 25–28.09.2008 | Nebelhorn-Trophy 2008 Oberstdorf/GER |
|
| 27–30.08.2008 | ISU JGP Courchevel Courchevel/FRA |
2007/2008 · 3 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 21–27.01.2008 | ISU European Figure Skating Championships Zagreb/CRO |
Trọng Tài Số 3 · Senior Ice Dance
(CD)
Trọng Tài Số 4 · Senior Ice Dance
(OD)
Trọng Tài Số 7 · Senior Ice Dance
(FD)
|
| 14–16.12.2007 | Majstrovstva CR a SR seniori 2008 Trenčín/SVK |
|
| 10–13.10.2007 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter Chemnitz/GER |
2006/2007 · 2 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 22–28.01.2007 | ISU European Figure Skating Championships Warsaw/POL |
|
| 07–10.12.2006 | ISU Junior Grand Prix Final 2006/2007 Sofia/Bulgaria |
2005/2006 · 4 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Trọng Tài Số 6 · Junior Ice Dance
(FD)
|
| 25–28.01.2006 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Colorado Springs, Colorado |
Trọng Tài Số 12 · Senior Ice Dance
(CD)
|
| 12–15.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup Gdańsk/POL |
|
| 29.09–02.10.2005 | Nebelhorn-Trophy 2005 Oberstdorf/GER |
2004/2005 · 3 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Trọng Tài Số 7 · Junior Ice Dance
(CD)
Trọng Tài Số 6 · Junior Ice Dance
(FD)
|
| 28–31.10.2004 | MasterCard Skate Canada International Halifax |
|
| 22–25.09.2004 | ISU Junior GP Belgrade Belgrade/SRB |