Dan FANG
Sơ Yếu Lý Lịch
Cũng tham gia → hồ sơ vận động viên
Chứng Chỉ
| Mùa | Quốc Gia | Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 2026/2027 | Quốc Tế Chuyên Gia Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn | |
| 2024/2025 | ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Kiểm Soát Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2023/2024 | ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Kiểm Soát Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
Hiển Thị Tất Cả 12 Mùa Trước
| Mùa | Quốc Gia | Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 2022/2023 | ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Kiểm Soát Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2021/2022 | ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Kiểm Soát Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2020/2021 | ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Kiểm Soát Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2019/2020 | ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Kiểm Soát Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2018/2019 | ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Kiểm Soát Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2017/2018 | ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2016/2017 | ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi | |
| 2015/2016 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi | |
| 2014/2015 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi | |
| 2013/2014 | Quốc Tế Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2012/2013 | Quốc Tế Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi |
|
| 2011/2012 | Quốc Tế Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi |
Role corrections
Appointments
| Season | Nation | Discipline | Role | Level | Source | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | CHN | singles_pairs · single | technical_specialist | international | comm 2816 | |
| 2024/2025 | CHN | singles_pairs | judge | isu | comm 2663 | |
| 2024/2025 | CHN | singles_pairs · single | technical_controller | international | comm 2663 | |
| 2024/2025 | CHN | synchronized | judge | international | comm 2663 | |
| 2023/2024 | CHN | singles_pairs | judge | isu | comm 2588 | |
| 2023/2024 | CHN | singles_pairs · single | technical_controller | international | comm 2588 | |
| 2023/2024 | CHN | synchronized | judge | international | comm 2588 | |
| 2022/2023 | CHN | singles_pairs | judge | isu | comm 2502 | |
| 2022/2023 | CHN | singles_pairs · single | technical_controller | international | comm 2502 | |
| 2022/2023 | CHN | synchronized | judge | international | comm 2502 | |
| 2021/2022 | CHN | singles_pairs | judge | isu | comm 2420 | |
| 2021/2022 | CHN | singles_pairs · single | technical_controller | international | comm 2420 | |
| 2021/2022 | CHN | synchronized | judge | international | comm 2420 | |
| 2020/2021 | CHN | singles_pairs | judge | isu | comm 2337 | |
| 2020/2021 | CHN | singles_pairs · single | technical_controller | international | comm 2337 | |
| 2020/2021 | CHN | synchronized | judge | international | comm 2337 | |
| 2019/2020 | CHN | singles_pairs | judge | isu | comm 2273 | |
| 2019/2020 | CHN | singles_pairs · single | technical_controller | international | comm 2273 | |
| 2019/2020 | CHN | synchronized | judge | international | comm 2273 | |
| 2018/2019 | CHN | singles_pairs | judge | isu | comm 2187 | |
| 2018/2019 | CHN | singles_pairs · single | technical_controller | international | comm 2187 | |
| 2018/2019 | CHN | synchronized | judge | international | comm 2187 | |
| 2017/2018 | CHN | singles_pairs | judge | isu | comm 2111 | |
| 2017/2018 | CHN | synchronized | judge | international | comm 2111 | |
| 2016/2017 | CHN | singles_pairs | judge | isu | comm 2027 | |
| 2015/2016 | CHN | singles_pairs | judge | international | comm 1961 | |
| 2014/2015 | CHN | singles_pairs | judge | international | comm 1890 | |
| 2013/2014 | CHN | ice_dance | judge | international | comm 1812 | |
| 2013/2014 | CHN | singles_pairs | judge | international | comm 1812 | |
| 2012/2013 | CHN | ice_dance | judge | international | comm 1756 | |
| 2012/2013 | CHN | singles_pairs | judge | international | comm 1756 | |
| 2011/2012 | CHN | ice_dance | judge | international | comm 1692 | |
| 2011/2012 | CHN | singles_pairs | judge | international | comm 1692 |
Remove a role entirely
Hoạt Động Trọng Tài
Lịch Sử Trọng Tài
2024/2025 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
2023/2024 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | ISU Four Continents Championships 2024 Shanghai/CHN |
Trọng Tài Số 7 · Senior Men
(SP)
Trọng Tài Số 8 · Senior Men
(FS)
|
Hiển Thị 8 Mùa Trước
2021/2022 · 2 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Trọng Tài Số 2 · Senior Men
(SP)
Trọng Tài Số 1 · Senior Men
(FS)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
2019/2020 · 3 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 04–09.02.2020 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 Seoul/KOR |
|
| 07–10.11.2019 | ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 Chongqing/CHN |
|
| 13–15.09.2019 | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series Bergamo/ITA |
2018/2019 · 5 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 18–24.03.2019 | World Championships 2019 Saitama City/JPN |
Trọng Tài Số 3 · Senior Men
(FS)
|
| 05–10.02.2019 | ISU Four Continents Championships 2019 Anaheim, CA/USA |
Trọng Tài Số 6 · Senior Men
(SP)
Trọng Tài Số 9 · Senior Men
(FS)
|
| 05–08.12.2018 | GOLDEN SPIN 2018 Zagreb/HRV |
|
| 05–08.12.2018 | GOLDEN SPIN 2018 Zagreb/HRV |
Trọng Tài Số 1 · Senior Men
(FS)
|
| 02–04.11.2018 | ISU GP Helsinki 2018 Helsinki/FIN |
2017/2018 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 17–19.11.2017 | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2017 Grenoble/FRA |
2016/2017 · 2 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 14–19.02.2017 | ISU Four Continents Championships 2017 Gangneung/KOR |
Trọng Tài Số 3 · Senior Women
(SP)
Trọng Tài Số 5 · Senior Women
(FS)
|
| 04–06.11.2016 | ISU GP Rostelecom Cup 2016 Moscow/RUS |
Trọng Tài Số 8 · Senior Women
(SP)
Trọng Tài Số 3 · Senior Pairs
(SP)
Trọng Tài Số 4 · Senior Women
(FS)
Trọng Tài Số 2 · Senior Pairs
(FS)
|
2015/2016 · 3 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 05–08.11.2015 | ISU GP Audi Cup of China 2015 Beijing/CHN |
Trọng Tài Số 8 · Senior Men
(SP)
Trọng Tài Số 7 · Senior Men
(FS)
|
| 09–12.09.2015 | ISU JGP Cup of Austria 2015 Linz/AUT |
Trọng Tài Số 2 · Junior Men
(SP)
Trọng Tài Số 8 · Junior Men
(FS)
|
| 26.08.2015 | ISU JGP Riga Cup 2015 Riga/LAT |
2014/2015 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 27–30.08.2014 | ISU JGP Ljubljana Cup 2014 Ljubljana/SLO |
Trọng Tài Số 9 · Junior Men
(FS)
|
2013/2014 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 09–12.10.2013 | ISU JGP Tallinn Cup 2013 Tallinn/EST |
Trọng Tài Số 6 · Junior Men
(SP)
|