fsresults

Senior Men — Free Skating

14 đã trượt

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Mr. Franco BENINI ISU
Kiểm Soát Kỹ Thuật Ms. Hermi OTTEMANN ISU
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Vera VANDECAVEYE ISU
Trọng Tài Số 1 Ms. Lise Rosto JENSEN NOR
Trọng Tài Số 2 Mr. Tobias STEINDL AUT
Trọng Tài Số 3 Ms. Dan FANG CHN
Trọng Tài Số 4 Mr. Hans-Ulrich LUETHI SUI
Trọng Tài Số 5 Mr. Balazs GRENCZER HUN
Trọng Tài Số 6 Ms. Salome CHIGOGIDZE GEO
Trọng Tài Số 7 Ms. Virginia DE AGOSTINI ITA
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Evelyn ROSSOUKHI-SCHNEIDER ISU
Người Vận Hành Dữ Liệu Ms. Flavia GRAGLIA ISU
Người Vận Hành Phát Lại Mr. Matteo BALLABIO ISU

Kết Quả

Xếp HạngTổngTênQuốc GiaSPFSTổng Điểm Yếu TốThành Phần Chương TrìnhPhạt ĐiểmStN.
1 268.31 Jin Boyang CHN CHN 101.09 (1) 167.22 (2) 87.12 80.10 0.00 13
2 249.62 Aliev Dmitri RUS RUS 81.18 (2) 168.44 (1) 86.34 82.10 0.00 11
3 227.38 Rizzo Matteo ITA ITA 71.76 (5) 155.62 (3) 75.82 79.80 0.00 14
4 220.96 Kvitelashvili Morisi GEO GEO 74.15 (4) 146.81 (4) 71.51 75.30 0.00 12
5 219.39 Egor MURASHOV RUS RUS 74.83 (3) 144.56 (5) 78.06 66.50 0.00 10
6 203.52 Roman GALAY FIN FIN 67.04 (8) 136.48 (7) 69.48 67.00 0.00 6
7 203.08 Kazuki TOMONO JPN JPN 61.69 (11) 141.39 (6) 70.29 71.10 0.00 1
8 195.61 Peter-James HALLAM GBR GBR 67.62 (7) 127.99 (8) 60.49 68.50 −1.00 9
9 185.57 Zandron Maurizio AUT AUT 70.75 (6) 114.82 (11) 47.82 67.00 0.00 5
10 182.33 Adrien TESSON FRA FRA 66.65 (9) 115.68 (9) 50.58 65.10 0.00 7
11 171.15 Sondre ODDVOLL BØE NOR NOR 59.46 (12) 111.69 (12) 48.79 62.90 0.00 3
12 168.54 Lazukin Andrei RUS RUS 63.23 (10) 105.31 (13) 48.11 63.20 −6.00 8
13 164.18 Matthew SAMUELS RSA RSA 49.04 (13) 115.14 (10) 57.14 58.00 0.00 4
14 133.98 Andras CSERNOCH HUN HUN 48.52 (14) 85.46 (14) 35.76 50.70 −1.00 2