fsresults

Shizuko UGAKI không hoạt động

JPN JPN · Trọng Tài

Chứng Chỉ

MùaQuốc GiaNhiệm Vụ
2020/2021 JPN JPN ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
Quốc Tế Trọng Tài Chính — Trượt Đồng Bộ
2019/2020 JPN JPN ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
Quốc Tế Trọng Tài Chính — Trượt Đồng Bộ
2018/2019 JPN JPN ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
Quốc Tế Trọng Tài Chính — Trượt Đồng Bộ
Hiển Thị Tất Cả 14 Mùa Trước
MùaQuốc GiaNhiệm Vụ
2017/2018 JPN JPN ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
Quốc Tế Trọng Tài Chính — Trượt Đồng Bộ
2016/2017 JPN JPN ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
Quốc Tế Trọng Tài Chính — Trượt Đồng Bộ
2015/2016 JPN JPN ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
Quốc Tế Trọng Tài Chính — Trượt Đồng Bộ
2014/2015 JPN JPN ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
Quốc Tế Trọng Tài Chính — Trượt Đồng Bộ
2013/2014 JPN JPN ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
Quốc Tế Trọng Tài Chính — Trượt Đồng Bộ
2012/2013 JPN JPN ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
Quốc Tế Trọng Tài Chính — Trượt Đồng Bộ
2011/2012 JPN JPN ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
Quốc Tế Trọng Tài Chính — Trượt Đồng Bộ
2010/2011 JPN JPN ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
Quốc Tế Trọng Tài Chính — Trượt Đồng Bộ
2009/2010 JPN JPN ISU Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
Quốc Tế Trọng Tài Chính — Trượt Đồng Bộ
2008/2009 JPN JPN Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
Quốc Tế Trọng Tài Chính — Trượt Đồng Bộ
2007/2008 JPN JPN Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
Quốc Tế Trọng Tài Chính — Trượt Đồng Bộ
2006/2007 JPN JPN Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
Quốc Tế Trọng Tài Chính — Trượt Đồng Bộ
2005/2006 JPN JPN Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ
2004/2005 JPN JPN Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi
ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ

Lịch Sử Trọng Tài

2020/2021 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
27–28.11.2020 ISU GP NHK Trophy 2020
Kadoma/JPN
Trọng Tài Số 1 · Senior Men (SP · FS)

2019/2020 · 2 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
02–08.03.2020 ISU World Junior Figure Skating Championships 2020
Tallinn/EST
Trọng Tài Số 9 · Junior Ladies (FS)
04–09.02.2020 ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020
Seoul/KOR
Trọng Tài Số 4 · Senior Pairs (SP · FS)
Hiển Thị 14 Mùa Trước

2018/2019 · 2 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
04–10.03.2019 ISU World Junior Figure Skating Championships 2019
Zagreb/CRO
Trọng Tài Số 5 · Junior Pairs (SP)
Trọng Tài Số 1 · Junior Pairs (FS)
26–28.10.2018 ISU GP 2018 Skate Canada International
Laval/CAN
Trọng Tài Số 7 · Senior Men (SP · FS)
Trọng Tài Số 1 · Senior Women (SP · FS)

2017/2018 · 3 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
19–25.03.2018 ISU World Figure Skating Championships 2018
Milan/ITA
Trọng Tài Số 4 · Senior Pairs (FS)
22–27.01.2018 ISU Four Continents Championships 2018
Taipei City/TPE
Trọng Tài Số 7 · Senior Women (SP · FS)
06–08.10.2017 Finlandia Trophy Espoo 2017
Espoo/FIN
Trọng Tài Số 6 · Senior Women (SP · FS)

2016/2017 · 3 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
14–19.02.2017 ISU Four Continents Championships 2017
Gangneung/KOR
Trọng Tài Số 7 · Senior Women (SP)
Trọng Tài Số 8 · Senior Women (FS)
18–20.11.2016 ISU GP Audi Cup of China 2016
Beijing/CHN
Trọng Tài Số 5 · Senior Men (SP)
Trọng Tài Số 7 · Senior Women (SP)
Trọng Tài Số 4 · Senior Women (FS)
Trọng Tài Số 9 · Senior Men (FS)
06–09.10.2016 Finlandia Trophy Espoo 2016
Espoo/FIN
Trọng Tài Số 6 · Senior Men (SP · FS)
Trọng Tài Số 7 · Senior Women (SP · FS)

2015/2016 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
29.10–01.11.2015 ISU GP Skate Canada International 2015
Lethbrige AB/CAN
Trọng Tài Số 4 · Senior Men (SP · FS)
Trọng Tài Số 5 · Senior Women (SP · FS)

2014/2015 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
06–09.11.2014 ISU GP Lexus Cup of China 2014
Shanghai/CHN
Trọng Tài Số 2 · Senior Women (SP)
Trọng Tài Số 6 · Senior Men (SP)
Trọng Tài Số 5 · Senior Men (FS), Senior Women (FS)

2013/2014 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
01–03.11.2013 ISU GP LEXUS Cup of China 2013
Beijing/CHN
Trọng Tài Số 5 · Senior Men (SP)
Trọng Tài Số 6 · Senior Women (SP · FS)
Trọng Tài Số 9 · Senior Men (FS)

2012/2013 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
15–18.11.2012 ISU GP Trophee Bompard 2012
Paris/FRA
Trọng Tài Số 7 · Senior Men (SP)
Trọng Tài Số 5 · Senior Women (SP)
Trọng Tài Số 9 · Senior Men (FS)
Trọng Tài Số 3 · Senior Women (FS)

2011/2012 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
27.02–04.03.2012 ISU World Junior Figure Skating Championships 2012
Minsk/BLR
Trọng Tài Số 6 · Preliminary Round Junior Ladies (FS)
Trọng Tài Số 1 · Preliminary Round Junior Pairs (FS)
Trọng Tài Số 3 · Junior Pairs (FS)

2010/2011 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
15–20.02.2011 ISU Four Continents Figure Skating Championships
Taipei City/TPE
Trọng Tài Số 9 · Senior Women (SP)
Trọng Tài Số 8 · Senior Women (FS)

2009/2010 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
09–13.03.2010 ISU World Junior Figure Skating Championships 2010
The Hague/NED
Trọng Tài Số 6 · Junior Pairs (SP)
Trọng Tài Số 7 · Junior Pairs (FS)

2008/2009 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
05–09.11.2008 ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2008
Beijing/CHN
Trọng Tài Số 1 · Senior Men (SP)
Trọng Tài Số 8 · Senior Women (SP · FS)
Trọng Tài Số 7 · Senior Men (FS)

2006/2007 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
02–05.11.2006 2006 HomeSense Skate Canada International
Victoria BC/CAN
Trọng Tài Số 4 · Senior Women (SP · FS)
Trọng Tài Số 9 · Senior Men (SP · FS)

2005/2006 · 2 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
24–27.11.2005 ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final
Ostrava/CZE
Trọng Tài Số 5 · Junior Men (SP · FS)
Trọng Tài Số 7 · Junior Women (SP · FS)
20–23.10.2005 ISU Junior Grand Prix SBC Cup
Okaya/JPN
Trọng Tài Số 6 · Junior Women (SP · FS)
Trọng Tài Số 2 · Junior Pairs (SP · FS)

2004/2005 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
11–14.11.2004 Cup of China
Beijing
Trọng Tài Số 9 · Senior Women (SP · FS), Senior Men (SP · FS)