Senior Men — Short Program
Hội Đồng
| Chức Năng | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| Trọng Tài Chính | Mr. Nobuhiko YOSHIOKA | |
| Kiểm Soát Kỹ Thuật | Ms. Ayumi KOZUKA | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | Ms. Ikuko ISHIKAWA | |
| Trọng Tài Số 1 | Ms. Shizuko UGAKI | |
| Trọng Tài Số 2 | Ms. Miwako ANDO | |
| Trọng Tài Số 3 | Ms. Etsuko AZUMA | |
| Trọng Tài Số 4 | Ms. Sakae YAMAMOTO | |
| Trọng Tài Số 5 | Ms. Tomoko KURIYAMA | |
| Trọng Tài Số 6 | Ms. Ryuko NIREMOTO | |
| Trọng Tài Số 7 | Ms. Yuko OGAWA | |
| Người Vận Hành Phát Lại | Ms. Emiko KITAJI | |
| Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật | Mr. Noriyuki KANZAKI | |
| Người Vận Hành Dữ Liệu | Ms. Ranko HIRAI |
Đang Diễn Ra · 🔴 Trùc Tiếp — kết quả rụt
Kết Quả
| Xếp Hạng | Tổng | Tên | Quốc Gia | SP | Tổng Điểm Yếu Tố | Thành Phần Chương Trình | Phạt Điểm | StN. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 275.87 | Kagiyama Yuma | 87.26 (1) | 47.31 | 39.95 | 0.00 | 10 | |
| 2 | 226.62 | Kazuki TOMONO | 83.27 (2) | 45.52 | 37.75 | 0.00 | 9 | |
| 3 | 217.56 | Lucas Tsuyoshi HONDA | 79.22 (3) | 42.92 | 36.30 | 0.00 | 1 | |
| 4 | 215.52 | Tanaka Keiji | 76.57 (4) | 37.17 | 39.40 | 0.00 | 11 | |
| 5 | 214.75 | Sato Shun | 72.04 (7) | 37.19 | 34.85 | 0.00 | 7 | |
| 6 | 210.53 | Kao MIURA | 66.84 (8) | 35.79 | 32.05 | −-1.00 | 3 | |
| 7 | 199.34 | Yuto KISHINA | 74.44 (5) | 39.34 | 35.10 | 0.00 | 5 | |
| 8 | 190.19 | Yamamoto Sota | 62.38 (9) | 26.83 | 35.55 | 0.00 | 8 | |
| 9 | 185.50 | Sena MIYAKE | 74.34 (6) | 38.99 | 35.35 | 0.00 | 4 | |
| 10 | 164.70 | Nozomu YOSHIOKA | 55.88 (10) | 28.33 | 27.55 | 0.00 | 2 |
Thứ Tử Xuất Phát
| StN. | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| 6 | Mitsuki SUMOTO |
Bản ghi