西山真瑚 không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với 田中梓沙 | Vũ Đạo Nhịp Lược | 71.08 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) | 2023/2024 |
| Senior Ice Dance với 田中梓沙 | Vũ Đạo Tự Do | 105.35 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) | 2023/2024 |
| Senior Ice Dance với 田中梓沙 | Tổng | 176.43 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.92 | 83rd Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (新潟市/JPN) | 2014/2015 |
| Novice A Boys | Tổng | 80.03 | 18th Japan Novice Figure Skating Championships (高槻市/JPN) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với 田中梓沙 | Vũ Đạo Nhịp Lược | 71.08 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) |
| Senior Ice Dance với 田中梓沙 | Vũ Đạo Tự Do | 105.35 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) |
| Senior Ice Dance với 田中梓沙 | Tổng | 176.43 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.92 | 83rd Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (新潟市/JPN) |
| Novice A Boys | Trượt Tự Do | 80.03 | 18th Japan Novice Figure Skating Championships (高槻市/JPN) |
| Novice A Boys | Tổng | 80.03 | 18th Japan Novice Figure Skating Championships (高槻市/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice A Boys | Trượt Tự Do | 77.05 | 17th Japan Novice Figure Skating Championships (ひたちなか市/JPN) |
| Novice A Boys | Tổng | 77.05 | 17th Japan Novice Figure Skating Championships (ひたちなか市/JPN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–24.12.2023 | 92nd Japan Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 長野県長野市/JPN |
Senior Ice Dance với 田中梓沙 | 2 | 176.43 |
Free Dance 3 (105.35) Rhythm Dance 1 (71.08)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.11.2014 | 83rd Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) Nationals 新潟市/JPN |
Junior Men |
Short Program 25 (43.92)
|
||
| 24–26.10.2014 | 18th Japan Novice Figure Skating Championships Nat. 4 高槻市/JPN |
Novice A Boys | 4 | 80.03 |
Free Skating 4 (80.03)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–27.10.2013 | 17th Japan Novice Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 ひたちなか市/JPN |
Novice A Boys | 3 | 77.05 |
Free Skating 3 (77.05)
|