Adam LUKACS không hoạt động
1996-06-25 Budapest 180 cm Moscow RUS ⛸ từ 2004 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #114 Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA (178 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Svetlana Alexeeva, Elena Kustarova, Olga Riabinina Huấn Luyện Viên Cũ: Irina Zhuk, Alexander Svinin Biên Đạo: Elena Kustarova
Sơ Yếu Lý Lịch
Sơ Yếu Lý Lịch — với Szidonia MERKWART
Sơ Yếu Lý Lịch — với Carolina MOSCHENI
Sơ Yếu Lý Lịch — với Anna YANOVSKAYA
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với YANOVSKAYA Anna | 119 | 161.40 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2018 | 08.12.2018 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với YANOVSKAYA Anna | 126 | 97.08 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2018 | 08.12.2018 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với YANOVSKAYA Anna | 119 | 64.68 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 24.09.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Szidonia MERKWART (11/12); Carolina MOSCHENI (13/14–14/15); Anna YANOVSKAYA (17/18–21/22)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 64.68chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | Vũ Đạo Tự Do | 102.31chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) | 2020/2021 |
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | SD | 63.08không chính thứcchính thức 59.13 | Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) | 2017/2018 |
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | Tổng | 163.65chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) | 2020/2021 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Dance với Anna YANOVSKAYA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.81chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Dance với Anna YANOVSKAYA | Vũ Đạo Tự Do | 92.36chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Dance với Anna YANOVSKAYA | Tổng | 153.17chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Junior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | Vũ Đạo Tự Do | 82.82chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) | 2014/2015 |
| Junior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | SD | 53.14chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) | 2014/2015 |
| Junior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | Tổng | 135.96chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) | 2014/2015 |
| Preliminary Round Junior Ice Dance với Szidonia MERKWART | Tổng | 44.68chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Dance với Anna YANOVSKAYA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.81chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Dance với Anna YANOVSKAYA | Vũ Đạo Tự Do | 92.36chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Dance với Anna YANOVSKAYA | Tổng | 153.17chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 64.68chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | Vũ Đạo Tự Do | 95.74chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | Tổng | 160.42chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 62.78chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | Vũ Đạo Tự Do | 102.31chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) |
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | Tổng | 163.65chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 64.32chính thức | GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV) |
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | Vũ Đạo Tự Do | 97.08chính thức | GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV) |
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | Tổng | 161.40chính thức | GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | Vũ Đạo Tự Do | 95.43không chính thứcchính thức 89.56 | Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) |
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | SD | 63.08không chính thứcchính thức 59.13 | Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) |
| Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | Tổng | 158.51không chính thứcchính thức 148.69 | Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | Vũ Đạo Tự Do | 82.82chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) |
| Junior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | SD | 53.14chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) |
| Junior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | Tổng | 135.96chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) |
| Senior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | Vũ Đạo Tự Do | 77.96chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN) |
| Senior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | SD | 53.05chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN) |
| Senior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | Tổng | 131.01chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | Vũ Đạo Tự Do | 76.26chính thức | ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) |
| Junior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | SD | 48.19chính thức | ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) |
| Junior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | Tổng | 124.45chính thức | ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Szidonia MERKWART | Vũ Đạo Tự Do | 42.34chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Ice Dance với Szidonia MERKWART | SD | 30.01chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Ice Dance với Szidonia MERKWART | Tổng | 72.35chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Preliminary Round Junior Ice Dance với Szidonia MERKWART | Vũ Đạo Tự Do | 44.68chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Ice Dance với Szidonia MERKWART | Tổng | 44.68chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.09.2021 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | 6 | 160.42 |
Rhythm Dance 8 (64.68) Free Dance 6 (95.74)
|
| 09–12.09.2021 | Challenger Series Lombardia Trophy Bergamo/ITA |
Dance với Anna YANOVSKAYA | 10 | 153.17 |
Rhythm Dance 13 (60.81) Free Dance 9 (92.36)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | 23FNR | 62.78 |
Rhythm Dance 23 (62.78)
|
| 20–22.11.2020 | ISU GP Rostelecom Cup 2020 Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | 8 | 163.65 |
Rhythm Dance 8 (61.34) Free Dance 8 (102.31)
|
Mùa 2018/2019
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–25.03.2018 | ISU World Figure Skating Championships 2018 Milan/ITA |
Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | 27 |
Short Dance 27 (54.11)
|
|
| 30.01–04.02.2018 | Mentor Torun Cup 2018 Toruń/POL |
Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | 3 | 158.51 |
Short Dance 2 (63.08) Free Dance 3 (95.43)
|
| 15–21.01.2018 | ISU European Figure Skating Championships 2018 Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | 14 | 148.69 |
Short Dance 13 (59.13) Free Dance 14 (89.56)
|
| 08–12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Riga/LAT |
Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | 3 | 144.34 |
Short Dance 3 (57.68) Free Dance 4 (86.66)
|
| 26–29.10.2017 | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 Minsk/BLR |
Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | 7 | 138.64 |
Short Dance 7 (55.43) Free Dance 8 (83.21)
|
| 27–30.09.2017 | 49th Nebelhorn Trophy 2017 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Anna YANOVSKAYA | 12 | 130.27 |
Short Dance 14 (49.49) Free Dance 11 (80.78)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–29.03.2015 | ISU World Figure Skating Championships 2015 Shanghai/CHN |
Senior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | 18 | 131.01 |
Short Dance 19 (53.05) Free Dance 18 (77.96)
|
| 02–08.03.2015 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 Tallinn/EST |
Junior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | 9 | 130.41 |
Short Dance 7 (52.05) Free Dance 9 (78.36)
|
| 26.01–01.02.2015 | ISU European Figure Skating Championships 2015 Stockholm/SWE |
Senior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | 15 | 127.43 |
Short Dance 16 (51.44) Free Dance 16 (75.99)
|
| 08–11.10.2014 | ISU JGP Croatia Cup 2014 Zagreb/CRO |
Junior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | 3 | 135.96 |
Short Dance 3 (53.14) Free Dance 3 (82.82)
|
| 24–27.09.2014 | ISU JGP Tallinn Cup 2014 Tallinn/EST |
Junior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | 5 | 127.43 |
Short Dance 3 (51.61) Free Dance 7 (75.82)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–16.03.2014 | ISU World Junior Championships 2014 Sofia/BUL |
Junior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | 14 | 111.35 |
Short Dance 16 (47.13) Free Dance 13 (64.22)
|
| 02–05.10.2013 | ISU JGP Czech Skate 2013 Ostrava/CZE |
Junior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | 6 | 124.45 |
Short Dance 7 (48.19) Free Dance 3 (76.26)
|
| 12–15.09.2013 | ISU JGP Kosice 2013 Kosice/SVK |
Junior Ice Dance với Carolina MOSCHENI | 6 | 119.49 |
Short Dance 7 (47.60) Free Dance 5 (71.89)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Ice Dance với Szidonia MERKWART | 16 | 44.68 |
Free Dance 16 (44.68)
|
| 28.09–01.10.2011 | ISU JGP Austria 2011 Innsbruck/AUT |
Junior Ice Dance với Szidonia MERKWART | 18 | 72.35 |
Short Dance 18 (30.01) Free Dance 18 (42.34)
|