Alexander ENBERT không hoạt động
1989-04-17 Leningrad 189 cm Sochi ⛸ từ 1996 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #7 Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO (3696 pts, 2019/2020)
Huấn luyện viên: Nina Mozer, Vladislav Zhovnirski Huấn Luyện Viên Cũ: Oksana Kazakova Biên Đạo: T. Druchinina, P. Tchernyshev, P. Camerlengo
Sơ Yếu Lý Lịch
Sơ Yếu Lý Lịch — với Vasilisa DAVANKOVA
Sơ Yếu Lý Lịch — với Katarina GERBOLDT
Sơ Yếu Lý Lịch — với Victoria KAZANTSEVA
Sơ Yếu Lý Lịch — với Ksenia OZEROVA
Sơ Yếu Lý Lịch — với Natalia ZABIIAKO
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record | Senior Pairs · Short Program với ZABIIAKO Natalia | 72.50 | ISU CS Lombardia Trophy 2018 | 13.09.2018 | |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với ZABIIAKO Natalia | 12 | 217.98 | ISU World Championships 2019 | 21.03.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với ZABIIAKO Natalia | 12 | 144.02 | ISU World Championships 2019 | 21.03.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với ZABIIAKO Natalia | 16 | 75.80 | ISU World Team Trophy 2019 | 12.04.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Victoria KAZANTSEVA (05/06–06/07); Ksenia OZEROVA (08/09–09/10); Katarina GERBOLDT (10/11–13/14); Vasilisa DAVANKOVA (14/15); Natalia ZABIIAKO (15/16–18/19)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Chương trình Ngắn | 75.18chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) | 2018/2019 |
| Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Trượt Tự Do | 144.02chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) | 2018/2019 |
| Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Tổng | 217.98chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 91.10chính thức | 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN) | 2014/2015 | ||
| Junior Pairs với Ksenia OZEROVA | Chương trình Ngắn | 54.14chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) | 2008/2009 |
| Junior Pairs với Ksenia OZEROVA | Trượt Tự Do | 96.90chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) | 2008/2009 |
| Junior Pairs với Ksenia OZEROVA | Tổng | 151.04chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) | 2008/2009 |
| Pairs Skating với Natalia ZABIIAKO | Chương trình Ngắn | 72.50chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2018/2019 |
| Pairs Skating với Natalia ZABIIAKO | Trượt Tự Do | 123.65chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2018/2019 |
| Pairs Skating với Natalia ZABIIAKO | Tổng | 196.15chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2018/2019 |
| Senior Pairs với Vasilisa DAVANKOVA | Chương trình Ngắn | 56.88không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) | 2014/2015 |
| Senior Pairs với Vasilisa DAVANKOVA | Trượt Tự Do | 109.68không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) | 2014/2015 |
| Senior Pairs với Vasilisa DAVANKOVA | Tổng | 166.56không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) | 2014/2015 |
| Team - Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Trượt Tự Do | 133.28chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pairs Skating với Natalia ZABIIAKO | Chương trình Ngắn | 72.50chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Pairs Skating với Natalia ZABIIAKO | Trượt Tự Do | 123.65chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Pairs Skating với Natalia ZABIIAKO | Tổng | 196.15chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Chương trình Ngắn | 75.18chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) |
| Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Trượt Tự Do | 144.02chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
| Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Tổng | 217.98chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Chương trình Ngắn | 74.38chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
| Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Trượt Tự Do | 138.53chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) |
| Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Tổng | 212.88chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) |
| Team - Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Trượt Tự Do | 133.28chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Chương trình Ngắn | 74.26chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) |
| Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Trượt Tự Do | 128.37chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE) |
| Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Tổng | 200.75chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Chương trình Ngắn | 67.64chính thức | ISU CS Mordovian Ornament 2015 (Saransk/RUS) |
| Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Trượt Tự Do | 128.58chính thức | ISU CS Mordovian Ornament 2015 (Saransk/RUS) |
| Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | Tổng | 196.22chính thức | ISU CS Mordovian Ornament 2015 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 91.10chính thức | 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN) | ||
| Senior Pairs với Vasilisa DAVANKOVA | Chương trình Ngắn | 51.50chính thức | 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN) |
| Senior Pairs với Vasilisa DAVANKOVA | Chương trình Ngắn | 56.88không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
| Senior Pairs với Vasilisa DAVANKOVA | Trượt Tự Do | 109.68không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
| Senior Pairs với Vasilisa DAVANKOVA | Trượt Tự Do | 91.10chính thức | 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN) |
| Senior Pairs với Vasilisa DAVANKOVA | Tổng | 142.60chính thức | 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN) |
| Senior Pairs với Vasilisa DAVANKOVA | Tổng | 166.56không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Katarina GERBOLDT | Tổng | 60.06không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2014 (Sochi/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Katarina GERBOLDT | Chương trình Ngắn | 47.40chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Katarina GERBOLDT | Trượt Tự Do | 101.54chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Katarina GERBOLDT | Tổng | 148.94chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2011 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Katarina GERBOLDT | Chương trình Ngắn | 57.50chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Senior Pairs với Katarina GERBOLDT | Trượt Tự Do | 112.45chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Senior Pairs với Katarina GERBOLDT | Tổng | 169.95chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Ksenia OZEROVA | Chương trình Ngắn | 45.72chính thức | ISU JGP Minsk Ice (Minsk/BLR) |
| Junior Pairs với Ksenia OZEROVA | Trượt Tự Do | 78.53chính thức | ISU JGP Minsk Ice (Minsk/BLR) |
| Junior Pairs với Ksenia OZEROVA | Tổng | 124.25chính thức | ISU JGP Minsk Ice (Minsk/BLR) |
| Senior Pairs với Ksenia OZEROVA | Chương trình Ngắn | 40.28chính thức | ISU GP HomeSense Skate Canada International 2009 (Kitchener ON/CAN) |
| Senior Pairs với Ksenia OZEROVA | Trượt Tự Do | 73.08chính thức | ISU GP HomeSense Skate Canada International 2009 (Kitchener ON/CAN) |
| Senior Pairs với Ksenia OZEROVA | Tổng | 113.36chính thức | ISU GP HomeSense Skate Canada International 2009 (Kitchener ON/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Ksenia OZEROVA | Chương trình Ngắn | 54.14chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) |
| Junior Pairs với Ksenia OZEROVA | Trượt Tự Do | 96.90chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) |
| Junior Pairs với Ksenia OZEROVA | Tổng | 151.04chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) |
| Senior Pairs với Ksenia OZEROVA | Chương trình Ngắn | 52.26chính thức | ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Ksenia OZEROVA | Trượt Tự Do | 95.62chính thức | ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Ksenia OZEROVA | Tổng | 147.88chính thức | ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Victoria KAZANTSEVA | Chương trình Ngắn | 38.04chính thức | ISU JGP Spin of Norway (Oslo) |
| Junior Pairs với Victoria KAZANTSEVA | Trượt Tự Do | 70.13chính thức | ISU JGP Spin of Norway (Oslo) |
| Junior Pairs với Victoria KAZANTSEVA | Tổng | 108.17chính thức | ISU JGP Spin of Norway (Oslo) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Victoria KAZANTSEVA | Chương trình Ngắn | 39.56chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Pairs với Victoria KAZANTSEVA | Trượt Tự Do | 60.05chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Pairs với Victoria KAZANTSEVA | Tổng | 99.61chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2019 | World Championships 2019 Saitama City/JPN |
Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | 3 | 217.98 |
Free Skating 4 (144.02) Short Program 4 (73.96)
|
| 19–23.12.2018 | Rostelecom Russian Championships 2019 🏅 Nat. 2 Saransk/RUS |
Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | 2 | 230.49 |
Short Program 2 (78.53) Free Skating 2 (151.96)
|
| 05–09.12.2018 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 Vancouver, BC/CAN |
Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | 4 | 201.07 |
Short Program 2 (75.18) Free Skating 4 (125.89)
|
| 09–11.11.2018 | GPJPN2018 NHK Trophy Hiroshima/JPN |
Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | 1 | 214.14 |
Free Skating 1 (140.66) Short Program 1 (73.48)
|
| 02–04.11.2018 | ISU GP Helsinki 2018 Helsinki/FIN |
Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | 1 | 198.51 |
Short Program 2 (67.59) Free Skating 1 (130.92)
|
| 13–16.09.2018 | Lombardia Trophy Bergamo/ITA |
Pairs Skating với Natalia ZABIIAKO | 1 | 196.15 |
Short Program 1 (72.50) Free Skating 2 (123.65)
|
Mùa 2017/2018
Mùa 2016/2017
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.12.2015 | Rostelecom Russian Championships 2016 Nat. 5 Yekaterinburg/RUS |
Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | 5 | 205.03 |
Short Program 5 (70.60) Free Skating 5 (134.43)
|
| 23.11–05.12.2015 | 48th Golden Spin of Zagreb Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | 4 | 173.62 |
Short Program 4 (60.96) Free Skating 4 (112.66)
|
| 19–22.11.2015 | ISU GP Rostelecom Cup 2015 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | 5 | 180.56 |
Short Program 5 (60.77) Free Skating 5 (119.79)
|
| 15–18.10.2015 | ISU CS Mordovian Ornament 2015 Saransk/RUS |
Senior Pairs với Natalia ZABIIAKO | 2 | 196.22 |
Short Program 2 (67.64) Free Skating 2 (128.58)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.02.2015 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 🏅 Nat. 2 Saransk/RUS |
Senior Pairs với Vasilisa DAVANKOVA | 2 | 166.56 |
Short Program 3 (56.88) Free Skating 2 (109.68)
|
| 24–28.12.2014 | Rostelecom Russian Championships 2015 Nat. 6 Sochi/RUS |
Senior Pairs với Vasilisa DAVANKOVA | 6 | 171.60 |
Short Program 7 (54.84) Free Skating 5 (116.76)
|
| 15–16.10.2014 | 2014 Autumn Classic International Barrie/CAN |
với Vasilisa DAVANKOVA | |||
| 15–16.10.2014 | 2014 Autumn Classic International Barrie/CAN |
Senior Pairs với Vasilisa DAVANKOVA | 6 | 142.60 |
Short Program 5 (51.50) Free Skating 6 (91.10)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–27.12.2013 | Rostelecom Russian Championships 2014 Nat. 7 Sochi/RUS |
Senior Pairs với Katarina GERBOLDT | 7 | 60.06 |
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.12.2011 | Russian Championships 2012 Nationals Saransk/RUS |
Senior Pairs với Katarina GERBOLDT |
Short Program 5 (56.67)
|
||
| 24–27.11.2011 | ISU GP Rostelecom Cup 2011 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Katarina GERBOLDT | 5 | 148.94 |
Short Program 7 (47.40) Free Skating 4 (101.54)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.01.2011 | ISU European Figure Skating Championships 2011 Bern/SUI |
Senior Pairs với Katarina GERBOLDT | 4 | 169.95 |
Short Program 5 (57.50) Free Skating 4 (112.45)
|
| 24.12.2010 | Russian Championships 2011 Nat. 4 Saransk/RUS |
Senior Pairs với Katarina GERBOLDT | 4 | 182.77 |
Short Program 4 (61.99) Free Skating 5 (120.78)
|
| 18–21.11.2010 | ISU GP Cup of Russia 2010 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Katarina GERBOLDT | 4 | 160.42 |
Short Program 3 (53.62) Free Skating 4 (106.80)
|
| 13–17.10.2010 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 Nice/FRA |
Senior Pairs với Katarina GERBOLDT | 1 | 157.02 |
Short Program 1 (54.10) Free Skating 2 (102.92)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–22.11.2009 | ISU GP HomeSense Skate Canada International 2009 Kitchener ON/CAN |
Senior Pairs với Ksenia OZEROVA | 8 | 113.36 |
Short Program 8 (40.28) Free Skating 8 (73.08)
|
| 23–26.09.2009 | ISU JGP Minsk Ice Minsk/BLR |
Junior Pairs với Ksenia OZEROVA | 6 | 124.25 |
Short Program 5 (45.72) Free Skating 6 (78.53)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Pairs với Ksenia OZEROVA | 24FNR |
Short Program 24 (34.06)
|
|
| 10–14.12.2008 | SBS ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final Goyang City/KOR |
Junior Pairs với Ksenia OZEROVA | WD |
Short Program 7 (43.46)
|
|
| 20–23.11.2008 | ISU GP Cup of Russia Moscow/RUS |
Senior Pairs với Ksenia OZEROVA | 5 | 147.88 |
Short Program 4 (52.26) Free Skating 5 (95.62)
|
| 01–04.10.2008 | ISU JGP Golden Lynx Gomel/BLR |
Junior Pairs với Ksenia OZEROVA | 2 | 151.04 |
Short Program 2 (54.14) Free Skating 2 (96.90)
|
| 17–21.09.2008 | ISU JGP Czech Skate Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Ksenia OZEROVA | 3 | 122.68 |
Short Program 3 (45.52) Free Skating 4 (77.16)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.09–01.10.2006 | ISU JGP Spin of Norway Oslo |
Junior Pairs với Victoria KAZANTSEVA | 8 | 108.17 |
Short Program 9 (38.04) Free Skating 7 (70.13)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Pairs với Victoria KAZANTSEVA | 12 | 99.61 |
Short Program 9 (39.56) Free Skating 13 (60.05)
|