Katarina GERBOLDT không hoạt động
1989-03-28 St. Petersburg 163 cm St. Petersburg ⛸ từ 1995 student Xếp Hạng Thế Giới: #39 Senior Pairs với Alexander ENBERT (927 pts, 2013/2014); #125 Senior Women (300 pts, 2011/2012)
Huấn luyện viên: Artur Dmitriev, Oksana Kazakova, Tamara Moskvina Huấn Luyện Viên Cũ: Tatiana Mishina, Alexei Mishin, Anna Sedelkova Biên Đạo: Anna Sysoeva
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Alexander ENBERT (10/11–13/14)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Alexander ENBERT | Chương trình Ngắn | 57.50chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) | 2010/2011 |
| Senior Pairs với Alexander ENBERT | Trượt Tự Do | 112.45chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) | 2010/2011 |
| Senior Pairs với Alexander ENBERT | Tổng | 169.95chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) | 2010/2011 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.78chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 83.28chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
| Junior Women | Tổng | 126.37chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.47không chính thứcchính thức 48.62 | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) | 2009/2010 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 88.43chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) | 2008/2009 |
| Senior Women | QUALIFYING-GROUP-B | 70.32chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) | 2005/2006 |
| Senior Women | Tổng | 137.10không chính thứcchính thức 137.05 | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) | 2009/2010 |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 70.40chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Alexander ENBERT | Tổng | 60.06không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2014 (Sochi/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Alexander ENBERT | Chương trình Ngắn | 47.40chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Alexander ENBERT | Trượt Tự Do | 101.54chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Alexander ENBERT | Tổng | 148.94chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2011 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Alexander ENBERT | Chương trình Ngắn | 57.50chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Senior Pairs với Alexander ENBERT | Trượt Tự Do | 112.45chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Senior Pairs với Alexander ENBERT | Tổng | 169.95chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.47không chính thứcchính thức 42.64 | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 84.63không chính thứcchính thức 75.13 | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 137.10không chính thứcchính thức 117.77 | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 48.62chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 88.43chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 137.05chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.09chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 83.28chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Tổng | 126.37chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 48.02chính thức | Cup of Russia (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 73.08chính thức | Cup of Russia (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 121.10chính thức | Cup of Russia (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.78chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 75.12chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 120.90chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 36.59chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Women | QUALIFYING-GROUP-B | 70.32chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Women Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 70.40chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 70.40chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–27.12.2013 | Rostelecom Russian Championships 2014 Nat. 7 Sochi/RUS |
Senior Pairs với Alexander ENBERT | 7 | 60.06 |
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.12.2011 | Russian Championships 2012 Nationals Saransk/RUS |
Senior Pairs với Alexander ENBERT |
Short Program 5 (56.67)
|
||
| 24–27.11.2011 | ISU GP Rostelecom Cup 2011 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Alexander ENBERT | 5 | 148.94 |
Short Program 7 (47.40) Free Skating 4 (101.54)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.01.2011 | ISU European Figure Skating Championships 2011 Bern/SUI |
Senior Pairs với Alexander ENBERT | 4 | 169.95 |
Short Program 5 (57.50) Free Skating 4 (112.45)
|
| 24.12.2010 | Russian Championships 2011 Nat. 4 Saransk/RUS |
Senior Pairs với Alexander ENBERT | 4 | 182.77 |
Short Program 4 (61.99) Free Skating 5 (120.78)
|
| 18–21.11.2010 | ISU GP Cup of Russia 2010 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Alexander ENBERT | 4 | 160.42 |
Short Program 3 (53.62) Free Skating 4 (106.80)
|
| 13–17.10.2010 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 Nice/FRA |
Senior Pairs với Alexander ENBERT | 1 | 157.02 |
Short Program 1 (54.10) Free Skating 2 (102.92)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.10.2009 | ISU GP Rostelecom Cup 2009 Moscow/RUS |
Senior Women | 10 | 117.77 |
Short Program 9 (42.64) Free Skating 10 (75.13)
|
| 08–11.10.2009 | Finlandia Trophy 2009 Vantaa/FIN |
Senior Women | 6 | 137.10 |
Short Program 8 (52.47) Free Skating 7 (84.63)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.01.2009 | ISU European Figure Skating Championships Helsinki/FIN |
Senior Women | 6 | 137.05 |
Short Program 5 (48.62) Free Skating 8 (88.43)
|
| 27–30.11.2008 | ISU GP NHK Trophy 2008 Tokyo/JPN |
Senior Women | 12 | 113.95 |
Short Program 11 (42.42) Free Skating 12 (71.53)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2008 | ISU World Junior Figure Skating Championships Sofia/BUL |
Junior Women | 9 | 126.37 |
Short Program 18 (43.09) Free Skating 7 (83.28)
|
| 22–25.11.2007 | Cup of Russia Moscow/RUS |
Senior Women | 10 | 121.10 |
Short Program 6 (48.02) Free Skating 10 (73.08)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–26.03.2006 | ISU World Figure Skating Championships Calgary, Alberta/CAN |
Senior Women | 26FNR |
Qualifying Group B 13 (70.32) Short Program 27 (36.59)
|
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Women Qualifying Group A | 6 | 70.40 |
Free Skating 6 (70.40)
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Women | 10 | 120.90 |
Short Program 7 (45.78) Free Skating 10 (75.12)
|