Alexei SVIATCHENKO
1999-03-24 St. Petersburg RUS 182 cm St. Petersburg RUS ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #6 Senior Pairs với PAVLOVA Maria (2793 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Dmitri Savin, Fedor Klimov, Sofia Evdokimova Biên Đạo: Sofia Evdokimova, Luca Lanotte, Benoît Richaud
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với PAVLOVA Maria | 15 | 215.26 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 16.02.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với KVARTALOVA Daria | 167 | 144.32 | ISU JGP Canada 2018 | 15.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với PAVLOVA Maria | 13 | 141.39 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 16.02.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với KVARTALOVA Daria | 180 | 89.54 | ISU JGP Canada 2018 | 15.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với PAVLOVA Maria | 18 | 73.87 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 15.02.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với KVARTALOVA Daria | 149 | 54.78 | ISU JGP Canada 2018 | 14.09.2018 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với PAVLOVA Maria | 6 | 215.26 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 16.02.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với PAVLOVA Maria | 5 | 141.39 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 16.02.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với PAVLOVA Maria | 8 | 73.87 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 15.02.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Darya KVARTALOVA (17/18–18/19); Nadezhda LABAZINA (21/22); Maria PAVLOVA (22/23–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maria PAVLOVA | Chương trình Ngắn | 73.87chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Maria PAVLOVA | Trượt Tự Do | 141.39chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Maria PAVLOVA | Tổng | 215.26chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Darya KVARTALOVA | Chương trình Ngắn | 54.78chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) | 2018/2019 |
| Junior Pairs với Darya KVARTALOVA | Trượt Tự Do | 93.11chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) | 2017/2018 |
| Junior Pairs với Darya KVARTALOVA | Tổng | 144.32chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maria PAVLOVA | Chương trình Ngắn | 73.87chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Senior Pairs với Maria PAVLOVA | Trượt Tự Do | 141.39chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Senior Pairs với Maria PAVLOVA | Tổng | 215.26chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maria PAVLOVA | Chương trình Ngắn | 67.45chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA) |
| Senior Pairs với Maria PAVLOVA | Trượt Tự Do | 129.78chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA) |
| Senior Pairs với Maria PAVLOVA | Tổng | 196.67chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maria PAVLOVA | Chương trình Ngắn | 68.01chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
| Senior Pairs với Maria PAVLOVA | Trượt Tự Do | 136.59chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
| Senior Pairs với Maria PAVLOVA | Tổng | 204.60chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maria PAVLOVA | Chương trình Ngắn | 64.43chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
| Senior Pairs với Maria PAVLOVA | Trượt Tự Do | 126.24chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
| Senior Pairs với Maria PAVLOVA | Tổng | 190.67chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Darya KVARTALOVA | Chương trình Ngắn | 54.78chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
| Junior Pairs với Darya KVARTALOVA | Trượt Tự Do | 89.54chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
| Junior Pairs với Darya KVARTALOVA | Tổng | 144.32chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Darya KVARTALOVA | Chương trình Ngắn | 52.38chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2017 (Zagreb/CRO) |
| Junior Pairs với Darya KVARTALOVA | Trượt Tự Do | 93.11chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Junior Pairs với Darya KVARTALOVA | Tổng | 143.99chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.03.2026 | ISU Figure Skating World Championships 2026 Prague/CZE |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | 5 | 205.08 |
Short Program 4 (69.92) Free Skating 6 (135.16)
|
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | 4 | 215.26 |
Short Program 4 (73.87) Free Skating 3 (141.39)
|
| 13–18.01.2026 | ISU European Championships 2026 Sheffield/GBR |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | 3 | 202.56 |
Short Program 3 (73.32) Free Skating 2 (129.24)
|
| 04–07.12.2025 | ISU Grand Prix Final 2025 Aichi, Nagoya/JPN |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | 5 | 208.33 |
Short Program 4 (72.84) Free Skating 5 (135.49)
|
| 06–09.11.2025 | ISU GP NHK Trophy 2025 Osaka/JPN |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | 2 | 207.28 |
Short Program 3 (73.04) Free Skating 2 (134.24)
|
| 17–19.10.2025 | ISU GP Grand Prix de France 2025 Angers/FRA |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | 3 | 192.76 |
Short Program 3 (70.15) Free Skating 3 (122.61)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–30.03.2025 | ISU World Figure Skating Championships 2025 Boston, MA/USA |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | 8 | 193.29 |
Short Program 6 (67.45) Free Skating 8 (125.84)
|
| 28.01–02.02.2025 | ISU European Figure Skating Championships 2025 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | 4 | 191.44 |
Short Program 3 (65.88) Free Skating 4 (125.56)
|
| 12–14.12.2024 | 4 Nationals Championships 2025 Cieszyn/POL |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | WD | ||
| 15–17.11.2024 | ISU GP Finlandia Trophy 2024 Helsinki/FIN |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | 2 | 184.21 |
Short Program 3 (61.29) Free Skating 2 (122.92)
|
| 18–20.10.2024 | ISU GP Skate America 2024 Allen, TX/USA |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | 5 | 184.01 |
Short Program 4 (65.11) Free Skating 5 (118.90)
|
| 03–05.10.2024 | Shanghai Trophy 2024 Shanghai/CHN |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | 1 | 183.20 |
Short Program 1 (62.66) Free Skating 1 (120.54)
|
| 12–15.09.2024 | ISU CS Lombardia Trophy 2024 Bergamo/ITA |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | 3 | 196.67 |
Short Program 4 (66.89) Free Skating 1 (129.78)
|
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.03.2023 | ISU World Figure Skating Championships 2023 Saitama/JPN |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | 7 | 190.67 |
Short Program 8 (64.43) Free Skating 7 (126.24)
|
| 23–26.02.2023 | Challenge Cup 2023 Tilburg/NED |
Pairs Senior với Maria PAVLOVA | 2 | 173.63 |
Short Program 4 (58.44) Free Skating 2 (115.19)
|
| 23–29.01.2023 | ISU European Figure Skating Championships 2023 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | 5 | 172.98 |
Short Program 6 (57.97) Free Skating 4 (115.01)
|
| 07–10.12.2022 | Golden Spin 2022 Zagreb/CRO |
Senior Pairs với Maria PAVLOVA | 9 | 151.25 |
Short Program 9 (53.58) Free Skating 9 (97.67)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.01.2022 | Bavarian Open 2022 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Nadezhda LABAZINA | WD |
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.09.2018 | ISU JGP Canada 2018 Richmond, BC/CAN |
Junior Pairs với Darya KVARTALOVA | 3 | 144.32 |
Short Program 3 (54.78) Free Skating 4 (89.54)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Darya KVARTALOVA | 1 | 143.99 |
Short Program 1 (50.88) Free Skating 1 (93.11)
|
| 27–30.09.2017 | ISU JGP Croatia Cup 2017 Zagreb/CRO |
Junior Pairs với Darya KVARTALOVA | 6 | 138.97 |
Short Program 4 (52.38) Free Skating 6 (86.59)
|
Video
- ISU European Championships 2026
- ISU Grand Prix Final 2025
- ISU GP Grand Prix de France 2025
- ISU World Figure Skating Championships 2025
- ISU European Figure Skating Championships 2025
- ISU GP Skate America 2024
- ISU World Championships 2024
- ISU European Championships 2024
- ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023
- ISU Grand Prix Espoo 2023
- ISU GP Skate Canada International 2023
- ISU European Figure Skating Championships 2023
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Pairs
17.03.2027 · Tampere, FIN
116.99✓ met
Short Program
41.49ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) với Maria PAVLOVA
Free Skating
75.50Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Maria PAVLOVA
European Championships — Pairs
27.01.2027 · Lausanne, SUI
116.99✓ met
Short Program
41.49ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) với Maria PAVLOVA
Free Skating
75.50Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Maria PAVLOVA
