Aliona SAVCHENKO không hoạt động Access
1984-01-19 Kiev UKR 152 cm Chemnitz ⛸ từ 1989 athlete, student Xếp Hạng Thế Giới: #23 Senior Pairs với Bruno MASSOT (1869 pts, 2019/2020)
Huấn luyện viên: Ingo Steuer Huấn Luyện Viên Cũ: Ingo Steuer Biên Đạo: Ingo Steuer, David Wilson
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record ×3 2003–2018 | Senior Pairs · Total với Bruno MASSOT | 245.84 | ISU World Championships 2018 | 22.03.2018 | |
| Former world record ×4 2003–2018 | Senior Pairs · Free Skating với Bruno MASSOT | 162.86 | ISU World Championships 2018 | 22.03.2018 | |
| Former world record ×2 2003–2018 | Senior Pairs · Short Program với Robin SZOLKOWY | 75.96 | XXI Olympic Winter Games 2010 | 14.02.2010 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Robin SZOLKOWY (04/05–13/14); Bruno MASSOT (15/16–17/18)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Bruno MASSOT | Chương trình Ngắn | 82.98chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) | 2017/2018 |
| Senior Pairs với Bruno MASSOT | Trượt Tự Do | 162.86chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) | 2017/2018 |
| Senior Pairs với Bruno MASSOT | Tổng | 245.84chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Robin SZOLKOWY | Chương trình Ngắn | 74.40chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Robin SZOLKOWY | Trượt Tự Do | 136.32chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Robin SZOLKOWY | Tổng | 210.72chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
| Team - Senior Pairs với Bruno MASSOT | Chương trình Ngắn | 75.36chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Bruno MASSOT | Chương trình Ngắn | 82.98chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
| Senior Pairs với Bruno MASSOT | Trượt Tự Do | 162.86chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
| Senior Pairs với Bruno MASSOT | Tổng | 245.84chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
| Team - Senior Pairs với Bruno MASSOT | Chương trình Ngắn | 75.36chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Bruno MASSOT | Chương trình Ngắn | 79.84chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) |
| Senior Pairs với Bruno MASSOT | Trượt Tự Do | 150.46chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) |
| Senior Pairs với Bruno MASSOT | Tổng | 230.30chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Bruno MASSOT | Chương trình Ngắn | 76.30chính thức | Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Bruno MASSOT | Trượt Tự Do | 142.98chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Bruno MASSOT | Tổng | 216.17chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Chương trình Ngắn | 79.64chính thức | XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Trượt Tự Do | 147.57chính thức | ISU Grand Prix Final 2013-14 (Fukuoka/JPN) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Tổng | 227.03chính thức | ISU Grand Prix Final 2013-14 (Fukuoka/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Chương trình Ngắn | 73.47chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Trượt Tự Do | 135.03chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Tổng | 205.56chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Chương trình Ngắn | 69.82chính thức | ISU Grand Prix Final 2011/12 (Quebec City, QC/CAN) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Trượt Tự Do | 142.44chính thức | ISU Grand Prix Final 2011/12 (Quebec City, QC/CAN) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Tổng | 212.26chính thức | ISU Grand Prix Final 2011/12 (Quebec City, QC/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Robin SZOLKOWY | Chương trình Ngắn | 74.40chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Junior Pairs với Robin SZOLKOWY | Trượt Tự Do | 136.32chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Junior Pairs với Robin SZOLKOWY | Tổng | 210.72chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Chương trình Ngắn | 74.40chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Trượt Tự Do | 144.87chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Tổng | 217.85chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Robin SZOLKOWY | Chương trình Ngắn | 73.14chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) |
| Junior Pairs với Robin SZOLKOWY | Trượt Tự Do | 127.24chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) |
| Junior Pairs với Robin SZOLKOWY | Tổng | 200.38chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Chương trình Ngắn | 75.96chính thức | XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Trượt Tự Do | 137.60chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Tổng | 211.72chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Chương trình Ngắn | 72.30chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Trượt Tự Do | 132.43chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Tổng | 203.48chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Chương trình Ngắn | 72.14chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final (Torino/ITA) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Trượt Tự Do | 132.03chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Tổng | 202.86chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Chương trình Ngắn | 67.65chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Trượt Tự Do | 134.01chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Tổng | 199.39chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Chương trình Ngắn | 64.46chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Trượt Tự Do | 123.62chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Tổng | 188.08chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Chương trình Ngắn | 58.74chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Trượt Tự Do | 110.28chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | Tổng | 169.02chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.03–02.04.2017 | ISU World Figure Skating Championships 2017 Helsinki/FIN |
Senior Pairs với Bruno MASSOT | 2 | 230.30 |
Short Program 2 (79.84) Free Skating 2 (150.46)
|
| 25–29.01.2017 | ISU European Figure Skating Championships 2017 Ostrava/CZE |
Senior Pairs với Bruno MASSOT | 2 | 222.35 |
Short Program 3 (73.76) Free Skating 1 (148.59)
|
| 10–13.11.2016 | ISU GP Trophee de France 2016 Paris/FRA |
Senior Pairs với Bruno MASSOT | 1 | 210.59 |
Short Program 1 (77.55) Free Skating 1 (133.04)
|
| 04–06.11.2016 | ISU GP Rostelecom Cup 2016 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Bruno MASSOT | 1 | 207.89 |
Short Program 2 (69.51) Free Skating 1 (138.38)
|
| 22–24.09.2016 | Nebelhorn Trophy 2016 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Bruno MASSOT | 1 | 203.04 |
Short Program 1 (74.24) Free Skating 1 (128.80)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–03.04.2016 | ISU World Figure Skating Championships 2016 Boston, MA/USA |
Senior Pairs với Bruno MASSOT | 3 | 216.17 |
Short Program 4 (74.22) Free Skating 3 (141.95)
|
| 25–31.01.2016 | ISU European Figure Skating Championships 2016 Bratislava/SVK |
Senior Pairs với Bruno MASSOT | 2 | 200.78 |
Short Program 2 (75.54) Free Skating 3 (125.24)
|
| 26–29.11.2015 | Warsaw Cup 2015 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Bruno MASSOT | 1 | 209.60 |
Short Program 1 (76.30) Free Skating 1 (133.30)
|
| 17–22.11.2015 | ISU CS Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Bruno MASSOT | 1 | 214.42 |
Short Program 1 (71.44) Free Skating 1 (142.98)
|
| 17–22.11.2015 | Challenger Series Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Bruno MASSOT | 1 | 214.42 |
Short Program 1 (71.44) Free Skating 1 (142.98)
|
Mùa 2013/2014
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.03.2013 | ISU World Figure Skating Championships 2013 London ON/CAN |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | 2 | 205.56 |
Short Program 3 (73.47) Free Skating 2 (132.09)
|
| 23–27.01.2013 | ISU European Figure Skating Championships 2013 Zagreb/CRO |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | 2 | 205.24 |
Short Program 2 (70.21) Free Skating 2 (135.03)
|
| 26–28.10.2012 | ISU GP Skate Canada International 2012 Windsor ON/CAN |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | 1 | 201.36 |
Short Program 1 (72.26) Free Skating 1 (129.10)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | 1 | 201.49 |
Short Program 1 (68.63) Free Skating 2 (132.86)
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | WD | ||
| 07–11.12.2011 | ISU Grand Prix Final 2011/12 Quebec City, QC/CAN |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | 1 | 212.26 |
Short Program 2 (69.82) Free Skating 1 (142.44)
|
| 24–27.11.2011 | ISU GP Rostelecom Cup 2011 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | 1 | 208.69 |
Short Program 1 (68.72) Free Skating 1 (139.97)
|
| 10–13.11.2011 | ISU GP NHK Trophy 2011 Sapporo/JPN |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | 3 | 171.68 |
Short Program 1 (59.23) Free Skating 3 (112.45)
|
| 20–23.10.2011 | ISU GP Hilton Honors Skate America 2011 Ontario, CA/USA |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | 1 | 183.98 |
Short Program 5 (59.45) Free Skating 1 (124.53)
|
Mùa 2010/2011
Mùa 2009/2010
Mùa 2008/2009
Mùa 2007/2008
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.03.2007 | ISU World Figure Skating Championships 2007 Tokyo/JPN |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | 3 | 187.39 |
Short Program 2 (67.65) Free Skating 3 (119.74)
|
| 22–28.01.2007 | ISU European Figure Skating Championships Warsaw/POL |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | 1 | 199.39 |
Short Program 1 (65.38) Free Skating 1 (134.01)
|
| 14–17.12.2006 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final St. Petersburg/RUS |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | 2 | 180.67 |
Short Program 4 (58.82) Free Skating 2 (121.85)
|
| 24–26.11.2006 | Cup of Russia - Bosco Sport Moscow |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | 1 | 179.45 |
Short Program 1 (63.96) Free Skating 2 (115.49)
|
| 09–12.11.2006 | Cup of China 2006 Nanjing, Jiangsu Province/CHN |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | 3 | 171.63 |
Short Program 3 (58.64) Free Skating 2 (112.99)
|
Mùa 2005/2006
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2005 | ISU World Figure Skating Championships Moscow/RUS |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | 6 | 169.02 |
Short Program 8 (58.74) Free Skating 6 (110.28)
|
| 25–28.11.2004 | Cup of Russia Moscow/RUS |
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY | 3 | 151.38 |
Short Program 7 (49.18) Free Skating 3 (102.20)
|