fsresults

Aliona SAVCHENKO không hoạt động

GER GER · CEC (07/08–13/14) → ECO (17/18)

1984-01-19 Kiev UKR 152 cm Chemnitz ⛸ từ 1989 athlete, student Xếp Hạng Thế Giới: #23 Senior Pairs với Bruno MASSOT (1869 pts, 2019/2020)

Huấn luyện viên: Ingo Steuer Huấn Luyện Viên Cũ: Ingo Steuer Biên Đạo: Ingo Steuer, David Wilson

Trượt với: Robin SZOLKOWY (04/05–13/14); Bruno MASSOT (15/16–17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Bruno MASSOT Chương trình Ngắn 82.98chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) 2017/2018
Senior Pairs với Bruno MASSOT Trượt Tự Do 162.86chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) 2017/2018
Senior Pairs với Bruno MASSOT Tổng 245.84chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Robin SZOLKOWY Chương trình Ngắn 74.40chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Junior Pairs với Robin SZOLKOWY Trượt Tự Do 136.32chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Junior Pairs với Robin SZOLKOWY Tổng 210.72chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Team - Senior Pairs với Bruno MASSOT Chương trình Ngắn 75.36chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Bruno MASSOT Chương trình Ngắn 82.98chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Senior Pairs với Bruno MASSOT Trượt Tự Do 162.86chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Senior Pairs với Bruno MASSOT Tổng 245.84chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Team - Senior Pairs với Bruno MASSOT Chương trình Ngắn 75.36chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Bruno MASSOT Chương trình Ngắn 79.84chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Pairs với Bruno MASSOT Trượt Tự Do 150.46chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Pairs với Bruno MASSOT Tổng 230.30chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Bruno MASSOT Chương trình Ngắn 76.30chính thức Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL)
Senior Pairs với Bruno MASSOT Trượt Tự Do 142.98chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Pairs với Bruno MASSOT Tổng 216.17chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Chương trình Ngắn 79.64chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Trượt Tự Do 147.57chính thức ISU Grand Prix Final 2013-14 (Fukuoka/JPN)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Tổng 227.03chính thức ISU Grand Prix Final 2013-14 (Fukuoka/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Chương trình Ngắn 73.47chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Trượt Tự Do 135.03chính thức ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Tổng 205.56chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Chương trình Ngắn 69.82chính thức ISU Grand Prix Final 2011/12 (Quebec City, QC/CAN)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Trượt Tự Do 142.44chính thức ISU Grand Prix Final 2011/12 (Quebec City, QC/CAN)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Tổng 212.26chính thức ISU Grand Prix Final 2011/12 (Quebec City, QC/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Robin SZOLKOWY Chương trình Ngắn 74.40chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Pairs với Robin SZOLKOWY Trượt Tự Do 136.32chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Pairs với Robin SZOLKOWY Tổng 210.72chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Chương trình Ngắn 74.40chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Trượt Tự Do 144.87chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Tổng 217.85chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Robin SZOLKOWY Chương trình Ngắn 73.14chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Junior Pairs với Robin SZOLKOWY Trượt Tự Do 127.24chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Junior Pairs với Robin SZOLKOWY Tổng 200.38chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Chương trình Ngắn 75.96chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Trượt Tự Do 137.60chính thức ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Tổng 211.72chính thức ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Chương trình Ngắn 72.30chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Trượt Tự Do 132.43chính thức ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Tổng 203.48chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Chương trình Ngắn 72.14chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final (Torino/ITA)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Trượt Tự Do 132.03chính thức ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Tổng 202.86chính thức ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Chương trình Ngắn 67.65chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Trượt Tự Do 134.01chính thức ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Tổng 199.39chính thức ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Chương trình Ngắn 64.46chính thức ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Trượt Tự Do 123.62chính thức ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Tổng 188.08chính thức ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Chương trình Ngắn 58.74chính thức ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Trượt Tự Do 110.28chính thức ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Robin SZOLKOWY Tổng 169.02chính thức ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS)