Anna KHNYCHENKOVA không hoạt động
1994-11-12 Dnipro 158 cm Dnipro ⛸ từ 1999 student Xếp Hạng Thế Giới: #49 Senior Pairs với Mark MAGYAR (468 pts, 2010/2011)
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Mark MAGYAR (09/10–10/11)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Mark MAGYAR | Chương trình Ngắn | 40.40chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) | 2009/2010 |
| Junior Pairs với Mark MAGYAR | Trượt Tự Do | 68.64chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Mark MAGYAR | Tổng | 106.99chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) | 2010/2011 |
| Senior Pairs với Mark MAGYAR | Chương trình Ngắn | 39.46chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard 2010 (Paris/FRA) | 2010/2011 |
| Senior Pairs với Mark MAGYAR | Trượt Tự Do | 70.67chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard 2010 (Paris/FRA) | 2010/2011 |
| Senior Pairs với Mark MAGYAR | Tổng | 110.13chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard 2010 (Paris/FRA) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Mark MAGYAR | Chương trình Ngắn | 38.35chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Junior Pairs với Mark MAGYAR | Trượt Tự Do | 68.64chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Junior Pairs với Mark MAGYAR | Tổng | 106.99chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Senior Pairs với Mark MAGYAR | Chương trình Ngắn | 39.46chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard 2010 (Paris/FRA) |
| Senior Pairs với Mark MAGYAR | Trượt Tự Do | 70.67chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard 2010 (Paris/FRA) |
| Senior Pairs với Mark MAGYAR | Tổng | 110.13chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard 2010 (Paris/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Mark MAGYAR | Chương trình Ngắn | 40.40chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
| Junior Pairs với Mark MAGYAR | Trượt Tự Do | 55.60chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
| Junior Pairs với Mark MAGYAR | Tổng | 96.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–18.10.2015 | 20th INTERNATIONAL CUP OF NICE Nice/FRA |
Seniors : Women với Khnychenkova Anna |
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Junior Pairs với Mark MAGYAR | 13 | 106.99 |
Short Program 13 (38.35) Free Skating 13 (68.64)
|
| 25–28.11.2010 | ISU GP Trophee Eric Bompard 2010 Paris/FRA |
Senior Pairs với Mark MAGYAR | 7 | 110.13 |
Short Program 6 (39.46) Free Skating 7 (70.67)
|
| 15–18.09.2010 | ISU JGP Cup of Austria 2010 Graz/AUT |
Junior Pairs với Mark MAGYAR | 15 | 85.20 |
Short Program 14 (32.03) Free Skating 15 (53.17)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.03.2010 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 The Hague/NED |
Junior Pairs với Mark MAGYAR | 15 | 96.00 |
Short Program 14 (40.40) Free Skating 15 (55.60)
|