fsresults

Khnychenkova Anna không hoạt động

UKR UKR

1994-11-12 Dnepropetrovsk 158 cm Dnepropetrovsk ⛸ từ 1999 student Xếp Hạng Thế Giới: #95 Senior Women (710 pts, 2018/2019); #90 Senior Pairs với Sergei KULBACH (97 pts, 2009/2010)

Huấn luyện viên: Viatcheslav Tkatchenko Huấn Luyện Viên Cũ: Georgi Starkov, Elena Ferafontova Biên Đạo: Nadezhda Krasniak

Trượt với: Sergei KULBACH (08/09)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 57.44chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR) 2017/2018
Senior Women Trượt Tự Do 104.69không chính thứcchính thức 100.16 Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Senior Women Tổng 161.67không chính thứcchính thức 157.09 Ice Star 2016 (Minsk/BLR) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Ladies Chương trình Ngắn 46.62chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) 2013/2014
Junior Ladies Tổng 123.95chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) 2013/2014
Junior Pairs với Sergei KULBACH Chương trình Ngắn 38.05chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) 2008/2009
Junior Pairs với Sergei KULBACH Trượt Tự Do 56.17chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) 2008/2009
Junior Pairs với Sergei KULBACH Tổng 94.22chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) 2008/2009
Junior Women Trượt Tự Do 80.58chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 57.44chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 99.65chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 157.09chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 56.98không chính thứcchính thức 48.93 Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 104.69không chính thứcchính thức 87.64 Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 161.67không chính thứcchính thức 136.57 Ice Star 2016 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 53.86chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Ladies Trượt Tự Do 100.16chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Ladies Tổng 154.02chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.62chính thức 22nd Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 82.55chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV)
Senior Women Tổng 126.35chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 46.62chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Ladies Tổng 123.95chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 80.58chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Sergei KULBACH Chương trình Ngắn 38.05chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Junior Pairs với Sergei KULBACH Trượt Tự Do 56.17chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Junior Pairs với Sergei KULBACH Tổng 94.22chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR)