fsresults

Antonio SOUZA KORDEIRU không hoạt động

CRO CRO

1993-03-21 Moscow 178 cm Moscow ⛸ từ 2000 student Xếp Hạng Thế Giới: #67 Senior Pairs với Lana PETRANOVIC (307 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Dmitri Savin, Fedor Klimov Huấn Luyện Viên Cũ: Yuri Larionov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Trượt với: Arina CHERNYAVSKAYA (12/13–14/15); Lana PETRANOVIC (16/17–21/22); Lana PATRANOVIC (19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Chương trình Ngắn 57.25chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) 2017/2018
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Trượt Tự Do 106.89chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) 2021/2022
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Tổng 163.29chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Arina CHERNYAVSKAYA Chương trình Ngắn 44.49không chính thức Russian Junior Championships 2013 (Saransk/RUS) 2012/2013
Junior Pairs với Arina CHERNYAVSKAYA Trượt Tự Do 92.09không chính thức Russian Junior Championships 2013 (Saransk/RUS) 2012/2013
Junior Pairs với Arina CHERNYAVSKAYA Tổng 136.58không chính thức Russian Junior Championships 2013 (Saransk/RUS) 2012/2013
Pairs Skating với Lana PETRANOVIC Chương trình Ngắn 40.94chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) 2018/2019
Pairs Skating với Lana PETRANOVIC Trượt Tự Do 64.97chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) 2018/2019
Pairs Skating với Lana PETRANOVIC Tổng 105.91chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) 2018/2019
Senior Pairs với Arina CHERNYAVSKAYA Chương trình Ngắn 55.40không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) 2014/2015
Senior Pairs với Arina CHERNYAVSKAYA Trượt Tự Do 98.34không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) 2014/2015
Senior Pairs với Arina CHERNYAVSKAYA Tổng 153.74không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Chương trình Ngắn 56.40chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Trượt Tự Do 106.89chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Tổng 163.29chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Chương trình Ngắn 44.75chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Tổng 44.75chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Lana PATRANOVIC / Lana PETRANOVIC Chương trình Ngắn 49.71không chính thứcchính thức 49.46 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Pairs với Lana PATRANOVIC / Lana PETRANOVIC Trượt Tự Do 95.27chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Senior Pairs với Lana PATRANOVIC / Lana PETRANOVIC Tổng 144.73chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pairs Skating với Lana PETRANOVIC Chương trình Ngắn 40.94chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)
Pairs Skating với Lana PETRANOVIC Trượt Tự Do 64.97chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)
Pairs Skating với Lana PETRANOVIC Tổng 105.91chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Chương trình Ngắn 53.70chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Trượt Tự Do 100.90chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR)
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Tổng 153.99chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Chương trình Ngắn 57.25chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Trượt Tự Do 89.25chính thức ISU European Figure Skating Championships 2018 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Tổng 134.97chính thức ISU European Figure Skating Championships 2018 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Chương trình Ngắn 52.83chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Trượt Tự Do 90.84chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Pairs với Lana PETRANOVIC Tổng 140.09chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Arina CHERNYAVSKAYA Chương trình Ngắn 52.22không chính thức Rostelecom Russian Championships 2015 (Sochi/RUS)
Senior Pairs với Arina CHERNYAVSKAYA Chương trình Ngắn 55.40không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS)
Senior Pairs với Arina CHERNYAVSKAYA Trượt Tự Do 102.88không chính thức Rostelecom Russian Championships 2015 (Sochi/RUS)
Senior Pairs với Arina CHERNYAVSKAYA Trượt Tự Do 98.34không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS)
Senior Pairs với Arina CHERNYAVSKAYA Tổng 153.74không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS)
Senior Pairs với Arina CHERNYAVSKAYA Tổng 155.10không chính thức Rostelecom Russian Championships 2015 (Sochi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Arina CHERNYAVSKAYA Chương trình Ngắn 44.49không chính thức Russian Junior Championships 2013 (Saransk/RUS)
Junior Pairs với Arina CHERNYAVSKAYA Trượt Tự Do 92.09không chính thức Russian Junior Championships 2013 (Saransk/RUS)
Junior Pairs với Arina CHERNYAVSKAYA Tổng 136.58không chính thức Russian Junior Championships 2013 (Saransk/RUS)