Lana PETRANOVIC không hoạt động
2000-01-04 Zagreb 147 cm Zagreb ⛸ từ 2007 student Xếp Hạng Thế Giới: #67 Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU (307 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Dmitri Savin, Fedor Klimov Huấn Luyện Viên Cũ: Yuri Larionov
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với SOUZA KORDEIRU Antonio | 111 | 163.29 | ISU CS 53rd Golden Spin of Zagreb 2021 | 09.12.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với SOUZA KORDEIRU Antonio | 106 | 106.89 | ISU CS 53rd Golden Spin of Zagreb 2021 | 09.12.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với SOUZA KORDEIRU Antonio | 135 | 56.40 | ISU CS 53rd Golden Spin of Zagreb 2021 | 08.12.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Michael LUECK (15/16); Antonino SOUZA-KORDYERU (16/17); Antonio SOUZA KORDEIRU (16/17–21/22); Laudelino Antonio SOUZA KORDEIRU (17/18)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | Chương trình Ngắn | 57.25chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) | 2017/2018 |
| Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | Trượt Tự Do | 106.89chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) | 2021/2022 |
| Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | Tổng | 163.29chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A girls 1999-2000 | Tổng | 29.96không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Basic Novices B I. Girls (1.7.1999 - 30.6.2000) | Tổng | 37.29không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.54chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) | 2014/2015 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 50.48chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) | 2014/2015 |
| Junior Women | Tổng | 78.02chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) | 2014/2015 |
| Pairs Skating với Antonio SOUZA KORDEIRU | Chương trình Ngắn | 40.94chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2018/2019 |
| Pairs Skating với Antonio SOUZA KORDEIRU | Trượt Tự Do | 64.97chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2018/2019 |
| Pairs Skating với Antonio SOUZA KORDEIRU | Tổng | 105.91chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | Chương trình Ngắn | 56.40chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) |
| Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | Trượt Tự Do | 106.89chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) |
| Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | Tổng | 163.29chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | Chương trình Ngắn | 44.75chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | Tổng | 44.75chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | Chương trình Ngắn | 49.46chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | Trượt Tự Do | 95.27chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | Tổng | 144.73chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pairs Skating với Antonio SOUZA KORDEIRU | Chương trình Ngắn | 40.94chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Pairs Skating với Antonio SOUZA KORDEIRU | Trượt Tự Do | 64.97chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Pairs Skating với Antonio SOUZA KORDEIRU | Tổng | 105.91chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | Chương trình Ngắn | 53.70chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
| Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | Trượt Tự Do | 100.90chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR) |
| Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | Tổng | 153.99chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pairs Senior với Laudelino Antonio SOUZA KORDEIRU | Trượt Tự Do | 93.94không chính thứcchính thức 89.25 | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Pairs Senior với Laudelino Antonio SOUZA KORDEIRU | Tổng | 143.35không chính thứcchính thức 134.97 | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | Chương trình Ngắn | 57.25chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Antonino SOUZA-KORDYERU / Antonio SOUZA KORDEIRU | Chương trình Ngắn | 53.14chính thức | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV) |
| Senior Pairs với Antonino SOUZA-KORDYERU / Antonio SOUZA KORDEIRU | Trượt Tự Do | 100.79chính thức | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV) |
| Senior Pairs với Antonino SOUZA-KORDYERU / Antonio SOUZA KORDEIRU | Tổng | 153.93chính thức | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Michael LUECK | Chương trình Ngắn | 36.38chính thức | 48th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV) |
| Senior Pairs với Michael LUECK | Trượt Tự Do | 77.40chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Michael LUECK | Tổng | 106.94chính thức | 48th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices B I. Girls (1.7.1999 - 30.6.2000) | Trượt Tự Do | 37.29không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Basic Novices B I. Girls (1.7.1999 - 30.6.2000) | Tổng | 37.29không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.54chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 50.48chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) |
| Junior Women | Tổng | 78.02chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A girls 1999-2000 | Trượt Tự Do | 29.96không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice A girls 1999-2000 | Tổng | 29.96không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–16.01.2022 | ISU European Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | 16 | 143.24 |
Short Program 16 (52.78) Free Skating 16 (90.46)
|
| 09–11.12.2021 | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 Sisak/HRV |
Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | 11 | 163.29 |
Short Program 10 (56.40) Free Skating 11 (106.89)
|
| 14–17.10.2021 | 2nd Budapest Trophy 2021 Budapest/HUN |
Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | 6 | 142.12 |
Short Program 7 (48.49) Free Skating 6 (93.63)
|
| 22–25.09.2021 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | 12 | 141.18 |
Short Program 11 (52.42) Free Skating 12 (88.76)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | 21FNR | 44.75 |
Short Program 21 (44.75)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2020 | ISU European Figure Skating Championships 2020 Graz/AUT |
Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | 15 | 134.57 |
Short Program 14 (48.78) Free Skating 15 (85.79)
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | 12 | 144.73 |
Short Program 11 (49.46) Free Skating 11 (95.27)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2019 | World Championships 2019 Saitama City/JPN |
Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | 16 | 153.99 |
Free Skating 17 (100.29) Short Program 15 (53.70)
|
| 21–27.01.2019 | ISU European Figure Skating Championships 2019 Minsk/BLR |
Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | 8 | 151.89 |
Short Program 10 (50.99) Free Skating 8 (100.90)
|
| 05–08.12.2018 | GOLDEN SPIN 2018 Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | 7 | 147.21 |
Short Program 7 (51.40) Free Skating 7 (95.81)
|
| 26–29.09.2018 | Nebelhorn Trophy 2018 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | 8 | 144.02 |
Short Program 7 (49.28) Free Skating 8 (94.74)
|
| 13–16.09.2018 | Lombardia Trophy Bergamo/ITA |
Pairs Skating với Antonio SOUZA KORDEIRU | 7 | 105.91 |
Short Program 7 (40.94) Free Skating 7 (64.97)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–25.03.2018 | ISU World Figure Skating Championships 2018 Milan/ITA |
Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | 21 |
Short Program 21 (57.25)
|
|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Pairs Senior với Laudelino Antonio SOUZA KORDEIRU | 4 | 143.35 |
Short Program 4 (49.41) Free Skating 3 (93.94)
|
| 15–21.01.2018 | ISU European Figure Skating Championships 2018 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | 12 | 134.97 |
Short Program 13 (45.72) Free Skating 12 (89.25)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.03–02.04.2017 | ISU World Figure Skating Championships 2017 Helsinki/FIN |
Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | FNR |
Short Program 21 (52.83)
|
|
| 25–29.01.2017 | ISU European Figure Skating Championships 2017 Ostrava/CZE |
Senior Pairs với Antonio SOUZA KORDEIRU | 15 | 140.09 |
Short Program 15 (49.25) Free Skating 15 (90.84)
|
| 07–10.12.2016 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Antonino SOUZA-KORDYERU | 5 | 153.93 |
Short Program 5 (53.14) Free Skating 6 (100.79)
|
| 17–20.11.2016 | ISU CS Warsaw Cup 2016 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Antonino SOUZA-KORDYERU |
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–29.11.2015 | Warsaw Cup 2015 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Michael LUECK | 9 | 97.78 |
Short Program 9 (28.52) Free Skating 9 (69.26)
|
| 23.11–05.12.2015 | 48th Golden Spin of Zagreb Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Michael LUECK | 10 | 106.94 |
Short Program 11 (36.38) Free Skating 10 (70.56)
|
| 17–22.11.2015 | ISU CS Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Michael LUECK | 9 | 106.26 |
Short Program 9 (28.86) Free Skating 8 (77.40)
|
| 17–22.11.2015 | Challenger Series Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Michael LUECK | 9 | 106.26 |
Free Skating 8 (77.40) Short Program 9 (28.86)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Basic Novices B I. Girls (1.7.1999 - 30.6.2000) | 1 | 37.29 |
Free Skating 1 (37.29)
|
| 08–11.10.2014 | ISU JGP Croatia Cup 2014 Zagreb/CRO |
Junior Women | 30 | 78.02 |
Short Program 30 (27.54) Free Skating 30 (50.48)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Basic Novice A girls 1999-2000 | 9 | 29.96 |
Free Skating 9 (29.96)
|