Beau MCELROY không hoạt động
1995-10-13
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Tyra MCNEILL (14/15–15/16); Courtney TYERMAN (16/17)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Courtney TYERMAN | Vũ Đạo Tự Do | 41.50không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
| Junior Ice Dance với Courtney TYERMAN | SD | 33.84không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
| Junior Ice Dance với Courtney TYERMAN | Tổng | 75.34không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Ice Dance với Tyra MCNEILL | Vũ Đạo Mẫu | 6.10không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Novice Ice Dance với Tyra MCNEILL | Vũ Đạo Tự Do | 22.03không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Novice Ice Dance với Tyra MCNEILL | Tổng | 32.94không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Primary Dance với Tyra MCNEILL | Vũ Đạo Mẫu | 6.73không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Primary Dance với Tyra MCNEILL | Vũ Đạo Tự Do | 21.44không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Primary Dance với Tyra MCNEILL | Tổng | 33.87không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Courtney TYERMAN | Vũ Đạo Tự Do | 41.50không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Junior Ice Dance với Courtney TYERMAN | SD | 33.84không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Junior Ice Dance với Courtney TYERMAN | Tổng | 75.34không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Ice Dance với Tyra MCNEILL | Vũ Đạo Mẫu | 6.10không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Ice Dance với Tyra MCNEILL | Vũ Đạo Tự Do | 22.03không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Ice Dance với Tyra MCNEILL | Tổng | 32.94không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Dance với Tyra MCNEILL | Vũ Đạo Mẫu | 6.73không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Primary Dance với Tyra MCNEILL | Vũ Đạo Tự Do | 21.44không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Primary Dance với Tyra MCNEILL | Tổng | 33.87không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 🏅 Nat. 3 Melbourne/AUS |
Junior Ice Dance với Courtney TYERMAN | 3 | 75.61 |
Short Dance 3 (32.70) Free Dance 3 (42.91)
|
| 16–20.11.2016 | OPEN D'ANDORRA 2016 Canillo/AND |
Junior Ice Dance với Courtney TYERMAN | 12 | 75.34 |
Short Dance 11 (33.84) Free Dance 12 (41.50)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 Nat. 4 Penrith/AUS |
Novice Ice Dance với Tyra MCNEILL | 4 | 32.94 |
Free Dance 4 (22.03) Pattern Dance (With Keypoints) 4 (4.81)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Brisbane/AUS |
Primary Dance với Tyra MCNEILL | 3 | 33.87 |
Pattern Dance Foxtrot 3 (6.73) Pattern Dance American Waltz 3 (5.70) Free Dance 2 (21.44)
|