Courtney TYERMAN không hoạt động
1999-08-26
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Alex ANSTEY (14/15–15/16); Beau MCELROY (16/17)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Alex ANSTEY | Vũ Đạo Tự Do | 42.60không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Junior Ice Dance với Beau MCELROY | SD | 33.84không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
| Junior Ice Dance với Beau MCELROY | Tổng | 75.34không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Women | Tổng | 20.62không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Novice Dance với Alex ANSTEY | Vũ Đạo Mẫu | 7.90không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Novice Dance với Alex ANSTEY | Vũ Đạo Tự Do | 25.87không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Novice Dance với Alex ANSTEY | Tổng | 40.67không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Beau MCELROY | Vũ Đạo Tự Do | 41.50không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Junior Ice Dance với Beau MCELROY | SD | 33.84không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Junior Ice Dance với Beau MCELROY | Tổng | 75.34không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Alex ANSTEY | Vũ Đạo Tự Do | 42.60không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Junior Ice Dance với Alex ANSTEY | SD | 25.68không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Junior Ice Dance với Alex ANSTEY | Tổng | 68.28không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Women | Trượt Tự Do | 20.62không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Intermediate Women | Tổng | 20.62không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Novice Dance với Alex ANSTEY | Vũ Đạo Mẫu | 7.90không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Novice Dance với Alex ANSTEY | Vũ Đạo Tự Do | 25.87không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Novice Dance với Alex ANSTEY | Tổng | 40.67không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 🏅 Nat. 3 Melbourne/AUS |
Junior Ice Dance với Beau MCELROY | 3 | 75.61 |
Short Dance 3 (32.70) Free Dance 3 (42.91)
|
| 16–20.11.2016 | OPEN D'ANDORRA 2016 Canillo/AND |
Junior Ice Dance với Beau MCELROY | 12 | 75.34 |
Short Dance 11 (33.84) Free Dance 12 (41.50)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 🏅 Nat. 3 Penrith/AUS |
Junior Ice Dance với Alex ANSTEY | 3 | 68.28 |
Short Dance 3 (25.68) Free Dance 3 (42.60)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships Nat. 22 Brisbane/AUS |
Intermediate Women | 22 | 20.62 |
Free Skating 22 (20.62)
|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Novice Dance với Alex ANSTEY | 1 | 40.67 |
Pattern Dance European Waltz 2 (6.90) Pattern Dance Tango 1 (7.90) Free Dance 1 (25.87)
|