Bennet PREISS không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Anika VOGEL (07/08–09/10); Natalie REHFELDT (14/15); Nathalie REHFELD (14/15); Aurelia IPPOLITO (15/16)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Natalie REHFELDT / Nathalie REHFELD | Vũ Đạo Tự Do | 61.33không chính thứcchính thức 59.10 | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) | 2014/2015 |
| Senior Ice Dance với Natalie REHFELDT / Nathalie REHFELD | SD | 37.78chính thức | Ice Challenge, Graz / AUT (Graz/AUT) | 2014/2015 |
| Senior Ice Dance với Natalie REHFELDT / Nathalie REHFELD | Tổng | 95.40không chính thứcchính thức 91.14 | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Anika VOGEL | Vũ Đạo Gốc | 32.64không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) | 2009/2010 |
| Junior Ice Dance với Anika VOGEL | Vũ Đạo Bắt Buộc | 20.88không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) | 2009/2010 |
| Junior Ice Dance với Anika VOGEL | Vũ Đạo Tự Do | 51.57không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) | 2009/2010 |
| Junior Ice Dance với Anika VOGEL | Tổng | 105.09không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) | 2009/2010 |
| Nachwuchs Ice Dance với Anika VOGEL | Vũ Đạo Bắt Buộc | 12.58không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) | 2008/2009 |
| Nachwuchs Ice Dance với Anika VOGEL | Vũ Đạo Tự Do | 31.62không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) | 2008/2009 |
| Nachwuchs Ice Dance với Anika VOGEL | Tổng | 55.82không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) | 2008/2009 |
| Senior | Vũ Đạo Tự Do | 62.16không chính thức | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Senior | SD | 37.93không chính thức | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Senior | Tổng | 100.09không chính thức | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Vũ Đạo Tự Do | 62.16không chính thức | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) |
| Senior | SD | 37.93không chính thức | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) |
| Senior | Tổng | 100.09không chính thức | NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) |
| Senior Ice Dance với Aurelia IPPOLITO | Vũ Đạo Tự Do | 59.10chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Aurelia IPPOLITO | SD | 32.36chính thức | ISU CS Mordovian Ornament 2015 (Saransk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Aurelia IPPOLITO | Tổng | 91.14chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Natalie REHFELDT / Nathalie REHFELD | Vũ Đạo Tự Do | 61.33không chính thứcchính thức 53.14 | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) |
| Senior Ice Dance với Natalie REHFELDT / Nathalie REHFELD | SD | 37.78chính thức | Ice Challenge, Graz / AUT (Graz/AUT) |
| Senior Ice Dance với Natalie REHFELDT / Nathalie REHFELD | Tổng | 95.40không chính thứcchính thức 90.92 | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Anika VOGEL | Vũ Đạo Bắt Buộc | 20.88không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
| Junior Ice Dance với Anika VOGEL | Vũ Đạo Gốc | 32.64không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
| Junior Ice Dance với Anika VOGEL | Vũ Đạo Tự Do | 51.57không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
| Junior Ice Dance với Anika VOGEL | Tổng | 105.09không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs Ice Dance với Anika VOGEL | Vũ Đạo Bắt Buộc | 12.58không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Ice Dance với Anika VOGEL | Vũ Đạo Tự Do | 31.62không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Ice Dance với Anika VOGEL | Tổng | 55.82không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs Ice Dance với Anika VOGEL | Vũ Đạo Bắt Buộc | 11.28không chính thức | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) |
| Nachwuchs Ice Dance với Anika VOGEL | Vũ Đạo Tự Do | 28.93không chính thức | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) |
| Nachwuchs Ice Dance với Anika VOGEL | Tổng | 50.54không chính thức | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.12.2015 | German Figure Skating Championships 2016 🏅 Nat. 3 Essen/GER |
Senior Ice Dance với Aurelia IPPOLITO | 3 | 90.81 |
Short Dance 3 (36.21) Free Dance 3 (54.60)
|
| 17–22.11.2015 | Challenger Series Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Senior Ice Dance với Aurelia IPPOLITO | 13 | 91.14 |
Short Dance 14 (32.04) Free Dance 13 (59.10)
|
| 17–22.11.2015 | ISU CS Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Senior Ice Dance với Aurelia IPPOLITO | 13 | 91.14 |
Short Dance 14 (32.04) Free Dance 13 (59.10)
|
| 06–08.11.2015 | NRW Trophy for Ice Dance Dortmund/GER |
Senior với Aurelia IPPOLITO | 9 | 100.09 |
Short Dance 9 (37.93) Free Dance 9 (62.16)
|
| 15–18.10.2015 | ISU CS Mordovian Ornament 2015 Saransk/RUS |
Senior Ice Dance với Aurelia IPPOLITO | 12 | 90.42 |
Short Dance 12 (32.36) Free Dance 12 (58.06)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.12.2014 | German Championships 2015 🏅 Nat. 3 Stuttgart/GER |
Senior Ice Dance với Nathalie REHFELD | 3 | 94.30 |
Short Dance 3 (33.73) Free Dance 3 (60.57)
|
| 14–16.11.2014 | Ice Challenge, Graz / AUT Graz/AUT |
Senior Ice Dance với Natalie REHFELDT | 8 | 90.92 |
Short Dance 8 (37.78) Free Dance 8 (53.14)
|
| 17–19.10.2014 | Ice Star 2014 Minsk/BLR |
Senior Ice Dance với Natalie REHFELDT | 10 | 95.40 |
Short Dance 10 (34.07) Free Dance 10 (61.33)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.11.2010 | NRW Trophy for Ice Dance 2010 Dortmund/GER |
Junior với Anika VOGEL |
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.12.2009 | German Figure Skating Championships 2010 Nat. 8 Mannheim/GER |
Junior Ice Dance với Anika VOGEL | 8 | 105.09 |
Compulsory Dance 7 (20.88) Original Dance 8 (32.64) Free Dance 7 (51.57)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.12.2008 | German Figure Skating Championships 2009 🏅 Nat. 3 Oberstdorf/GER |
Nachwuchs Ice Dance với Anika VOGEL | 3 | 55.82 |
Compulsory Dance 1 2 (12.58) Compulsory Dance 2 3 (11.62) Free Dance 3 (31.62)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.01.2008 | German Figure Skating Championships 2008 Nat. 5 Dresden/GER |
Nachwuchs Ice Dance với Anika VOGEL | 5 | 50.54 |
Compulsory Dance 1 5 (11.28) Compulsory Dance 2 6 (10.33) Free Dance 7 (28.93)
|