Natalie REHFELDT không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Bennet PREISS (14/15)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Bennet PREISS | Vũ Đạo Tự Do | 61.33không chính thứcchính thức 53.14 | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) | 2014/2015 |
| Senior Ice Dance với Bennet PREISS | SD | 37.78chính thức | Ice Challenge, Graz / AUT (Graz/AUT) | 2014/2015 |
| Senior Ice Dance với Bennet PREISS | Tổng | 95.40không chính thứcchính thức 90.92 | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Bennet PREISS | Vũ Đạo Tự Do | 61.33không chính thứcchính thức 53.14 | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) |
| Senior Ice Dance với Bennet PREISS | SD | 37.78chính thức | Ice Challenge, Graz / AUT (Graz/AUT) |
| Senior Ice Dance với Bennet PREISS | Tổng | 95.40không chính thứcchính thức 90.92 | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.11.2014 | Ice Challenge, Graz / AUT Graz/AUT |
Senior Ice Dance với Bennet PREISS | 8 | 90.92 |
Short Dance 8 (37.78) Free Dance 8 (53.14)
|
| 17–19.10.2014 | Ice Star 2014 Minsk/BLR |
Senior Ice Dance với Bennet PREISS | 10 | 95.40 |
Short Dance 10 (34.07) Free Dance 10 (61.33)
|