Callum BULLARD không hoạt động Access
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
1993-12-01 Canberra 182 cm Holsworthy ⛸ từ 2003 student
Huấn luyện viên: Liz Cain, P. Cain, S. Carlow, D. Sappenfield Biên Đạo: Evgeni Nemirovski
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Courtney FLYNN (10/11); Maggie O'TOOLE (10/11); Veera KESTILA (11/12–12/13)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Veera KESTILA | Chương trình Ngắn | 24.77chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) | 2011/2012 |
| Junior Pairs với Veera KESTILA | Trượt Tự Do | 51.07chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) | 2011/2012 |
| Junior Pairs với Veera KESTILA | Tổng | 75.84chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Men | Chương trình Ngắn | 34.02không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Intermediate Men | Trượt Tự Do | 51.92không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Intermediate Men | Tổng | 85.94không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Junior Pair với Veera KESTILA | Chương trình Ngắn | 31.44không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Junior Pair với Veera KESTILA | Trượt Tự Do | 68.83không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Junior Pair với Veera KESTILA | Tổng | 100.27không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 32.45không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 55.19không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Boys | Tổng | 87.64không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Dance với Courtney FLYNN | Trượt Tự Do | 44.48không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Dance với Courtney FLYNN | PD1-STARLIGHT-WALTZ | 10.76không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Dance với Courtney FLYNN | PD2-PASO-DOBLE | 11.41không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Dance với Courtney FLYNN | Tổng | 66.65không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Pairs với Maggie O'TOOLE | Chương trình Ngắn | 32.62không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Pairs với Maggie O'TOOLE | Trượt Tự Do | 53.13không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Pairs với Maggie O'TOOLE | Tổng | 85.75không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Preliminary Round Junior Pairs với Veera KESTILA | Tổng | 56.16chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Veera KESTILA | Chương trình Ngắn | 23.93chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
| Junior Pairs với Veera KESTILA | Trượt Tự Do | 45.14chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
| Junior Pairs với Veera KESTILA | Tổng | 69.07chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pair với Veera KESTILA | Chương trình Ngắn | 31.44không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Pair với Veera KESTILA | Trượt Tự Do | 68.83không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Pair với Veera KESTILA | Tổng | 100.27không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Pairs với Veera KESTILA | Chương trình Ngắn | 24.77chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Pairs với Veera KESTILA | Trượt Tự Do | 51.07chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Pairs với Veera KESTILA | Tổng | 75.84chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Preliminary Round Junior Pairs với Veera KESTILA | Trượt Tự Do | 56.16chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Pairs với Veera KESTILA | Tổng | 56.16chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 32.45không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 55.19không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Novice Boys | Tổng | 87.64không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Novice Dance với Courtney FLYNN | Trượt Tự Do | 44.48không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Novice Dance với Courtney FLYNN | PD2-PASO-DOBLE | 11.41không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Novice Dance với Courtney FLYNN | PD1-STARLIGHT-WALTZ | 10.76không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Novice Dance với Courtney FLYNN | Tổng | 66.65không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Novice Pairs với Maggie O'TOOLE | Chương trình Ngắn | 32.62không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Novice Pairs với Maggie O'TOOLE | Trượt Tự Do | 53.13không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Novice Pairs với Maggie O'TOOLE | Tổng | 85.75không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Men | Chương trình Ngắn | 34.02không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Intermediate Men | Trượt Tự Do | 51.92không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Intermediate Men | Tổng | 85.94không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Men | Chương trình Ngắn | 24.48không chính thức | 2008 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Intermediate Men | Trượt Tự Do | 25.50không chính thức | 2008 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Intermediate Men | Tổng | 49.98không chính thức | 2008 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.10.2012 | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 Chemnitz/GER |
Junior Pairs với Veera KESTILA | 15 | 69.07 |
Short Program 16 (23.93) Free Skating 15 (45.14)
|
| 03–06.10.2012 | ISU JGP Croatia Cup 2012 Zagreb/CRO |
Junior Pairs với Veera KESTILA | WD |
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Pairs với Veera KESTILA | 13 | 56.16 |
Free Skating 13 (56.16)
|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Junior Pair với Veera KESTILA | 1 | 100.27 |
Short Program 1 (31.44) Free Skating 1 (68.83)
|
| 12–15.10.2011 | ISU JGP Tallinn Cup 2011 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Veera KESTILA | 14 | 71.49 |
Short Program 14 (20.91) Free Skating 14 (50.58)
|
| 28.09–01.10.2011 | ISU JGP Austria 2011 Innsbruck/AUT |
Junior Pairs với Veera KESTILA | 20 | 75.84 |
Short Program 20 (24.77) Free Skating 20 (51.07)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Melbourne/AUS |
Novice Boys | 3 | 87.64 |
Short Program 3 (32.45) Free Skating 3 (55.19)
|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Melbourne/AUS |
Novice Pairs với Maggie O'TOOLE | 1 | 85.75 |
Short Program 1 (32.62) Free Skating 1 (53.13)
|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Melbourne/AUS |
Novice Dance với Courtney FLYNN | 1 | 66.65 |
PD1 - Starlight Waltz 2 (10.76) PD2 - Paso Doble 1 (11.41) Free Skating 1 (44.48)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–22.08.2009 | 2009 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Sydney/AUS |
Intermediate Men | 2 | 85.94 |
Short Program 2 (34.02) Free Skating 2 (51.92)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–23.08.2008 | 2008 Australian Figure Skating Championships Nat. 7 Brisbane/AUS |
Intermediate Men | 7 | 49.98 |
Short Program 4 (24.48) Free Skating 8 (25.50)
|