Veera KESTILA không hoạt động Access
1998-06-08 Espoo FIN 168 cm Mt. Pritchard ⛸ từ 2006 student
Huấn luyện viên: Liz Cain, P. Cain, S. Carlow, D. Sappenfield Biên Đạo: Evgeni Nemirovski
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Thomas MASTERS (10/11); Callum BULLARD (11/12–12/13)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.91không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.54không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
| Novice Girls | Tổng | 66.45không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pair với Callum BULLARD | Chương trình Ngắn | 31.44không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Junior Pair với Callum BULLARD | Trượt Tự Do | 68.83không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Junior Pair với Callum BULLARD | Tổng | 100.27không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Junior Pairs với Callum BULLARD | Chương trình Ngắn | 24.77chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) | 2011/2012 |
| Junior Pairs với Callum BULLARD | Trượt Tự Do | 51.07chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) | 2011/2012 |
| Junior Pairs với Callum BULLARD | Tổng | 75.84chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) | 2011/2012 |
| Preliminary Round Junior Pairs với Callum BULLARD | Tổng | 56.16chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Primary Dance với Thomas MASTERS | Trượt Tự Do | 36.74không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Primary Dance với Thomas MASTERS | PD-1-CHA-CHA-CONGELADO | 9.77không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Primary Dance với Thomas MASTERS | PD2-TANGO | 9.97không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Primary Dance với Thomas MASTERS | Tổng | 56.48không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Primary Women | Chương trình Ngắn | 29.47không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Primary Women | Trượt Tự Do | 56.85không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Primary Women | Tổng | 86.32không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.91không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.54không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 66.45không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Callum BULLARD | Chương trình Ngắn | 23.93chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
| Junior Pairs với Callum BULLARD | Trượt Tự Do | 45.14chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
| Junior Pairs với Callum BULLARD | Tổng | 69.07chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pair với Callum BULLARD | Chương trình Ngắn | 31.44không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Pair với Callum BULLARD | Trượt Tự Do | 68.83không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Pair với Callum BULLARD | Tổng | 100.27không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Pairs với Callum BULLARD | Chương trình Ngắn | 24.77chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Pairs với Callum BULLARD | Trượt Tự Do | 51.07chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Pairs với Callum BULLARD | Tổng | 75.84chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Preliminary Round Junior Pairs với Callum BULLARD | Trượt Tự Do | 56.16chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Pairs với Callum BULLARD | Tổng | 56.16chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Primary Women | Chương trình Ngắn | 29.47không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Primary Women | Trượt Tự Do | 56.85không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Primary Women | Tổng | 86.32không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Dance với Thomas MASTERS | Trượt Tự Do | 36.74không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Primary Dance với Thomas MASTERS | PD-1-CHA-CHA-CONGELADO | 9.77không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Primary Dance với Thomas MASTERS | PD2-TANGO | 9.97không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Primary Dance với Thomas MASTERS | Tổng | 56.48không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Primary Women | Chương trình Ngắn | 28.37không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Primary Women | Trượt Tự Do | 53.62không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Primary Women | Tổng | 81.99không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 Nat. 10 Melbourne/AUS |
Novice Girls | 10 | 66.45 |
Short Program 6 (26.91) Free Skating 12 (39.54)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.10.2012 | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 Chemnitz/GER |
Junior Pairs với Callum BULLARD | 15 | 69.07 |
Short Program 16 (23.93) Free Skating 15 (45.14)
|
| 03–06.10.2012 | ISU JGP Croatia Cup 2012 Zagreb/CRO |
Junior Pairs với Callum BULLARD | WD |
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Pairs với Callum BULLARD | 13 | 56.16 |
Free Skating 13 (56.16)
|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships Nat. 4 Brisbane/AUS |
Primary Women | 4 | 86.32 |
Short Program 4 (29.47) Free Skating 2 (56.85)
|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Junior Pair với Callum BULLARD | 1 | 100.27 |
Short Program 1 (31.44) Free Skating 1 (68.83)
|
| 12–15.10.2011 | ISU JGP Tallinn Cup 2011 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Callum BULLARD | 14 | 71.49 |
Short Program 14 (20.91) Free Skating 14 (50.58)
|
| 28.09–01.10.2011 | ISU JGP Austria 2011 Innsbruck/AUT |
Junior Pairs với Callum BULLARD | 20 | 75.84 |
Short Program 20 (24.77) Free Skating 20 (51.07)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships Nat. 10 Melbourne/AUS |
Primary Women | 10 | 81.99 |
Short Program 11 (28.37) Free Skating 9 (53.62)
|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Melbourne/AUS |
Primary Dance với Thomas MASTERS | 1 | 56.48 |
PD 1 - Cha-Cha Congelado 1 (9.77) PD2 - Tango 1 (9.97) Free Skating 1 (36.74)
|