Dmitry SHCHERBAKOV không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Daria BYKADOROVA (15/16); Arina PANFILOVA (15/16–18/19); Taisiya LINCHEVSKAYA (23/24)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Taisiya LINCHEVSKAYA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 59.49 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) | 2023/2024 |
| Junior Ice Dance với Taisiya LINCHEVSKAYA | Vũ Đạo Tự Do | 88.00 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) | 2023/2024 |
| Junior Ice Dance với Taisiya LINCHEVSKAYA | Tổng | 147.49 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Ice Dance với Arina PANFILOVA / Daria BYKADOROVA | Vũ Đạo Mẫu | 11.71 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Basic Novice Ice Dance với Arina PANFILOVA / Daria BYKADOROVA | Vũ Đạo Tự Do | 27.28 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Basic Novice Ice Dance với Arina PANFILOVA / Daria BYKADOROVA | Tổng | 46.51 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Taisiya LINCHEVSKAYA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 59.49 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) |
| Junior Ice Dance với Taisiya LINCHEVSKAYA | Vũ Đạo Tự Do | 88.00 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) |
| Junior Ice Dance với Taisiya LINCHEVSKAYA | Tổng | 147.49 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Ice Dance với Arina PANFILOVA | Vũ Đạo Mẫu | 10.39 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Basic Novice Ice Dance với Arina PANFILOVA | Vũ Đạo Tự Do | 17.24 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Basic Novice Ice Dance với Arina PANFILOVA | Tổng | 37.35 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Ice Dance với Arina PANFILOVA / Daria BYKADOROVA | Vũ Đạo Mẫu | 11.71 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) |
| Basic Novice Ice Dance với Arina PANFILOVA / Daria BYKADOROVA | Vũ Đạo Tự Do | 27.28 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) |
| Basic Novice Ice Dance với Arina PANFILOVA / Daria BYKADOROVA | Tổng | 46.51 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–09.02.2024 | Russian Junior Championships 2024 Nat. 12 Saransk/RUS |
Junior Ice Dance với Taisiya LINCHEVSKAYA | 12 | 147.49 |
Rhythm Dance 12 (59.49) Free Dance 12 (88.00)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Basic Novice Ice Dance với Arina PANFILOVA | 1 | 37.35 |
Pattern Dance (Swing Dance) 1 (10.39) Pattern Dance (Willow Waltz) 1 (9.72) Free Dance 1 (17.24)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Basic Novice Ice Dance với Arina PANFILOVA | |||
| 07–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club Riga/LAT |
Basic Novice Ice Dance với Daria BYKADOROVA | 3 | 46.51 |
Pattern Dance (Fourteenstep) 3 (7.52) Pattern Dance (European Waltz) 1 (11.71) Free Dance 2 (27.28)
|