fsresults

Elizabete PENTJUSHA không hoạt động

LAT LAT · FSC Kaskads (15/16–16/17) Jelgava FSS (19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.55 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 53.53 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 82.78 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A Girls Tổng 29.77 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Chicks B Girls Tổng 18.18 Volvo Open 19th (Riga/LAT) 2012/2013
Cubs A Girls Tổng 29.36 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) 2015/2016
Cubs Girls 2005 And Younger Tổng 32.86 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.96 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.97 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 76.93 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.55 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.87 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 79.21 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.20 Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 53.53 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 82.78 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 29.36 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 29.36 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Girls 2005 And Younger Trượt Tự Do 32.86 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Cubs Girls 2005 And Younger Tổng 32.86 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 29.77 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Chicks A Girls Tổng 29.77 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 19.24 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Chicks A Girls Tổng 19.24 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Chicks B Girls Trượt Tự Do 18.18 Volvo Open 19th (Riga/LAT)
Chicks B Girls Tổng 18.18 Volvo Open 19th (Riga/LAT)