fsresults

Advanced Novice Girls — Free Skating

18 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính, Trọng Tài Số 1 Ms. Jelena GALIMOVA EST
Kiểm Soát Kỹ Thuật Mr. Pjotr GRUSHMAN RUS
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Kristele OJASARE EST
Trọng Tài Số 2 Ms. Anna RAGE LAT
Trọng Tài Số 3 Ms. Zhivile ATKOCHIUNIENE LTU
Trọng Tài Số 4 Ms. Irina KOMARNICKA LAT
Trọng Tài Số 5 Ms. Ilona BIRGELAITE LTU
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Mr. Vladislav VLADIMIROV RUS

Đang Diễn Ra · 🔴 Trùc Tiếp — kết quả rụt

Kết Quả

Xếp HạngTổngTênQuốc GiaSPFSTổng Điểm Yếu TốThành Phần Chương TrìnhPhạt ĐiểmStN.
1 95.54 Alina URUSHADZE LAT LAT 34.34 (2) 61.20 (1) 28.53 32.67 0.00 18
2 94.40 Polina ANDREJEVA LAT LAT 34.94 (1) 59.46 (3) 28.46 32.00 −-1.00 19
3 89.86 Jogaile AGLINSKYTE LTU LTU 31.47 (4) 58.39 (5) 26.13 32.26 0.00 16
4 89.00 Jelizaveta MINCHENKO LAT LAT 29.65 (7) 59.35 (4) 28.96 30.39 0.00 13
5 88.46 Anete LACE LAT LAT 28.53 (8) 59.93 (2) 29.13 30.80 0.00 12
6 84.11 Arina SOMOVA LAT LAT 32.28 (3) 51.83 (8) 23.40 28.93 −-0.50 17
7 82.06 Elizabete PENTJUSHA LAT LAT 30.20 (5) 51.86 (7) 22.26 29.60 0.00 15
8 81.87 Selina KANEDA LTU LTU 29.99 (6) 51.88 (6) 21.34 30.54 0.00 14
9 77.58 Dominyka MOLEVICHIUTE LTU LTU 26.89 (12) 50.69 (9) 24.17 26.52 0.00 8
10 75.04 Beatrise ZORICHA LAT LAT 27.48 (10) 47.56 (10) 20.63 26.93 0.00 10
11 70.69 Greta Marija CUGUNOVAITE LTU LTU 27.20 (11) 43.49 (14) 18.56 24.93 0.00 9
12 70.16 Gabriele VALENTINAVICIUTE LTU LTU 25.52 (14) 44.64 (11) 19.70 24.94 0.00 6
13 70.02 Lana RIBNIKOVA LAT LAT 25.99 (13) 44.03 (12) 18.27 26.26 −-0.50 7
14 67.83 Guoda ADULYTE LTU LTU 24.32 (15) 43.51 (13) 19.57 24.94 −-1.00 5
15 66.63 Eliza Lote LAPAINE LAT LAT 24.26 (16) 42.37 (15) 17.80 25.07 −-0.50 4
16 60.72 Agne STEPONAVICIUTE LTU LTU 23.52 (17) 37.20 (16) 13.07 24.13 0.00 3
17 54.68 Dinara RUDALEVICIUTE LTU LTU 20.24 (18) 34.44 (17) 13.07 21.87 −-0.50 2
18 51.58 Sharlote JEKABSONE LAT LAT 19.68 (19) 31.90 (18) 11.73 20.67 −-0.50 1

Thứ Tử Xuất Phát