Evan Bates kỷ lục thế giới
1989-02-23 Ann Arbor, MI 187 cm Ann Arbor, MI ⛸ từ 1993 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #2 Senior Ice Dance với CHOCK Madison (3960 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Patrice Lauzon, Marie-France Dubreuil, Romain Haguenauer Huấn Luyện Viên Cũ: Igor Shpilband, Marina Zoueva Biên Đạo: Marie-France Dubreuil, Antonio Najarro, Sam Chouinard
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| World record | Senior Ice Dance · Total với CHOCK Madison | 232.32 | ISU World Team Trophy 2023 | 14.04.2023 | |
| World record | Senior Ice Dance · Free Dance với CHOCK Madison | 138.41 | ISU World Team Trophy 2023 | 14.04.2023 | |
| World record | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với CHOCK Madison | 93.91 | ISU World Team Trophy 2023 | 13.04.2023 | |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với CHOCK Madison | 1 | 232.32 | ISU World Team Trophy 2023 | 14.04.2023 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với CHOCK Madison | 1 | 138.41 | ISU World Team Trophy 2023 | 14.04.2023 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với CHOCK Madison | 1 | 93.91 | ISU World Team Trophy 2023 | 13.04.2023 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Total với CHOCK Madison | 2 | 224.39 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 11.02.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Free Dance với CHOCK Madison | 2 | 134.67 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 11.02.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với CHOCK Madison | 2 | 91.06 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 06.02.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Emily SAMUELSON (05/06–09/10); Madison CHOCK (11/12–25/26); Madison Chock, All Year FSC (11/12–24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 91.94chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) | 2022/2023 |
| Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Gốc | 59.48chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) | 2008/2009 |
| Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Bắt Buộc | 34.53không chính thứcchính thức 32.61 | Nebelhorn-Trophy 2008 (Oberstdorf/GER) | 2008/2009 |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 134.67chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | SD | 76.25chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) | 2016/2017 |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Tổng | 226.01chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Nhịp Lược | 82.33không chính thứcchính thức 80.18 | 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA) | 2018/2019 |
| Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 129.19không chính thứcchính thức 122.22 | 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA) | 2018/2019 |
| Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | SD | 79.96không chính thức | 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) | 2016/2017 |
| Championship Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Nhịp Lược | 92.17không chính thức | 2024 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Columbus, OH/USA) | 2023/2024 |
| Championship Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 137.85không chính thức | 2023 Toyota U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) | 2022/2023 |
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Bắt Buộc | 35.11chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Gốc | 57.84chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Tự Do | 88.71chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Tổng | 181.66chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
| Team - Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 91.06chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
| Team - Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 133.23chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 89.72chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 134.67chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Tổng | 224.39chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Team - Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 91.06chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Team - Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 133.23chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 90.18chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 92.16không chính thức | 2025 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Wichita, KS/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 131.36không chính thức | 2025 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Wichita, KS/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 132.12chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2024 (Grenoble/FRA) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Tổng | 222.06chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Nhịp Lược | 92.17không chính thức | 2024 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Columbus, OH/USA) |
| Championship Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 123.75không chính thức | 2024 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Columbus, OH/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 90.08chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 132.46chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 (Beijing/CHN) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Tổng | 222.20chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Nhịp Lược | 91.90không chính thức | 2023 Toyota U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Championship Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 137.85không chính thức | 2023 Toyota U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 91.94chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 134.07chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Tổng | 226.01chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Nhịp Lược | 91.94không chính thức | 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA) |
| Championship Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 135.43không chính thức | 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 87.51chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 130.63chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Tổng | 216.83chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA) |
| Team - Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 129.07chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 85.15chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 90.10không chính thức | 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 127.54chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 132.83không chính thức | 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Tổng | 212.69chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 80.18chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Championship Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 122.22chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 85.76chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 129.01chính thức | ISU Grand Prix Final 2019 (Torino/ITA) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Tổng | 213.18chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Nhịp Lược | 82.33không chính thức | 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA) |
| Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 129.19không chính thức | 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 82.32chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 126.25chính thức | ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Tổng | 207.42chính thức | ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 118.99không chính thức | 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | SD | 77.61không chính thức | 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 112.79chính thức | Grand Prix Final 2017 Senior and Junior (Nagoya/JPN) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | SD | 75.66chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Tổng | 187.28chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 119.08không chính thức | 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) |
| Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | SD | 79.96không chính thức | 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 112.03chính thức | ISU GP 2016 Skate Canada International (Mississauga/CAN) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | SD | 76.25chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Tổng | 188.24chính thức | ISU GP 2016 Skate Canada International (Mississauga/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 111.79không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 113.31chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | SD | 72.46chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | SD | 75.14không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Tổng | 185.77chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 106.87chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 111.11không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | SD | 73.95không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | SD | 74.47chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN) |
| Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC / Madison CHOCK | Tổng | 181.34chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 108.03không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) |
| Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | SD | 73.41không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 99.88chính thức | ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | SD | 67.71chính thức | ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Tổng | 167.59chính thức | ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 105.11không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) |
| Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | SD | 70.80không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 97.19chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | SD | 66.74chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Tổng | 163.93chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 89.59không chính thức | 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | SD | 55.49không chính thức | 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Vũ Đạo Tự Do | 84.67chính thức | ISU GP Skate Canada International 2011 (Mississauga/CAN) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | SD | 53.91không chính thứcchính thức 52.01 | Finlandia Trophy 2011 (Vantaa/FIN) |
| Senior Ice Dance với Madison CHOCK | Tổng | 136.88không chính thứcchính thức 135.10 | Finlandia Trophy 2011 (Vantaa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Gốc | 53.99chính thức | XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN) |
| Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Bắt Buộc | 32.61chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA) |
| Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Tự Do | 88.94chính thức | XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN) |
| Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Tổng | 174.30chính thức | XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Gốc | 59.48chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) |
| Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Bắt Buộc | 34.53không chính thứcchính thức 32.51 | Nebelhorn-Trophy 2008 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Tự Do | 89.90chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) |
| Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Tổng | 180.79chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Bắt Buộc | 35.11chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Gốc | 57.84chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Tự Do | 88.71chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Tổng | 181.66chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Gốc | 53.98chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Bắt Buộc | 32.33chính thức | ISU Junior Grand Prix Mexico Cup (Mexico City/MEX) |
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Tự Do | 72.00chính thức | ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup (Taipei/TPE) |
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Tổng | 155.75chính thức | ISU Junior Grand Prix Mexico Cup (Mexico City/MEX) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Gốc | 43.91chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Bắt Buộc | 30.13chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) |
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Vũ Đạo Tự Do | 67.13chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) |
| Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | Tổng | 140.68chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 2 | 224.39 |
Rhythm Dance 2 (89.72) Free Dance 2 (134.67)
|
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Team - Senior Ice Dance với Madison CHOCK |
Free Dance 1 (133.23) Rhythm Dance 1 (91.06)
|
||
| 04–07.12.2025 | ISU Grand Prix Final 2025 Aichi, Nagoya/JPN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 1 | 220.42 |
Rhythm Dance 1 (88.74) Free Dance 1 (131.68)
|
| 13–16.11.2025 | ISU GP 2025 Saatva Skate America Lake Placid, NY/USA |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 1 | 212.58 |
Rhythm Dance 1 (84.77) Free Dance 1 (127.81)
|
| 24–26.10.2025 | ISU GP Cup of China 2025 Chongqing/CHN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 1 | 208.25 |
Rhythm Dance 1 (84.44) Free Dance 1 (123.81)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–30.03.2025 | ISU World Figure Skating Championships 2025 Boston, MA/USA |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 1 | 222.06 |
Rhythm Dance 1 (90.18) Free Dance 1 (131.88)
|
| 19–23.02.2025 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025 Seoul/KOR |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 2 | 217.93 |
Rhythm Dance 2 (86.21) Free Dance 1 (131.72)
|
| 22–26.01.2025 | 2025 Prevagen U.S. Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Wichita, KS/USA |
Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC | 1 |
Free Dance 1 (131.36) Rhythm Dance 1 (92.16)
|
|
| 05–08.12.2024 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2024 Grenoble/FRA |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 1 | 219.85 |
Rhythm Dance 1 (87.73) Free Dance 1 (132.12)
|
| 08–10.11.2024 | ISU GP NHK Trophy 2024 Tokyo/JPN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 1 | 215.95 |
Rhythm Dance 1 (86.32) Free Dance 1 (129.63)
|
| 18–20.10.2024 | ISU GP Skate America 2024 Allen, TX/USA |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 2 | 205.63 |
Rhythm Dance 2 (77.88) Free Dance 1 (127.75)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2024 | ISU World Championships 2024 Montreal/CAN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 1 | 222.20 |
Rhythm Dance 1 (90.08) Free Dance 2 (132.12)
|
| 24–28.01.2024 | 2024 Prevagen U.S. Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Columbus, OH/USA |
Championship Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC | 1 |
Free Dance 1 (123.75) Rhythm Dance 1 (92.17)
|
|
| 07–10.12.2023 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 Beijing/CHN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 1 | 221.61 |
Rhythm Dance 1 (89.15) Free Dance 1 (132.46)
|
| 17–19.11.2023 | ISU Grand Prix Espoo 2023 Espoo/FIN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 1 | 209.46 |
Rhythm Dance 1 (85.61) Free Dance 1 (123.85)
|
| 20–22.10.2023 | ISU GP Skate America 2023 Allen, TX/USA |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 1 | 212.96 |
Rhythm Dance 1 (84.87) Free Dance 1 (128.09)
|
Mùa 2022/2023
Mùa 2021/2022
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 4 | 212.69 |
Rhythm Dance 3 (85.15) Free Dance 4 (127.54)
|
| 15–21.01.2021 | 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Las Vegas, NV/USA |
Senior Ice Dance với Madison Chock, All Year FSC | 2 |
Free Dance 2 (132.83) Rhythm Dance 1 (90.10)
|
Mùa 2019/2020
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2019 | World Championships 2019 Saitama City/JPN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 6 | 204.92 |
Rhythm Dance 6 (82.32) Free Dance 6 (122.60)
|
| 05–10.02.2019 | ISU Four Continents Championships 2019 Anaheim, CA/USA |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 1 | 207.42 |
Rhythm Dance 2 (81.17) Free Dance 1 (126.25)
|
| 18–27.01.2019 | 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Detroit, MI/USA |
Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | 2 |
Free Dance 2 (129.19) Rhythm Dance 2 (82.33)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–25.03.2018 | ISU World Figure Skating Championships 2018 Milan/ITA |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 5 | 187.28 |
Short Dance 5 (75.66) Free Dance 5 (111.62)
|
| 09–25.02.2018 | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 PyeongChang/KOR |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 9 | 175.58 |
Short Dance 7 (75.45) Free Dance 12 (100.13)
|
| 29.12.2017–07.01.2018 | 2018 U.S. Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 San Jose, CA/USA |
Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | 3 |
Free Dance 3 (118.99) Short Dance 3 (77.61)
|
|
| 07–09.12.2017 | Grand Prix Final 2017 Senior and Junior Nagoya/JPN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 5 | 187.15 |
Short Dance 5 (74.36) Free Dance 3 (112.79)
|
| 17–19.11.2017 | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2017 Grenoble/FRA |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 2 | 181.85 |
Short Dance 2 (73.55) Free Dance 2 (108.30)
|
| 03–05.11.2017 | ISU GP Audi Cup of China 2017 Beijing/CHN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 2 | 184.50 |
Short Dance 2 (72.66) Free Dance 2 (111.84)
|
Mùa 2016/2017
Mùa 2015/2016
Mùa 2014/2015
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.03.2014 | ISU World Championships 2014 Saitama/JPN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 5 | 167.59 |
Short Dance 4 (67.71) Free Dance 5 (99.88)
|
| 07–23.02.2014 | XXII Olympic Winter Games 2014 Sotchi/RUS |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 8 | 164.64 |
Short Dance 8 (65.46) Free Dance 8 (99.18)
|
| 06–12.01.2014 | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Boston, MA/USA |
Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | 2 |
Free Dance 2 (108.03) Short Dance 2 (73.41)
|
|
| 22–24.11.2013 | ISU GP Rostelecom Cup 2013 Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 3 | 153.37 |
Short Dance 4 (57.80) Free Dance 3 (95.57)
|
| 01–03.11.2013 | ISU GP LEXUS Cup of China 2013 Beijing/CHN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 3 | 150.53 |
Short Dance 3 (56.77) Free Dance 3 (93.76)
|
| 04–06.10.2013 | Finlandia Trophy 2013 Espoo/FIN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 2 | 143.06 |
Short Dance 2 (53.34) Free Dance 2 (89.72)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.03.2013 | ISU World Figure Skating Championships 2013 London ON/CAN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 7 | 163.93 |
Short Dance 7 (66.74) Free Dance 6 (97.19)
|
| 08–11.02.2013 | ISU Four Continents Championships 2013 Osaka/JPN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 3 | 160.42 |
Short Dance 3 (65.44) Free Dance 5 (94.98)
|
| 28.01.2013 | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Omaha, NE/USA |
Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | 2 |
Short Dance 2 (70.80) Free Dance 2 (105.11)
|
|
| 02–04.11.2012 | ISU GP Cup of China 2012 Shanghai/CHN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 4 | 149.54 |
Short Dance 4 (59.26) Free Dance 4 (90.28)
|
| 26–29.09.2012 | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 1 | 147.79 |
Short Dance 2 (56.97) Free Dance 1 (90.82)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–29.01.2012 | 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 5 San Jose, CA/USA |
Championship Dance với Madison Chock, All Year FSC | 5 |
Free Dance 5 (89.59) Short Dance 5 (55.49)
|
|
| 17–20.11.2011 | ISU GP Trophee E. Bompard 2011 Paris/FRA |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 5 | 130.94 |
Short Dance 5 (52.01) Free Dance 5 (78.93)
|
| 27–30.10.2011 | ISU GP Skate Canada International 2011 Mississauga/CAN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 4 | 135.10 |
Short Dance 6 (50.43) Free Dance 4 (84.67)
|
| 07–09.10.2011 | Finlandia Trophy 2011 Vantaa/FIN |
Senior Ice Dance với Madison CHOCK | 3 | 136.88 |
Short Dance 3 (53.91) Free Dance 3 (82.97)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2010 | ISU World Figure Skating Championships 2010 Torino/ITA |
Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 9 | 168.77 |
Compulsory Dance 10 (32.61) Original Dance 10 (52.79) Free Dance 10 (83.37)
|
| 12–27.02.2010 | XXI Olympic Winter Games 2010 Vancouver/CAN |
Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 11 | 174.30 |
Compulsory Dance 14 (31.37) Original Dance 11 (53.99) Free Dance 11 (88.94)
|
| 19–22.11.2009 | ISU GP HomeSense Skate Canada International 2009 Kitchener ON/CAN |
Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 5 | 160.76 |
Compulsory Dance 4 (31.47) Original Dance 3 (51.49) Free Dance 5 (77.80)
|
| 15–18.10.2009 | ISU GP Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 4 | 158.07 |
Compulsory Dance 4 (31.11) Original Dance 6 (46.55) Free Dance 5 (80.41)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 11 | 174.76 |
Compulsory Dance 13 (32.51) Original Dance 11 (54.97) Free Dance 9 (87.28)
|
| 02–08.02.2009 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Vancouver B.C./CAN |
Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 3 | 180.79 |
Compulsory Dance 4 (31.41) Original Dance 3 (59.48) Free Dance 3 (89.90)
|
| 27–30.11.2008 | ISU GP NHK Trophy 2008 Tokyo/JPN |
Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 3 | 161.45 |
Compulsory Dance 3 (32.18) Original Dance 4 (50.92) Free Dance 4 (78.35)
|
| 23–26.10.2008 | ISU GP Skate America Everett, WA/USA |
Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 4 | 175.66 |
Compulsory Dance 5 (31.81) Original Dance 4 (55.01) Free Dance 3 (88.84)
|
| 25–28.09.2008 | Nebelhorn-Trophy 2008 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 1 | 176.15 |
Compulsory Dance 2 (34.53) Original Dance 1 (53.36) Free Dance 1 (88.26)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2008 | ISU World Junior Figure Skating Championships Sofia/BUL |
Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 1 | 181.66 |
Compulsory Dance 1 (35.11) Original Dance 1 (57.84) Free Dance 1 (88.71)
|
| 12–15.09.2007 | ISU JGP Vienna Cup Vienna/AUT |
Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 1 | 171.84 |
Compulsory Dance 1 (34.38) Original Dance 2 (51.73) Free Dance 1 (85.73)
|
| 30.08–02.09.2007 | ISU JGP Lake Placid 2007 Lake Placid, NY, USA |
Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 1 | 155.42 |
Compulsory Dance 1 (30.76) Original Dance 1 (51.72) Free Dance 1 (72.94)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–04.03.2007 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 Oberstdorf/GER |
Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | WD |
Compulsory Dance 4 (31.18) Original Dance 2 (53.98)
|
|
| 07–10.12.2006 | ISU Junior Grand Prix Final 2006/2007 Sofia/Bulgaria |
Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 2 | 151.98 |
Compulsory Dance 3 (31.24) Original Dance 2 (50.11) Free Dance 2 (70.63)
|
| 11–14.10.2006 | ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup Taipei/TPE |
Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 1 | 153.71 |
Compulsory Dance 2 (30.33) Original Dance 1 (51.38) Free Dance 1 (72.00)
|
| 12–17.09.2006 | ISU Junior Grand Prix Mexico Cup Mexico City/MEX |
Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 1 | 155.75 |
Compulsory Dance 1 (32.33) Original Dance 1 (52.32) Free Dance 1 (71.10)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 10 | 134.16 |
Compulsory Dance 10 (27.28) Original Dance 10 (43.91) Free Dance 11 (62.97)
|
| 29.09–02.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup Sofia |
Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 5 | 140.68 |
Compulsory Dance 5 (30.13) Original Dance 5 (43.42) Free Dance 5 (67.13)
|
| 01–04.09.2005 | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia Bratislava/SVK |
Junior Ice Dance với Emily SAMUELSON | 8 | 125.96 |
Compulsory Dance 6 (27.51) Original Dance 10 (34.30) Free Dance 6 (64.15)
|
Video
- ISU Grand Prix Final 2025
- ISU World Figure Skating Championships 2025
- ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025
- ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2024
- ISU GP NHK Trophy 2024
- ISU GP Skate America 2024
- ISU World Championships 2024
- ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023
- ISU Grand Prix Espoo 2023
- ISU GP Skate America 2023
- ISU World Figure Skating Championships 2023
- ISU Four Continents Figure Skating Championships 2023
- ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2022
- ISU Grand Prix of Figure Skating NHK Trophy
- ISU GP Skate America 2022
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Ice Dance
17.03.2027 · Tampere, FIN
128.29✓ met
Rhythm Dance
51.54Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Madison CHOCK
Free Dance
76.75Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Madison CHOCK
Four Continents Championships — Ice Dance
09.02.2027 · Astana, KAZ
128.29✓ met
Rhythm Dance
51.54Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Madison CHOCK
Free Dance
76.75Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Madison CHOCK
