Feiyao TANG không hoạt động
2003-08-05 Harbin 162 cm Harbin ⛸ từ 2007 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #25 Senior Pairs với Yongchao YANG (1109 pts, 2020/2021)
Huấn luyện viên: Hongbo Zhao, Jinlin Guan, Tianci Zhang Huấn Luyện Viên Cũ: Bing Han Biên Đạo: Pascal Denis
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với YANG Yongchao | 68 | 182.76 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2019 | 27.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với YANG Yongchao | 73 | 116.47 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2019 | 27.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với YANG Yongchao | 57 | 66.29 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2019 | 26.09.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Yongchao YANG (17/18–19/20)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Yongchao YANG | Chương trình Ngắn | 66.29chính thức | Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Senior Pairs với Yongchao YANG | Trượt Tự Do | 116.47chính thức | Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Senior Pairs với Yongchao YANG | Tổng | 182.76chính thức | Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Yongchao YANG | Chương trình Ngắn | 60.77chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
| Junior Pairs với Yongchao YANG | Trượt Tự Do | 108.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
| Junior Pairs với Yongchao YANG | Tổng | 168.77chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Yongchao YANG | Chương trình Ngắn | 66.29chính thức | Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Yongchao YANG | Trượt Tự Do | 116.47chính thức | Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Yongchao YANG | Tổng | 182.76chính thức | Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Yongchao YANG | Chương trình Ngắn | 60.77chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Pairs với Yongchao YANG | Trượt Tự Do | 108.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Pairs với Yongchao YANG | Tổng | 168.77chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Yongchao YANG | Chương trình Ngắn | 54.00chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Junior Pairs với Yongchao YANG | Trượt Tự Do | 93.67chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Junior Pairs với Yongchao YANG | Tổng | 147.67chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–09.02.2020 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 Seoul/KOR |
Senior Pairs với Yongchao YANG | WD | ||
| 07–10.11.2019 | ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 Chongqing/CHN |
Senior Pairs với Yongchao YANG | 7 | 172.53 |
Short Program 7 (61.85) Free Skating 7 (110.68)
|
| 24–27.10.2019 | ISU GP Skate Canada International 2019 Kelowna, BC/CAN |
Senior Pairs với Yongchao YANG | 7 | 170.57 |
Short Program 7 (62.35) Free Skating 8 (108.22)
|
| 25–28.09.2019 | Nebelhorn Trophy 2019 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Yongchao YANG | 4 | 182.76 |
Short Program 5 (66.29) Free Skating 4 (116.47)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–10.03.2019 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 Zagreb/CRO |
Junior Pairs với Yongchao YANG | 4 | 168.77 |
Short Program 4 (60.77) Free Skating 4 (108.00)
|
| 26–29.09.2018 | ISU JGP Czech Skate 2018 Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Yongchao YANG | 7 | 140.59 |
Short Program 6 (52.24) Free Skating 6 (88.35)
|
| 12–15.09.2018 | ISU JGP Canada 2018 Richmond, BC/CAN |
Junior Pairs với Yongchao YANG | 5 | 135.43 |
Short Program 6 (47.42) Free Skating 5 (88.01)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Pairs với Yongchao YANG | 12 | 130.97 |
Short Program 11 (48.15) Free Skating 12 (82.82)
|
| 20–23.09.2017 | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 Minsk/BLR |
Junior Pairs với Yongchao YANG | 4 | 147.67 |
Short Program 3 (54.00) Free Skating 4 (93.67)
|