fsresults

Feiyao TANG không hoạt động

CHN CHN

2003-08-05 Harbin 162 cm Harbin ⛸ từ 2007 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #25 Senior Pairs với Yongchao YANG (1109 pts, 2020/2021)

Huấn luyện viên: Hongbo Zhao, Jinlin Guan, Tianci Zhang Huấn Luyện Viên Cũ: Bing Han Biên Đạo: Pascal Denis

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 25.10.2020

Trượt với: Yongchao YANG (17/18–19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Yongchao YANG Chương trình Ngắn 66.29chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Senior Pairs với Yongchao YANG Trượt Tự Do 116.47chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Senior Pairs với Yongchao YANG Tổng 182.76chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Yongchao YANG Chương trình Ngắn 60.77chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Pairs với Yongchao YANG Trượt Tự Do 108.00chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Pairs với Yongchao YANG Tổng 168.77chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Yongchao YANG Chương trình Ngắn 66.29chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Yongchao YANG Trượt Tự Do 116.47chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Yongchao YANG Tổng 182.76chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Yongchao YANG Chương trình Ngắn 60.77chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Pairs với Yongchao YANG Trượt Tự Do 108.00chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Pairs với Yongchao YANG Tổng 168.77chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Yongchao YANG Chương trình Ngắn 54.00chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)
Junior Pairs với Yongchao YANG Trượt Tự Do 93.67chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)
Junior Pairs với Yongchao YANG Tổng 147.67chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)