Yongchao YANG không hoạt động Access
1998-08-25 Changchun 177 cm Changchun ⛸ từ 2003 student Xếp Hạng Thế Giới: #37 Senior Pairs với Siyang ZHANG (989 pts, 2023/2024)
Huấn luyện viên: Lun Song Huấn Luyện Viên Cũ: Bing Han Biên Đạo: Misha Ge
Sơ Yếu Lý Lịch
Sơ Yếu Lý Lịch — với Yue HAN
Sơ Yếu Lý Lịch — với Feiyao TANG
Sơ Yếu Lý Lịch — với Siyang ZHANG
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với TANG Feiyao | 68 | 182.76 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2019 | 27.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với ZHANG Siyang | 120 | 161.65 | ISU GP Cup of China 2023 | 11.11.2023 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với TANG Feiyao | 73 | 116.47 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2019 | 27.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với ZHANG Siyang | 120 | 104.89 | ISU CS 54th Golden Spin of Zagreb 2022 | 09.12.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với TANG Feiyao | 57 | 66.29 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2019 | 26.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với ZHANG Siyang | 119 | 58.71 | ISU GP Cup of China 2023 | 10.11.2023 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Yue HAN (16/17); Feiyao TANG (17/18–19/20); Siyang ZHANG (21/22–23/24)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Feiyao TANG | Chương trình Ngắn | 66.29chính thức | Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Senior Pairs với Siyang ZHANG | Trượt Tự Do | 117.48không chính thứcchính thức 116.47 | Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN) | 2023/2024 |
| Senior Pairs với Feiyao TANG | Tổng | 182.76chính thức | Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Feiyao TANG | Chương trình Ngắn | 60.77chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
| Junior Pairs với Feiyao TANG | Trượt Tự Do | 108.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
| Junior Pairs với Feiyao TANG | Tổng | 168.77chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 57.86chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 109.90chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Pair Skating | Tổng | 167.76chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Siyang ZHANG | Chương trình Ngắn | 58.71chính thức | ISU GP Cup of China 2023 (Chongqing/CHN) |
| Senior Pairs với Siyang ZHANG | Trượt Tự Do | 117.48không chính thứcchính thức 102.94 | Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN) |
| Senior Pairs với Siyang ZHANG | Tổng | 173.57không chính thứcchính thức 161.65 | Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Siyang ZHANG | Chương trình Ngắn | 56.44chính thức | Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO) |
| Senior Pairs với Siyang ZHANG | Trượt Tự Do | 104.89chính thức | Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO) |
| Senior Pairs với Siyang ZHANG | Tổng | 161.33chính thức | Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 57.86chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 109.90chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Pair Skating | Tổng | 167.76chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Siyang ZHANG | Chương trình Ngắn | 57.86chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Siyang ZHANG | Trượt Tự Do | 109.90chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Siyang ZHANG | Tổng | 167.76chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Feiyao TANG | Chương trình Ngắn | 66.29chính thức | Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Feiyao TANG | Trượt Tự Do | 116.47chính thức | Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Feiyao TANG | Tổng | 182.76chính thức | Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Feiyao TANG | Chương trình Ngắn | 60.77chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Pairs với Feiyao TANG | Trượt Tự Do | 108.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Pairs với Feiyao TANG | Tổng | 168.77chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Feiyao TANG | Chương trình Ngắn | 54.00chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Junior Pairs với Feiyao TANG | Trượt Tự Do | 93.67chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Junior Pairs với Feiyao TANG | Tổng | 147.67chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Yue HAN | Chương trình Ngắn | 50.47chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) |
| Junior Pairs với Yue HAN | Trượt Tự Do | 87.06chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) |
| Junior Pairs với Yue HAN | Tổng | 137.53chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | ISU Four Continents Championships 2024 Shanghai/CHN |
Senior Pairs với Siyang ZHANG | 10 | 157.32 |
Short Program 10 (55.70) Free Skating 10 (101.62)
|
| 09–12.11.2023 | ISU GP Cup of China 2023 Chongqing/CHN |
Senior Pairs với Siyang ZHANG | 5 | 161.65 |
Short Program 5 (58.71) Free Skating 6 (102.94)
|
| 03–05.10.2023 | Shanghai Trophy 2023 Shanghai/CHN |
Senior Pairs với Siyang ZHANG | 3 | 173.57 |
Short Program 4 (56.09) Free Skating 2 (117.48)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.03.2023 | ISU World Figure Skating Championships 2023 Saitama/JPN |
Senior Pairs với Siyang ZHANG | 17 | 148.23 |
Free Skating 17 (97.91) Short Program 20 (50.32)
|
| 07–12.02.2023 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2023 Colorado Springs, CO/USA |
Senior Pairs với Siyang ZHANG | 8 | 153.76 |
Short Program 8 (56.10) Free Skating 8 (97.66)
|
| 07–10.12.2022 | Golden Spin 2022 Zagreb/CRO |
Senior Pairs với Siyang ZHANG | 7 | 161.33 |
Short Program 8 (56.44) Free Skating 5 (104.89)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Pair Skating với Siyang ZHANG | 4 | 167.76 |
Short Program 4 (57.86) Free Skating 4 (109.90)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Siyang ZHANG | 4 | 167.76 |
Short Program 4 (57.86) Free Skating 4 (109.90)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–09.02.2020 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 Seoul/KOR |
Senior Pairs với Feiyao TANG | WD | ||
| 07–10.11.2019 | ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 Chongqing/CHN |
Senior Pairs với Feiyao TANG | 7 | 172.53 |
Short Program 7 (61.85) Free Skating 7 (110.68)
|
| 24–27.10.2019 | ISU GP Skate Canada International 2019 Kelowna, BC/CAN |
Senior Pairs với Feiyao TANG | 7 | 170.57 |
Short Program 7 (62.35) Free Skating 8 (108.22)
|
| 25–28.09.2019 | Nebelhorn Trophy 2019 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Feiyao TANG | 4 | 182.76 |
Short Program 5 (66.29) Free Skating 4 (116.47)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–10.03.2019 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 Zagreb/CRO |
Junior Pairs với Feiyao TANG | 4 | 168.77 |
Short Program 4 (60.77) Free Skating 4 (108.00)
|
| 26–29.09.2018 | ISU JGP Czech Skate 2018 Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Feiyao TANG | 7 | 140.59 |
Short Program 6 (52.24) Free Skating 6 (88.35)
|
| 12–15.09.2018 | ISU JGP Canada 2018 Richmond, BC/CAN |
Junior Pairs với Feiyao TANG | 5 | 135.43 |
Short Program 6 (47.42) Free Skating 5 (88.01)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Pairs với Feiyao TANG | 12 | 130.97 |
Short Program 11 (48.15) Free Skating 12 (82.82)
|
| 20–23.09.2017 | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 Minsk/BLR |
Junior Pairs với Feiyao TANG | 4 | 147.67 |
Short Program 3 (54.00) Free Skating 4 (93.67)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–08.10.2016 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 Dresden/GER |
Junior Pairs với Yue HAN | 7 | 137.53 |
Short Program 5 (50.47) Free Skating 7 (87.06)
|
| 28.09–01.10.2016 | ISU JGP Tallinn Cup 2016 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Yue HAN | 8 | 127.52 |
Short Program 7 (48.68) Free Skating 10 (78.84)
|
