fsresults

Yongchao YANG không hoạt động

CHN CHN

1998-08-25 Changchun 177 cm Changchun ⛸ từ 2003 student Xếp Hạng Thế Giới: #37 Senior Pairs với Siyang ZHANG (989 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Lun Song Huấn Luyện Viên Cũ: Bing Han Biên Đạo: Misha Ge

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Trượt với: Yue HAN (16/17); Feiyao TANG (17/18–19/20); Siyang ZHANG (21/22–23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Feiyao TANG Chương trình Ngắn 66.29chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Senior Pairs với Siyang ZHANG Trượt Tự Do 117.48không chính thứcchính thức 116.47 Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN) 2023/2024
Senior Pairs với Feiyao TANG Tổng 182.76chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Feiyao TANG Chương trình Ngắn 60.77chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Pairs với Feiyao TANG Trượt Tự Do 108.00chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Pairs với Feiyao TANG Tổng 168.77chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Pair Skating Chương trình Ngắn 57.86chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Pair Skating Trượt Tự Do 109.90chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Pair Skating Tổng 167.76chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Siyang ZHANG Chương trình Ngắn 58.71chính thức ISU GP Cup of China 2023 (Chongqing/CHN)
Senior Pairs với Siyang ZHANG Trượt Tự Do 117.48không chính thứcchính thức 102.94 Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN)
Senior Pairs với Siyang ZHANG Tổng 173.57không chính thứcchính thức 161.65 Shanghai Trophy 2023 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Siyang ZHANG Chương trình Ngắn 56.44chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO)
Senior Pairs với Siyang ZHANG Trượt Tự Do 104.89chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO)
Senior Pairs với Siyang ZHANG Tổng 161.33chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pair Skating Chương trình Ngắn 57.86chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Pair Skating Trượt Tự Do 109.90chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Pair Skating Tổng 167.76chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Siyang ZHANG Chương trình Ngắn 57.86chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Siyang ZHANG Trượt Tự Do 109.90chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Siyang ZHANG Tổng 167.76chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Feiyao TANG Chương trình Ngắn 66.29chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Feiyao TANG Trượt Tự Do 116.47chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Feiyao TANG Tổng 182.76chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Feiyao TANG Chương trình Ngắn 60.77chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Pairs với Feiyao TANG Trượt Tự Do 108.00chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Pairs với Feiyao TANG Tổng 168.77chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Feiyao TANG Chương trình Ngắn 54.00chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)
Junior Pairs với Feiyao TANG Trượt Tự Do 93.67chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)
Junior Pairs với Feiyao TANG Tổng 147.67chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Yue HAN Chương trình Ngắn 50.47chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER)
Junior Pairs với Yue HAN Trượt Tự Do 87.06chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER)
Junior Pairs với Yue HAN Tổng 137.53chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER)