fsresults

Fleur MAXWELL không hoạt động

LUX LUX

1988-08-05 Dudelange 158 cm Luxembourg ⛸ từ 1998 full-time athlete Xếp Hạng Thế Giới: #176 Senior Women (240 pts, 2017/2018)

Huấn luyện viên: Irina Karotom, Igor Lukanin, Kristen Fraser Huấn Luyện Viên Cũ: Vitali Danilchenko, Katia Gentelet, V. Gusmeroli, P. Trente, G. Ancelet, E. Evtuschenko A. Riccitelli Biên Đạo: Igor Lukanin, Kristen Fraser, Irina Karotom

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ladies Chương trình Ngắn 52.16không chính thứcchính thức 51.36 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Senior Ladies Trượt Tự Do 93.34không chính thứcchính thức 91.21 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Senior Ladies Tổng 145.50không chính thứcchính thức 137.76 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 44.96chính thức JGP Courchevel (Courchevel/FRA) 2004/2005
Junior Women Trượt Tự Do 65.32chính thức JGP Courchevel (Courchevel/FRA) 2004/2005
Preliminary Round Women Tổng 67.44chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 46.55chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)
Senior Ladies Trượt Tự Do 91.21chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)
Senior Ladies Tổng 137.76chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 52.16không chính thứcchính thức 51.36 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Trượt Tự Do 93.34không chính thứcchính thức 90.43 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Tổng 145.50không chính thứcchính thức 135.94 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 36.48chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 46.66chính thức ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO)
Senior Ladies Tổng 113.01chính thức ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO)
Senior Women Trượt Tự Do 74.82không chính thứcchính thức 66.35 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Women Trượt Tự Do 67.44chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Preliminary Round Women Tổng 67.44chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 37.06chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Women Trượt Tự Do 65.29chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Preliminary Round Women Tổng 65.29chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Senior Women Chương trình Ngắn 43.64chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Senior Women Trượt Tự Do 66.95chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Senior Women Tổng 110.59chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 40.22chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 64.59không chính thức Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 99.79không chính thức Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 44.53chính thức XX Olympic Winter Games 2006 (Torino)
Senior Women Trượt Tự Do 68.38chính thức Trophee Eric Bompard (Paris)
Senior Women Tổng 109.57chính thức XX Olympic Winter Games 2006 (Torino)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.96chính thức JGP Courchevel (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 65.32chính thức JGP Courchevel (Courchevel/FRA)
Senior Women Chương trình Ngắn 45.94chính thức ISU European Championships (Torino)
Senior Women Trượt Tự Do 77.30chính thức ISU European Championships (Torino)
Senior Women Tổng 123.24chính thức ISU European Championships (Torino)