fsresults

Senior Women — Free Skating

22 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Mr. Alexander PENCHEV ISU
Kiểm Soát Kỹ Thuật Mr. Attila SOÓS ISU
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Nancy GARCIA ISU
Trọng Tài Số 1 Ms. Noemi STIPKOVITS HUN
Trọng Tài Số 2 Mr. Miroslav MISUREC CZE
Trọng Tài Số 3 Ms. Pia ALHONEN FIN
Trọng Tài Số 4 Ms. Teréz BAGÓ HUN
Trọng Tài Số 5 Mr. Franco BENINI ITA
Trọng Tài Số 6 Ms. Irina MEDVEDIEVA AZE
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Monika KUSTAROVA ISU
Người Vận Hành Phát Lại Mr. Svyatoslav KARPOV ISU
Người Vận Hành Dữ Liệu Mr. Zoltan JANOSI ISU

Biên Bản

1 Eliska BREZINOVA · CZE · số thứ tự xuất phát24

Tổng Điểm Đoạn 94.91 · Tổng Điểm Yếu Tố 47.10 · Thành Phần Chương Trình 47.81

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 3S+2A+SEQ 6.16 -0.70 -1-1-1-1-20 5.46
2 3Lz 6.00 -1.40 -2-2-2-2-2-1 4.60
3 3Lo 5.10 +0.18 0+100+10 5.28
4 FCSSp3 2.60 +0.25 00+10+1+1 2.85
5 3T 4.30 +0.18 +1+10000 4.48
6 StSq1 1.80 +0.13 0000+1+1 1.93
7 3T+2T 6.16 +0.35 0+10+1+10 6.51
8 2S 1.43 0.00 000000 1.43
9 ChSq1 2.00 +0.70 0+1+1+1+1+2 2.70
10 CCoSp3p4 3.50 -0.08 -1-10000 3.42
11 2A+2T 5.06 0.00 0000+10 5.06
12 FCCoSp3p3 3.00 +0.38 00+1+1+1+1 3.38
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 6.006.005.756.006.006.25 6.00
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 5.755.504.755.755.756.00 5.69
Performance Execution 1.60 6.006.005.505.756.256.25 6.00
Choreography Composition 1.60 6.006.255.506.006.256.50 6.13
Diễn Giải 1.60 6.256.255.505.756.006.25 6.06

2 Ivett TÓTH · HUN · số thứ tự xuất phát20

Tổng Điểm Đoạn 92.55 · Tổng Điểm Yếu Tố 44.94 · Thành Phần Chương Trình 49.61 · Phạt Điểm −-2.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 3T+3T 8.60 +0.53 +1+1+1+100 9.13
2 3F 5.30 +0.70 0+1+1+1+1+1 6.00
3 2Lz 2.10 0.00 +100000 2.10
4 CCoSp3p4 3.50 +0.88 +2+1+2+2+1+2 4.38
5 3Lo< < 3.60 -2.10 -3-3-3-3-3-3 1.50
6 2A+1Lo<+3S< < 7.48 -1.50 -3-3-3-3-3-3 5.98
7 2S<< << 0.44 -0.30 -3-2-3-3-3-3 0.14
8 ChSq1 2.00 +0.70 0+1+1+1+1+1 2.70
9 LSp4 2.70 +0.50 +1+1+1+1+1+2 3.20
10 StSq1 1.80 +0.50 +1+1+1+1+1+1 2.30
11 2A 3.63 0.00 000000 3.63
12 FCCoSp3p4 3.50 +0.38 00+1+1+1+1 3.88
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 6.506.256.256.506.506.50 6.44
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 6.255.504.756.256.006.25 6.00
Performance Execution 1.60 6.255.755.506.256.256.75 6.13
Choreography Composition 1.60 6.756.005.506.256.007.00 6.25
Diễn Giải 1.60 6.506.005.506.256.006.75 6.19

Phạt Điểm: Ngã −2.00

3 Russo Giada · ITA · số thứ tự xuất phát14

Tổng Điểm Đoạn 90.83 · Tổng Điểm Yếu Tố 38.90 · Thành Phần Chương Trình 53.93 · Phạt Điểm −-2.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 2A 3.30 0.00 00+1000 3.30
2 3F< < 3.70 -1.05 0-2-2-2-1-1 2.65
3 3T 4.30 -2.10 -3-3-3-3-3-3 2.20
4 3S< < 3.10 -2.10 -3-3-3-3-3-3 1.00
5 FSSp4 3.00 +0.50 +1+1+1+1+1+1 3.50
6 ChSq1 2.00 +0.88 +10+2+1+2+1 2.88
7 3S<<+REP << 1.00 -0.60 -3-3-3-3-3-3 0.40
8 2F+2Lo+2Lo 6.05 +0.23 +1+1+10+10 6.28
9 2A+2T 5.06 0.00 00000+1 5.06
10 CCoSp3p4 3.50 +0.63 +1+1+2+1+2+1 4.13
11 StSq3 3.30 +1.00 +2+2+2+2+3+2 4.30
12 LSp4 2.70 +0.50 +1+1+1+2+1+1 3.20
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 6.256.006.506.756.506.25 6.38
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 6.005.506.506.506.506.00 6.25
Performance Execution 1.60 6.505.756.756.757.506.50 6.63
Choreography Composition 1.60 7.006.507.757.508.007.00 7.31
Diễn Giải 1.60 6.756.507.507.258.007.00 7.13

Phạt Điểm: Ngã −2.00

4 Isadora Marie WILLIAMS · BRA · số thứ tự xuất phát18

Tổng Điểm Đoạn 90.49 · Tổng Điểm Yếu Tố 44.98 · Thành Phần Chương Trình 46.51 · Phạt Điểm −-1.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 3Lz 6.00 -2.10 -3-3-3-3-3-3 3.90
2 3Fe e 3.70 -0.70 -2-1-1-1-10 3.00
3 3S+1Lo+2S 6.20 +0.70 +1+10+1+1+1 6.90
4 FSSp3 2.60 0.00 00-1000 2.60
5 StSq2 2.60 +0.25 000+1+1+1 2.85
6 3S 4.84 +0.70 +1+1+1+1+1+1 5.54
7 2Lz+2T 3.74 0.00 0000+10 3.74
8 2A 3.63 -1.00 -2-2-2-2-2-2 2.63
9 CCoSp3p4 3.50 0.00 00-100+1 3.50
10 ChSq1 2.00 +0.18 0000+1+1 2.18
11 2A+2T 5.06 +0.38 +10+1+1+10 5.44
12 LSp4 2.70 0.00 00000+1 2.70
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 5.755.755.755.756.256.50 5.88
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 5.255.254.755.506.006.25 5.50
Performance Execution 1.60 5.755.505.005.506.507.00 5.81
Choreography Composition 1.60 5.755.755.255.506.757.25 5.94
Diễn Giải 1.60 5.755.755.255.506.757.00 5.94

Phạt Điểm: Ngã −1.00

5 Hanna KIVINIEMI · FIN · số thứ tự xuất phát16

Tổng Điểm Đoạn 89.96 · Tổng Điểm Yếu Tố 45.65 · Thành Phần Chương Trình 44.31

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 3Lo 5.10 0.00 000000 5.10
2 3S 4.40 +0.18 00+1+100 4.58
3 3T 4.30 0.00 000000 4.30
4 FSSp4 3.00 0.00 00+1000 3.00
5 3Lo<+2T < 4.90 -1.75 -2-3-3-2-3-1 3.15
6 StSq3 3.30 0.00 000000 3.30
7 3S+1Lo+2S 6.82 0.00 0-10000 6.82
8 LSp3 2.40 +0.25 +10+100+1 2.65
9 2A 3.63 0.00 +100000 3.63
10 2A+1T 4.07 -0.13 00-10-10 3.94
11 ChSq1 2.00 +0.18 0000+1+1 2.18
12 CCoSp3p3 3.00 0.00 000000 3.00
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 5.255.255.505.756.006.00 5.63
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 5.004.755.505.255.255.50 5.25
Performance Execution 1.60 5.255.006.005.255.756.00 5.56
Choreography Composition 1.60 5.255.506.005.505.756.00 5.69
Diễn Giải 1.60 5.505.256.005.505.505.75 5.56

6 Fleur MAXWELL · LUX · số thứ tự xuất phát21

Tổng Điểm Đoạn 88.98 · Tổng Điểm Yếu Tố 35.87 · Thành Phần Chương Trình 54.11 · Phạt Điểm −-1.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 3S 4.40 +0.70 0+1+1+1+1+2 5.10
2 3T 4.30 -0.53 -1-10-1-10 3.77
3 2A 3.30 +0.13 +10000+1 3.43
4 FCSp3 2.80 +0.63 +1+1+1+1+2+2 3.43
5 3Lo<< << 1.80 -0.90 -3-3-3-3-3-3 0.90
6 2A 3.30 +0.13 0000+1+1 3.43
7 ChSq1 2.00 +1.23 +1+1+2+2+2+2 3.23
8 2S 1.43 0.00 000000 1.43
9 3T<<+REP << 1.00 -0.60 -3-3-3-3-3-3 0.40
10 CCoSp3p3 3.00 +1.00 +1+2+2+2+2+2 4.00
11 StSq2 2.60 +0.75 +1+1+2+1+2+2 3.35
12 LSp3 2.40 +1.00 +1+2+2+2+2+2 3.40
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 6.006.506.756.757.007.50 6.75
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 6.006.255.256.506.757.25 6.38
Performance Execution 1.60 6.256.506.506.507.257.50 6.69
Choreography Composition 1.60 6.006.756.757.007.507.75 7.00
Diễn Giải 1.60 6.256.757.007.007.257.75 7.00

Phạt Điểm: Ngã −1.00

7 Michaela Lucie HANZLIKOVA · CZE · số thứ tự xuất phát11

Tổng Điểm Đoạn 85.37 · Tổng Điểm Yếu Tố 45.76 · Thành Phần Chương Trình 40.61 · Phạt Điểm −-1.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 StSq3 3.30 +0.50 +1+1+1+1+1+1 3.80
2 2A< < 2.30 -1.50 -3-3-3-3-3-3 0.80
3 3S 4.40 +0.70 +1+1+1+1+10 5.10
4 FCCoSp3p3 3.00 0.00 000000 3.00
5 3Lo 5.10 +0.35 +1000+1+1 5.45
6 2A+2Lo 5.61 -0.75 -1-2-2-1-2-1 4.86
7 3T+2T+2Lo 8.14 -1.40 -1-3-2-2-2-2 6.74
8 LSpB 1.20 0.00 0-10000 1.20
9 ChSq1 2.00 +0.18 00-10+1+1 2.18
10 3S+2T 6.27 +0.18 0+100+10 6.45
11 3T 4.73 -1.40 -1-2-2-2-2-2 3.33
12 CCoSp3p3 3.00 -0.15 0-100-1-1 2.85
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 5.005.255.255.505.255.50 5.31
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 5.004.754.255.004.755.25 4.88
Performance Execution 1.60 5.005.004.504.755.005.50 4.94
Choreography Composition 1.60 5.505.004.755.005.255.50 5.19
Diễn Giải 1.60 5.255.004.755.005.005.25 5.06

Phạt Điểm: Ngã −1.00

8 Chiara CALDERONE · ITA · số thứ tự xuất phát17

Tổng Điểm Đoạn 84.27 · Tổng Điểm Yếu Tố 39.65 · Thành Phần Chương Trình 46.62 · Phạt Điểm −-2.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 3T 4.30 -0.70 -1-1-1-1-1-1 3.60
2 2A 3.30 -1.50 -3-3-3-3-3-3 1.80
3 3Lz 6.00 0.00 000-100 6.00
4 3S+2T 5.70 -0.70 -1-1-2-1-10 5.00
5 FCCoSp3p4 3.50 0.00 +100000 3.50
6 3Lz+2T< < 7.59 -1.23 -3-1-2-2-1-2 6.36
7 StSq3 3.30 +0.50 +1+1+1+1+1+1 3.80
8 2A<< << 1.21 -0.60 -3-3-3-3-3-3 0.61
9 CCoSp2p2 2.00 0.00 000000 2.00
10 ChSq1 2.00 +0.35 000+1+1+1 2.35
11 2Lz 2.31 0.00 000000 2.31
12 LSp3 2.40 -0.08 00-20-1+1 2.32
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 5.505.755.756.255.756.25 5.88
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 5.005.505.256.005.505.75 5.50
Performance Execution 1.60 5.255.505.505.755.756.00 5.63
Choreography Composition 1.60 5.256.005.756.256.256.25 6.06
Diễn Giải 1.60 5.506.005.756.256.256.25 6.06

Phạt Điểm: Ngã −2.00

9 Birce ATABEY · TUR · số thứ tự xuất phát10

Tổng Điểm Đoạn 78.57 · Tổng Điểm Yếu Tố 42.36 · Thành Phần Chương Trình 37.21 · Phạt Điểm −-1.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 3Lz< < 4.20 -1.05 -2-1-2-2-1-1 3.15
2 3T 4.30 +0.70 +1+1+1+1+10 5.00
3 3S 4.40 -2.10 -3-3-3-3-3-3 2.30
4 3S+2T 5.70 0.00 000000 5.70
5 FCSp2 2.30 0.00 00-1000 2.30
6 ChSq1 2.00 0.00 00-1000 2.00
7 2A+2Lo 5.61 0.00 000000 5.61
8 StSq2 2.60 0.00 00-100+1 2.60
9 2A+1Lo+2S 5.61 0.00 000000 5.61
10 FCCoSp3p3 3.00 0.00 00-1000 3.00
11 2F 2.09 0.00 00-1000 2.09
12 CCoSp3p3 3.00 0.00 000000 3.00
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 5.005.004.504.755.004.75 4.88
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 4.504.504.254.754.504.50 4.50
Performance Execution 1.60 4.754.504.254.504.504.75 4.56
Choreography Composition 1.60 4.754.754.504.755.005.00 4.81
Diễn Giải 1.60 4.504.504.504.254.754.50 4.50

Phạt Điểm: Ngã −1.00

10 Fruzsina MEDGYESI · HUN · số thứ tự xuất phát15

Tổng Điểm Đoạn 74.95 · Tổng Điểm Yếu Tố 34.13 · Thành Phần Chương Trình 41.82 · Phạt Điểm −-1.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 2T+3T 5.60 -1.05 -1-1-2-2-2-1 4.55
2 2A 3.30 -1.13 -3-3-2-2-2-2 2.17
3 3Lo 5.10 -2.10 -3-3-3-3-3-3 3.00
4 LSp4 2.70 +0.38 +1+10+10+1 3.08
5 StSq3 3.30 +0.13 000+1+10 3.43
6 3Lo+REP 3.93 -1.40 -2-2-2-2-2-2 2.53
7 1S 0.44 -0.05 00-10-1-1 0.39
8 2A<< << 1.21 -0.60 -3-3-3-3-3-3 0.61
9 3S+2T 6.27 -0.70 -1-1-2-1-10 5.57
10 FCCoSp3p3V 2.10 +0.25 000+1+1+1 2.35
11 CCoSp3p4 3.50 +0.25 +1000+1+1 3.75
12 ChSq1 2.00 +0.70 +1+10+1+1+1 2.70
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 5.255.004.755.505.755.75 5.38
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 5.004.504.755.255.005.50 5.00
Performance Execution 1.60 5.254.754.755.005.255.75 5.06
Choreography Composition 1.60 5.505.004.755.255.505.75 5.31
Diễn Giải 1.60 5.505.005.005.505.505.50 5.38

Phạt Điểm: Ngã −1.00

11 Belinda SCHöNBERGER · AUT · số thứ tự xuất phát22

Tổng Điểm Đoạn 73.86 · Tổng Điểm Yếu Tố 32.86 · Thành Phần Chương Trình 41.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 1Lz 0.60 -0.30 -3-3-3-3-2-3 0.30
2 3Lz<+2T < 5.50 -0.88 -2-1-1-2-1-1 4.62
3 3T+2T 5.60 0.00 000000 5.60
4 2A 3.30 0.00 000000 3.30
5 FCCoSp3p4 3.50 0.00 00000-1 3.50
6 StSq1 1.80 0.00 000000 1.80
7 ChSq1 2.00 0.00 000000 2.00
8 3T<< << 1.43 -0.60 -3-3-3-3-3-3 0.83
9 2F+1Lo<+2S ! 3.96 -0.53 -2-1-2-2-20 3.43
10 2Lz 2.31 -0.23 -10-1-1-10 2.08
11 LSp2 1.90 0.00 00000+1 1.90
12 CCoSp3p4 3.50 0.00 000000 3.50
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 5.255.255.005.005.505.50 5.25
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 5.004.754.505.005.005.25 4.94
Performance Execution 1.60 5.005.005.005.505.255.50 5.19
Choreography Composition 1.60 5.255.005.005.255.505.25 5.19
Diễn Giải 1.60 5.005.005.005.005.255.25 5.06

12 Marina GARCÍA · ESP · số thứ tự xuất phát13

Tổng Điểm Đoạn 71.58 · Tổng Điểm Yếu Tố 32.37 · Thành Phần Chương Trình 41.21 · Phạt Điểm −-2.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 3T<< << 1.30 -0.60 -3-3-3-3-3-3 0.70
2 3Lo+2T 6.40 0.00 0000-10 6.40
3 3S< < 3.10 -2.10 -3-3-3-3-3-3 1.00
4 CCoSp3p4 3.50 +0.50 +1+1+1+1+1+1 4.00
5 2A+2T 4.60 -1.50 -3-3-3-3-3-3 3.10
6 1Lo 0.50 -0.03 00-100-1 0.47
7 FSSp4 3.00 0.00 00000+1 3.00
8 StSq3 3.30 +0.38 +1+100+1+1 3.68
9 3S+REP 3.39 -1.40 -2-2-2-2-2-2 1.99
10 ChSq1 2.00 0.00 00000+1 2.00
11 2A 3.63 0.00 000000 3.63
12 LSp4 2.70 -0.30 0-1-1-1-1-1 2.40
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 5.255.004.755.005.005.25 5.06
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 5.004.755.255.004.505.00 4.94
Performance Execution 1.60 5.005.005.505.004.755.25 5.06
Choreography Composition 1.60 5.005.255.505.255.255.50 5.31
Diễn Giải 1.60 5.005.255.505.505.255.50 5.38

Phạt Điểm: Ngã −2.00

13 Lara ROTH · AUT · số thứ tự xuất phát23

Tổng Điểm Đoạn 69.12 · Tổng Điểm Yếu Tố 28.21 · Thành Phần Chương Trình 43.91 · Phạt Điểm −-3.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 3T+2T 5.60 +0.70 +1+1+1+1+10 6.30
2 2A< < 2.30 -1.50 -3-3-3-3-3-3 0.80
3 1Lo 0.50 0.00 00000-1 0.50
4 3S< < 3.10 -2.10 -3-3-3-3-3-3 1.00
5 FCCoSp3p4 3.50 +0.25 0-1+10+1+1 3.75
6 3T< < 3.30 -2.10 -3-3-3-3-3-3 1.20
7 A 0.00 0.00 0.00
8 2F+2T 3.52 0.00 000000 3.52
9 StSq3 3.30 +0.13 00+10+10 3.43
10 CCoSp2p4 3.00 0.00 000000 3.00
11 ChSq1 2.00 +0.18 0+100+10 2.18
12 LSp3 2.40 +0.13 00+100+1 2.53
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 5.255.506.005.505.755.75 5.63
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 5.005.005.505.505.255.50 5.31
Performance Execution 1.60 5.505.005.755.255.255.75 5.44
Choreography Composition 1.60 5.505.506.005.505.505.75 5.56
Diễn Giải 1.60 5.255.506.505.505.505.50 5.50

Phạt Điểm: Ngã −3.00

14 Marta CASTAGNO · ITA · số thứ tự xuất phát5

Tổng Điểm Đoạn 65.80 · Tổng Điểm Yếu Tố 27.98 · Thành Phần Chương Trình 37.82

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 3T< < 3.00 -1.58 -3-3-3-1-1-2 1.42
2 3S< < 3.10 -2.10 -3-3-3-3-3-3 1.00
3 2A 3.30 -1.00 -3-2-2-2-2-2 2.30
4 2A 3.30 -1.00 -3-2-2-2-2-2 2.30
5 ChSq1 2.00 +0.53 +10+20+1+1 2.53
6 2Lo 1.80 0.00 00-1000 1.80
7 2F< < 1.54 -0.45 -3-2-2-1-1-1 1.09
8 2Lz 2.31 0.00 00+1000 2.31
9 FSSp3 2.60 0.00 0000+10 2.60
10 StSq3 3.30 +0.50 +1+1+10+1+1 3.80
12 LSp4 2.70 +0.50 +1+1+1+1+1+1 3.20
13 CCoSp3p4 3.50 +0.13 0-1+1+100 3.63
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 4.504.755.505.004.504.25 4.69
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 4.254.506.004.754.504.00 4.50
Performance Execution 1.60 4.504.505.754.754.754.25 4.63
Choreography Composition 1.60 4.755.006.505.004.754.75 4.88
Diễn Giải 1.60 5.005.006.505.004.754.50 4.94

15 Christina GRILL · AUT · số thứ tự xuất phát6

Tổng Điểm Đoạn 63.19 · Tổng Điểm Yếu Tố 32.16 · Thành Phần Chương Trình 33.03 · Phạt Điểm −-2.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 3T+2T+2Lo 7.40 -0.70 -1-1-2-1-10 6.70
2 2S 1.30 -0.05 00-10-10 1.25
3 CCoSp3p4 3.50 +0.13 0000+1+1 3.63
4 3T< < 3.00 -2.10 -3-3-3-3-3-3 0.90
5 2A 3.30 -1.50 -3-3-3-3-3-3 1.80
6 StSq3 3.30 0.00 000000 3.30
7 2S+2T 2.86 0.00 00-1000 2.86
8 2Lz 2.31 -0.15 00-1-1-10 2.16
9 FSSp4 3.00 0.00 00000+1 3.00
10 2F ! 2.09 -0.38 -2-1-2-1-10 1.71
11 FCCoSp3p3 3.00 -0.15 00-1-1-10 2.85
12 ChSq1 2.00 0.00 00-1000 2.00
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 4.004.254.254.504.504.50 4.38
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 3.753.753.754.004.004.25 3.88
Performance Execution 1.60 4.004.004.004.004.254.25 4.06
Choreography Composition 1.60 4.004.004.254.254.254.50 4.19
Diễn Giải 1.60 4.004.004.253.754.254.25 4.13

Phạt Điểm: Ngã −2.00

16 Wolfslast Nina Larissa · AUT · số thứ tự xuất phát12

Tổng Điểm Đoạn 61.25 · Tổng Điểm Yếu Tố 27.24 · Thành Phần Chương Trình 34.01

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 2A 3.30 0.00 000000 3.30
2 2F+2T 3.20 0.00 000000 3.20
3 3S<<+1T << 1.70 -0.60 -3-3-3-3-2-3 1.10
4 3S< < 3.10 -0.70 -2-1-1-1-1-1 2.40
5 2Lo 1.80 0.00 000000 1.80
6 FCCoSp3p4 3.50 0.00 000000 3.50
7 2F 1.90 -0.60 -2-2-2-2-2-2 1.30
8 1A<< << 0.00 0.00 0.00
9 ChSq1 2.00 -0.13 000-1-1+1 1.87
10 CSSp4 3.00 -0.08 000-1-10 2.92
11 StSq2 2.60 -0.25 0-1-10-10 2.35
12 CCoSp3p4 3.50 0.00 000000 3.50
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 4.254.254.254.254.254.50 4.25
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 4.003.504.254.004.004.25 4.06
Performance Execution 1.60 4.504.004.504.004.004.50 4.25
Choreography Composition 1.60 4.254.254.504.504.254.75 4.38
Diễn Giải 1.60 4.254.254.504.254.254.50 4.31

17 Alina FJODOROVA · LAT · số thứ tự xuất phát7

Tổng Điểm Đoạn 56.63 · Tổng Điểm Yếu Tố 23.92 · Thành Phần Chương Trình 35.71 · Phạt Điểm −-3.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 2A 3.30 +0.25 0+1+1+100 3.55
2 2S 1.30 0.00 000000 1.30
3 2A< < 2.30 -1.50 -3-3-3-3-3-3 0.80
4 FCCoSp2p1 1.70 +0.38 +1+1+100+1 2.08
5 3T 4.30 -2.10 -3-3-3-3-3-3 2.20
6 3T+REP 3.31 -2.10 -3-3-3-3-3-2 1.21
7 2F+1Lo+2F 4.73 0.00 00-1000 4.73
8 FCSp2 2.30 0.00 000000 2.30
9 3S<< << 1.43 -0.60 -3-3-3-3-3-3 0.83
10 StSqB 1.50 0.00 00-1000 1.50
11 ChSq1 2.00 0.00 00000+1 2.00
12 CCoSp2pB 1.50 -0.08 00-2-100 1.42
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 4.254.754.754.754.504.75 4.69
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 4.004.254.504.254.004.25 4.19
Performance Execution 1.60 4.254.004.504.254.254.50 4.31
Choreography Composition 1.60 4.504.504.754.754.504.75 4.63
Diễn Giải 1.60 4.504.504.754.504.504.50 4.50

Phạt Điểm: Ngã −3.00

18 Alisa PANCHENKO · UKR · số thứ tự xuất phát9

Tổng Điểm Đoạn 53.96 · Tổng Điểm Yếu Tố 19.44 · Thành Phần Chương Trình 35.52 · Phạt Điểm −-1.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 2A+1Lo<<+3S<< << 4.60 -1.38 -3-3-2-2-3-3 3.22
2 1Lz 0.60 0.00 00000-1 0.60
3 2F 1.90 -0.90 -3-3-3-3-3-3 1.00
4 FCSp2 2.30 -0.08 000-1-10 2.22
5 1A<< << 0.00 0.00 0.00
6 2F 1.90 0.00 +100000 1.90
7 3S<< << 1.43 -0.60 -3-3-3-3-3-3 0.83
8 CCoSp3p2 2.50 0.00 000000 2.50
9 StSq1 1.80 -0.08 -3-10000 1.72
10 ChSq1 2.00 -0.13 00-20-10 1.87
11 2Lz 2.31 0.00 000000 2.31
12 LSp1 1.50 -0.23 0-10-1-1-1 1.27
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 4.754.754.754.254.004.00 4.44
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 4.254.254.504.503.753.50 4.19
Performance Execution 1.60 4.504.504.504.504.003.75 4.38
Choreography Composition 1.60 4.754.754.754.754.254.25 4.63
Diễn Giải 1.60 4.754.754.754.754.004.00 4.56

Phạt Điểm: Ngã −1.00

19 Erika VITEKOVÁ · SVK · số thứ tự xuất phát1

Tổng Điểm Đoạn 52.11 · Tổng Điểm Yếu Tố 24.19 · Thành Phần Chương Trình 29.92 · Phạt Điểm −-2.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 3S< < 3.10 -2.10 -3-3-3-3-3-3 1.00
2 2A< < 2.30 -0.63 -2-1-2-1-1-1 1.67
3 LSp2 1.90 -0.15 00-2-1-10 1.75
4 2A 3.30 -1.50 -3-3-3-3-3-3 1.80
5 2S+2T 2.60 0.00 00-1000 2.60
6 CCoSp3p3 3.00 0.00 000000 3.00
7 2Lz 2.31 0.00 00-1000 2.31
8 1Lo 0.55 -0.13 -1-1-3-1-1-2 0.42
9 StSq1 1.80 0.00 00-1000 1.80
10 ChSq1 2.00 0.00 00-1000 2.00
11 2F+1Lo+2S 4.07 -0.30 -1-1-1-1-1-1 3.77
12 FCSSp3 2.60 -0.53 -1-1-2-2-2-2 2.07
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 4.004.003.753.754.004.00 3.94
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 3.753.503.253.503.753.50 3.56
Performance Execution 1.60 4.003.502.753.503.753.75 3.63
Choreography Composition 1.60 4.003.753.753.504.254.00 3.88
Diễn Giải 1.60 4.003.753.503.254.003.50 3.69

Phạt Điểm: Ngã −2.00

20 Eszter SZOMBATHELYI · HUN · số thứ tự xuất phát4

Tổng Điểm Đoạn 51.05 · Tổng Điểm Yếu Tố 20.94 · Thành Phần Chương Trình 30.11

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 2A<< << 1.10 -0.60 -3-3-3-3-3-3 0.50
2 2Lz 2.10 0.00 000000 2.10
3 3Lo<< << 1.80 -0.90 0-3-3-3-3-3 0.90
4 FSSp3 2.60 0.00 000000 2.60
5 2A<< << 1.21 -0.60 -3-3-3-3-3-3 0.61
6 2F 2.09 -0.08 00-10-10 2.01
7 1Lz 0.66 -0.08 00-1-1-1-1 0.58
8 LSp3 2.40 -0.15 00-2-1-10 2.25
9 StSq1 1.80 0.00 00-1000 1.80
10 ChSq1 2.00 0.00 000-100 2.00
11 2F 2.09 0.00 000000 2.09
12 CCoSp3p4 3.50 0.00 000000 3.50
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 4.004.003.753.754.004.00 3.94
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 4.003.503.503.503.503.50 3.50
Performance Execution 1.60 4.253.503.753.754.003.50 3.75
Choreography Composition 1.60 4.503.754.003.754.003.75 3.88
Diễn Giải 1.60 4.503.753.753.753.753.75 3.75

21 Francesca ZAZZA · ITA · số thứ tự xuất phát3

Tổng Điểm Đoạn 45.85 · Tổng Điểm Yếu Tố 18.04 · Thành Phần Chương Trình 29.81 · Phạt Điểm −-2.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 3T<+2T < 4.30 -2.10 -3-3-3-2-3-3 2.20
2 2Lze e 1.50 -0.68 -2-3-2-2-2-3 0.82
3 3S<< << 1.30 -0.60 -3-3-3-3-3-3 0.70
4 FSSp2 2.30 0.00 00-1000 2.30
5 2T 1.30 -0.60 -3-3-3-3-3-3 0.70
6 A 0.00 0.00 0.00
7 2Lo 1.98 -0.30 -10-2-1-1-1 1.68
8 StSq1 1.80 -0.23 0-1-2-1-10 1.57
9 ChSq1 2.00 -0.13 00-10-10 1.87
10 1F 0.55 -0.05 0-1-100-1 0.50
11 CCoSp3p3 3.00 0.00 000000 3.00
12 LSp4 2.70 0.00 00-1000 2.70
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 4.004.004.004.003.503.75 3.94
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 3.753.503.254.253.253.50 3.50
Performance Execution 1.60 3.753.503.254.003.003.75 3.56
Choreography Composition 1.60 4.504.004.004.253.503.75 4.00
Diễn Giải 1.60 4.003.753.503.753.253.50 3.63

Phạt Điểm: Ngã −2.00

22 Daniela STOEVA · BUL · số thứ tự xuất phát2

Tổng Điểm Đoạn 42.79 · Tổng Điểm Yếu Tố 17.57 · Thành Phần Chương Trình 27.22 · Phạt Điểm −-2.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6 Điểm
1 3Lo< < 3.60 -2.10 -3-3-3-3-3-3 1.50
2 1Lo 0.50 -0.15 -3-1-1-2-1-2 0.35
3 1A 1.10 -0.05 00-10-10 1.05
4 LSp2 1.90 0.00 000000 1.90
5 StSq2 2.60 0.00 00-1000 2.60
6 1S 0.44 -0.10 -1-1-1-10-1 0.34
7 2A 3.63 -1.50 -3-3-3-3-3-3 2.13
8 CCoSp3p3 3.00 0.00 000000 3.00
9 1Fe e 0.44 -0.20 -2-2-2-2-2-2 0.24
10 ChSq1 2.00 0.00 00-1000 2.00
11 1Fe e 0.44 -0.20 -2-2-2-2-2-2 0.24
12 FCSp2 2.30 -0.08 00-1-100 2.22
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.60 3.503.753.753.003.503.50 3.56
Transitions Linking Footwork Movement 1.60 3.003.253.253.253.253.25 3.25
Performance Execution 1.60 3.503.003.003.003.253.50 3.19
Choreography Composition 1.60 3.753.503.753.753.503.50 3.63
Diễn Giải 1.60 3.503.503.253.503.003.25 3.38

Phạt Điểm: Ngã −2.00