Giorgia GHEDINI không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Luc MAIERHOFER (22/23)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pairs Junior với Luc MAIERHOFER | Chương trình Ngắn | 36.94 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) | 2022/2023 |
| Pairs Junior với Luc MAIERHOFER | Trượt Tự Do | 81.60 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) | 2022/2023 |
| Pairs Junior với Luc MAIERHOFER | Tổng | 118.54 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice girls | Chương trình Ngắn | 32.80 | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) | 2019/2020 |
| Advanced Novice girls | Trượt Tự Do | 51.21 | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) | 2019/2020 |
| Advanced Novice girls | Tổng | 84.01 | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) | 2019/2020 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.68 | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.36 | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 118.04 | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pairs Junior với Luc MAIERHOFER | Chương trình Ngắn | 36.94 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Pairs Junior với Luc MAIERHOFER | Trượt Tự Do | 81.60 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Pairs Junior với Luc MAIERHOFER | Tổng | 118.54 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.68 | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.36 | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 118.04 | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice girls | Chương trình Ngắn | 32.80 | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) |
| Advanced Novice girls | Trượt Tự Do | 51.21 | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) |
| Advanced Novice girls | Tổng | 84.01 | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2023 | Challenge Cup 2023 Tilburg/NED |
Pairs Junior với Luc MAIERHOFER | 2 | 118.54 |
Short Program 4 (36.94) Free Skating 1 (81.60)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.04.2022 | Egna Spring Trophy 2022 Egna/ITA |
Junior Women | |||
| 05–06.02.2022 | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli Merano/ITA |
Junior Women | 5 | 118.04 |
Short Program 3 (44.68) Free Skating 5 (73.36)
|
| 13–14.01.2022 | Icelab International Cup Bergamo/ITA |
Junior Women | WD |
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.02.2020 | JÉGVIRÁG CUP 2020 Miskolc/HUN |
Advanced Novice girls | 5 | 84.01 |
Short Program 5 (32.80) Free Skating 6 (51.21)
|