fsresults

Junior Women — Short Program

07.04.2022 🕐 15:45 · QUAL · 22 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Mr. Christian BAUMANN ISU
Kiểm Soát Kỹ Thuật Mr. Jeroen PRINS ISU
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Katerina KAMBERSKA ISU
Trọng Tài Số 1 Ms. Dagmar KOTNAUER AUT
Trọng Tài Số 2 Ms. Laura CARR CAN
Trọng Tài Số 3 Ms. Lovorka KODRIN CRO
Trọng Tài Số 4 Mr. Etienne DREYER RSA
Trọng Tài Số 5 Ms. Dawn EYERLY USA
Người Vận Hành Dữ Liệu Ms. Judit GARANCZ ISU
Người Vận Hành Phát Lại Mr. Ludo DAEMEN ISU
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Vojislava VASOVIC ISU

Đang Diễn Ra · 🔴 Trùc Tiếp — kết quả rụt

Kết Quả

Xếp HạngTổngTênQuốc GiaSPTổng Điểm Yếu TốThành Phần Chương TrìnhPhạt ĐiểmStN.
1 172.96 Anna PEZZETTA ITA ITA 55.11 (1) 29.97 26.14 −1.00 29
2 154.28 Hannah HERRERA USA USA 54.60 (2) 30.46 24.14 0.00 13
3 151.82 Fiona BOMBARDIER CAN CAN 49.79 (6) 26.31 23.48 0.00 28
4 144.38 Azusa TANAKA JPN JPN 51.35 (3) 25.67 26.68 −1.00 21
5 142.80 Barbora VRANKOVA CZE CZE 49.11 (9) 25.71 24.40 −1.00 30
6 140.96 Abbie BALTZER CAN CAN 49.88 (5) 27.26 22.62 0.00 8
7 139.94 Sarah EVERHARDT USA USA 42.90 (12) 22.12 21.78 −1.00 10
8 139.49 Sara FRANZI SUI SUI 50.76 (4) 27.36 24.40 −1.00 27
9 131.33 Oda HAVGAR NOR NOR 42.76 (13) 20.28 22.48 0.00 12
10 130.29 Ida Eline VAMNES NOR NOR 48.23 (10) 26.37 21.86 0.00 6
11 129.42 Sofia FRANZI SUI SUI 49.47 (8) 26.39 23.08 0.00 2
12 127.02 Elena AGOSTINELLI ITA ITA 43.87 (11) 23.35 20.52 0.00 24
13 126.34 Camilla Paola GARDINI ITA ITA 38.51 (16) 17.23 21.28 0.00 20
14 115.80 Irina NAPOLITANO ITA ITA 40.39 (14) 20.53 19.86 0.00 26
15 110.69 Carlotta BROGGINI ITA ITA 37.91 (20) 20.23 18.68 −1.00 23
16 107.68 Ysaline HIBON LUX LUX 38.21 (17) 18.79 19.42 0.00 17
17 105.70 Jolanda VOS NED NED 36.81 (21) 19.27 17.54 0.00 7
18 105.64 Carlotta Maria GARDINI ITA ITA 38.15 (18) 18.95 20.20 −1.00 5
19 104.92 Margherita FROVA ITA ITA 38.06 (19) 16.40 21.66 0.00 19
20 100.52 Gian-Quen ISAACS RSA RSA 38.66 (15) 18.32 20.34 0.00 4
21 81.00 Noemi BETTEGA AUT AUT 31.22 (22) 16.22 16.00 −1.00 1
Angelina GRANT (Rút Him) CAN CAN 49.74 (7) 27.20 22.54 0.00 25

Thứ Tử Xuất Phát

StN.TênQuốc Gia
3Micol PANEPUCCIITA ITA
9Meri MARINACCRO CRO
11Giorgia GHEDINIITA ITA
14Gayane STEPANYANARM ARM
15Clara ZADRAITA ITA
16Sandra-Liisa JERMONOKEST EST
18Molly Nicole ROBOTHAMGBR GBR
22Anna BODRONEITA ITA