Hailey KOPS không hoạt động Access
2002-06-01 New York City USA 160 cm Hackensack USA ⛸ từ 2004 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #44 Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI (575 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Galit Chait Moracci, Anton Nimenko Biên Đạo: Galit Chait Moracci
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với KRASNOPOLSKI Evgeni | 99 | 167.08 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 24.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với TSOGLIN Artem | 168 | 144.28 | ISU World Junior Championships 2019 | 07.03.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với KRASNOPOLSKI Evgeni | 92 | 111.50 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 24.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với TSOGLIN Artem | 176 | 91.25 | ISU World Junior Championships 2019 | 07.03.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với KRASNOPOLSKI Evgeni | 134 | 56.54 | ISU CS Warsaw Cup 2021 | 17.11.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với TSOGLIN Artem | 162 | 53.03 | ISU World Junior Championships 2019 | 06.03.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Artem TSOGLIN (15/16–18/19); Evgeni KRASNOPOLSKI (21/22)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI | Chương trình Ngắn | 56.54chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) | 2021/2022 |
| Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI | Trượt Tự Do | 111.50chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI | Tổng | 167.08chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Artem TSOGLIN | Chương trình Ngắn | 53.03chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
| Junior Pairs với Artem TSOGLIN | Trượt Tự Do | 91.25chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
| Junior Pairs với Artem TSOGLIN | Tổng | 144.28chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
| Senior Pairs International với Evgeni KRASNOPOLSKI | Chương trình Ngắn | 55.76không chính thức | 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA) | 2021/2022 |
| Senior Pairs International với Evgeni KRASNOPOLSKI | Trượt Tự Do | 110.09không chính thức | 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI | Chương trình Ngắn | 56.54chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI | Trượt Tự Do | 111.50chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI | Tổng | 167.08chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs International với Evgeni KRASNOPOLSKI | Chương trình Ngắn | 55.76không chính thức | 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA) |
| Senior Pairs International với Evgeni KRASNOPOLSKI | Trượt Tự Do | 110.09không chính thức | 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Artem TSOGLIN | Chương trình Ngắn | 53.03chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Pairs với Artem TSOGLIN | Trượt Tự Do | 91.25chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Pairs với Artem TSOGLIN | Tổng | 144.28chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Artem TSOGLIN | Chương trình Ngắn | 52.31không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Junior Pairs với Artem TSOGLIN | Trượt Tự Do | 81.81không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Junior Pairs với Artem TSOGLIN | Tổng | 134.12không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–10.03.2019 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 Zagreb/CRO |
Junior Pairs với Artem TSOGLIN | 7 | 144.28 |
Short Program 7 (53.03) Free Skating 7 (91.25)
|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Junior Pairs với Artem TSOGLIN | 1 | 125.18 |
Short Program 1 (46.95) Free Skating 1 (78.23)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Riga/LAT |
Junior Pairs với Artem TSOGLIN | 3 | 134.12 |
Short Program 3 (52.31) Free Skating 3 (81.81)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Junior Pairs với Artem TSOGLIN |