fsresults

Evgeni KRASNOPOLSKI không hoạt động

ISR ISR

1988-10-04 Kiev UKR 181 cm Hackensack USA ⛸ từ 1996 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #44 Senior Pairs với Hailey KOPS (575 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Galit Chait Moracci, Daniel Raad Huấn Luyện Viên Cũ: Oleg Makarov, Larisa Selezneva, Robert Daw, Jason Briggs Biên Đạo: Galit Chait Moracci

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 22.05.2021

Trượt với: Danielle MONTALBANO (09/10–12/13); Andrea DAVIDOVICH (13/14); Adel TANKOVA (15/16); Arina CHERNIAVSKAIA (15/16–16/17); Paige CONNERS (17/18); Anna VERNIKOV (19/20–20/21); Hailey KOPS (21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Paige CONNERS Chương trình Ngắn 60.35chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018
Senior Pairs với Paige CONNERS Trượt Tự Do 115.76chính thức 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) 2017/2018
Senior Pairs với Paige CONNERS Tổng 171.61chính thức 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Preliminary Round Pairs với Danielle MONTALBANO Tổng 84.71chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) 2011/2012
Senior Pairs International với Hailey KOPS Chương trình Ngắn 55.76không chính thức 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA) 2021/2022
Senior Pairs International với Hailey KOPS Trượt Tự Do 110.09không chính thức 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA) 2021/2022
Team - Senior Pairs với Paige CONNERS Chương trình Ngắn 54.47chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Hailey KOPS Chương trình Ngắn 56.54chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)
Senior Pairs với Hailey KOPS Trượt Tự Do 111.50chính thức ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Hailey KOPS Tổng 167.08chính thức ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs International với Hailey KOPS Chương trình Ngắn 55.76không chính thức 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA)
Senior Pairs International với Hailey KOPS Trượt Tự Do 110.09không chính thức 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Anna VERNIKOV Chương trình Ngắn 53.67chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Anna VERNIKOV Trượt Tự Do 97.89chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA)
Senior Pairs với Anna VERNIKOV Tổng 145.03chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Anna VERNIKOV Chương trình Ngắn 49.52chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Senior Pairs với Anna VERNIKOV Trượt Tự Do 100.92chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Senior Pairs với Anna VERNIKOV Tổng 150.44chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Paige CONNERS Chương trình Ngắn 60.35chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Senior Pairs với Paige CONNERS Trượt Tự Do 115.76chính thức 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Paige CONNERS Tổng 171.61chính thức 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER)
Team - Senior Pairs với Paige CONNERS Chương trình Ngắn 54.47chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Arina CHERNIAVSKAIA Chương trình Ngắn 47.92chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Pairs với Arina CHERNIAVSKAIA Trượt Tự Do 86.24chính thức Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST)
Senior Pairs với Arina CHERNIAVSKAIA Tổng 133.32chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Adel TANKOVA / Arina CHERNIAVSKAIA Chương trình Ngắn 46.81chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Pairs với Adel TANKOVA / Arina CHERNIAVSKAIA Trượt Tự Do 86.24chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Pairs với Adel TANKOVA / Arina CHERNIAVSKAIA Tổng 131.22chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Andrea DAVIDOVICH Chương trình Ngắn 55.32chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)
Senior Pairs với Andrea DAVIDOVICH Trượt Tự Do 108.61chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)
Senior Pairs với Andrea DAVIDOVICH Tổng 163.93chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO Chương trình Ngắn 40.66chính thức ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA)
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO Trượt Tự Do 78.36chính thức ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA)
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO Tổng 119.02chính thức ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Pairs với Danielle MONTALBANO Trượt Tự Do 84.71chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Preliminary Round Pairs với Danielle MONTALBANO Tổng 84.71chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO Chương trình Ngắn 44.69chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO Trượt Tự Do 78.63chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO Tổng 120.32chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO Chương trình Ngắn 37.43chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO Trượt Tự Do 63.49không chính thức 42. Nebelhorn-Trophy 2010 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO Tổng 93.39không chính thức 42. Nebelhorn-Trophy 2010 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO Chương trình Ngắn 32.02chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA)