Evgeni KRASNOPOLSKI không hoạt động
1988-10-04 Kiev UKR 181 cm Hackensack USA ⛸ từ 1996 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #44 Senior Pairs với Hailey KOPS (575 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Galit Chait Moracci, Daniel Raad Huấn Luyện Viên Cũ: Oleg Makarov, Larisa Selezneva, Robert Daw, Jason Briggs Biên Đạo: Galit Chait Moracci
Sơ Yếu Lý Lịch
Sơ Yếu Lý Lịch — với Arina CHERNIAVSKAIA
Sơ Yếu Lý Lịch — với Paige CONNERS
Sơ Yếu Lý Lịch — với Andrea DAVIDOVICH
Sơ Yếu Lý Lịch — với Hailey KOPS
Sơ Yếu Lý Lịch — với Danielle MONTALBANO
Sơ Yếu Lý Lịch — với Adel TANKOVA
Sơ Yếu Lý Lịch — với Anna VERNIKOV
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với KOPS Hailey | 98 | 167.08 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 24.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với VERNIKOV Anna | 151 | 150.44 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2019 | 06.12.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với KOPS Hailey | 91 | 111.50 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 24.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với VERNIKOV Anna | 139 | 100.92 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2019 | 06.12.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với KOPS Hailey | 132 | 56.54 | ISU CS Warsaw Cup 2021 | 17.11.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với VERNIKOV Anna | 154 | 53.67 | ISU World Championships 2021 | 24.03.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Danielle MONTALBANO (09/10–12/13); Andrea DAVIDOVICH (13/14); Adel TANKOVA (15/16); Arina CHERNIAVSKAIA (15/16–16/17); Paige CONNERS (17/18); Anna VERNIKOV (19/20–20/21); Hailey KOPS (21/22)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Paige CONNERS | Chương trình Ngắn | 60.35chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) | 2017/2018 |
| Senior Pairs với Paige CONNERS | Trượt Tự Do | 115.76chính thức | 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) | 2017/2018 |
| Senior Pairs với Paige CONNERS | Tổng | 171.61chính thức | 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Preliminary Round Pairs với Danielle MONTALBANO | Tổng | 84.71chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) | 2011/2012 |
| Senior Pairs International với Hailey KOPS | Chương trình Ngắn | 55.76không chính thức | 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA) | 2021/2022 |
| Senior Pairs International với Hailey KOPS | Trượt Tự Do | 110.09không chính thức | 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA) | 2021/2022 |
| Team - Senior Pairs với Paige CONNERS | Chương trình Ngắn | 54.47chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Hailey KOPS | Chương trình Ngắn | 56.54chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Hailey KOPS | Trượt Tự Do | 111.50chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Hailey KOPS | Tổng | 167.08chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs International với Hailey KOPS | Chương trình Ngắn | 55.76không chính thức | 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA) |
| Senior Pairs International với Hailey KOPS | Trượt Tự Do | 110.09không chính thức | 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anna VERNIKOV | Chương trình Ngắn | 53.67chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Pairs với Anna VERNIKOV | Trượt Tự Do | 97.89chính thức | ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA) |
| Senior Pairs với Anna VERNIKOV | Tổng | 145.03chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anna VERNIKOV | Chương trình Ngắn | 49.52chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Senior Pairs với Anna VERNIKOV | Trượt Tự Do | 100.92chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Senior Pairs với Anna VERNIKOV | Tổng | 150.44chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Paige CONNERS | Chương trình Ngắn | 60.35chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) |
| Senior Pairs với Paige CONNERS | Trượt Tự Do | 115.76chính thức | 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Paige CONNERS | Tổng | 171.61chính thức | 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) |
| Team - Senior Pairs với Paige CONNERS | Chương trình Ngắn | 54.47chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Arina CHERNIAVSKAIA | Chương trình Ngắn | 47.92chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE) |
| Senior Pairs với Arina CHERNIAVSKAIA | Trượt Tự Do | 86.24chính thức | Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Arina CHERNIAVSKAIA | Tổng | 133.32chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Adel TANKOVA / Arina CHERNIAVSKAIA | Chương trình Ngắn | 46.81chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) |
| Senior Pairs với Adel TANKOVA / Arina CHERNIAVSKAIA | Trượt Tự Do | 86.24chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Adel TANKOVA / Arina CHERNIAVSKAIA | Tổng | 131.22chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Andrea DAVIDOVICH | Chương trình Ngắn | 55.32chính thức | ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN) |
| Senior Pairs với Andrea DAVIDOVICH | Trượt Tự Do | 108.61chính thức | ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN) |
| Senior Pairs với Andrea DAVIDOVICH | Tổng | 163.93chính thức | ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | Chương trình Ngắn | 40.66chính thức | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA) |
| Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | Trượt Tự Do | 78.36chính thức | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA) |
| Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | Tổng | 119.02chính thức | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary Round Pairs với Danielle MONTALBANO | Trượt Tự Do | 84.71chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Preliminary Round Pairs với Danielle MONTALBANO | Tổng | 84.71chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | Chương trình Ngắn | 44.69chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | Trượt Tự Do | 78.63chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | Tổng | 120.32chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | Chương trình Ngắn | 37.43chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | Trượt Tự Do | 63.49không chính thức | 42. Nebelhorn-Trophy 2010 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | Tổng | 93.39không chính thức | 42. Nebelhorn-Trophy 2010 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | Chương trình Ngắn | 32.02chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Pairs với Anna VERNIKOV | 19 | 145.03 |
Short Program 17 (53.67) Free Skating 20 (91.36)
|
| 24.10.2020 | ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America Las Vegas/USA |
Senior Pairs với Anna VERNIKOV | 8 |
Short Program 8 (48.23) Free Skating 8 (97.89)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2020 | ISU European Figure Skating Championships 2020 Graz/AUT |
Senior Pairs với Anna VERNIKOV | 13 | 145.35 |
Short Program 13 (49.34) Free Skating 13 (96.01)
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Anna VERNIKOV | 11 | 150.44 |
Short Program 10 (49.52) Free Skating 9 (100.92)
|
| 25–28.09.2019 | Nebelhorn Trophy 2019 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Anna VERNIKOV | 10 | 139.90 |
Short Program 10 (48.74) Free Skating 10 (91.16)
|
Mùa 2017/2018
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–29.01.2017 | ISU European Figure Skating Championships 2017 Ostrava/CZE |
Senior Pairs với Arina CHERNIAVSKAIA | 16 | 133.32 |
Short Program 16 (47.92) Free Skating 16 (85.40)
|
| 07–10.12.2016 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Arina CHERNIAVSKAIA | WD |
Short Program 11 (41.86)
|
|
| 20–24.11.2016 | Tallinn Trophy 2016 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Arina CHERNIAVSKAIA | 5 | 131.22 |
Short Program 5 (44.98) Free Skating 5 (86.24)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Riga/LAT |
Senior Pairs với Arina CHERNIAVSKAIA | 1 | 112.24 |
Short Program 1 (40.28) Free Skating 1 (71.96)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–03.04.2016 | ISU World Figure Skating Championships 2016 Boston, MA/USA |
Senior Pairs với Adel TANKOVA | FNR |
Short Program 19 (46.81)
|
|
| 25–31.01.2016 | ISU European Figure Skating Championships 2016 Bratislava/SVK |
Senior Pairs với Adel TANKOVA | 13 | 114.56 |
Short Program 14 (37.81) Free Skating 13 (76.75)
|
| 17–22.11.2015 | ISU CS Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Arina CHERNIAVSKAIA | 5 | 131.22 |
Free Skating 5 (86.24) Short Program 5 (44.98)
|
| 15–18.10.2015 | ISU CS Mordovian Ornament 2015 Saransk/RUS |
Senior Pairs với Adel TANKOVA | 7 | 119.00 |
Short Program 5 (40.54) Free Skating 7 (78.46)
|
| 19.09.2015 | 2015 U.S. International Figure Skating Classic Salt Lake City/USA |
Senior Pairs với Adel TANKOVA | 6 |
Short Program 6 (36.44) Free Skating 6 (65.30)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Pairs với Andrea DAVIDOVICH | 7 | 163.93 |
Short Program 7 (55.32) Free Skating 7 (108.61)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.10.2012 | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 Kent/USA |
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | 7 | 119.02 |
Short Program 6 (40.66) Free Skating 7 (78.36)
|
| 26–29.09.2012 | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | 6 | 110.31 |
Short Program 8 (34.68) Free Skating 6 (75.63)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Preliminary Round Pairs với Danielle MONTALBANO | 5 | 84.71 |
Free Skating 5 (84.71)
|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | 17FNR |
Short Program 17 (44.69)
|
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | 11 | 120.32 |
Short Program 12 (41.69) Free Skating 11 (78.63)
|
| 22–24.09.2011 | 43. Nebelhorn-Trophy 2011 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | 9 | 106.27 |
Short Program 8 (37.30) Free Skating 9 (68.97)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.04–01.05.2011 | ISU World Figure Skating Championships 2011 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | 20FNR |
Short Program 20 (37.43)
|
|
| 24–30.01.2011 | ISU European Figure Skating Championships 2011 Bern/SUI |
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | WD | ||
| 22–25.09.2010 | 42. Nebelhorn-Trophy 2010 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | 9 | 93.39 |
Short Program 9 (29.90) Free Skating 9 (63.49)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2010 | ISU World Figure Skating Championships 2010 Torino/ITA |
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | 25FNR |
Short Program 25 (32.02)
|
|
| 18–24.01.2010 | ISU European Figure Skating Championships 2010 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Danielle MONTALBANO | 18FNR |
Short Program 18 (30.90)
|