fsresults

India NETTE không hoạt động

AUS AUS

1998-03-04 Adelaide 152 cm Adelaide ⛸ từ 2005 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #141 Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD (134 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Scott Moir, Adrian Diaz, Madison Hubbell Huấn Luyện Viên Cũ: Karen Quinn, Alan Abretti Biên Đạo: Barbara Fusar-Poli, Scott Moir, Adrian Diaz, Madison Hubbell

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Trượt với: Patrick ADDERLEY (16/17); Patrick ADDRLEY (16/17); Eron WESTWOOD (18/19–23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Nhịp Lược 53.59chính thức ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN) 2023/2024
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Tự Do 84.90không chính thứcchính thức 79.01 Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) 2023/2024
Senior Ice Dance với Patrick ADDERLEY / Patrick ADDRLEY SD 34.88không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Tổng 138.07không chính thứcchính thức 132.60 Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Nhịp Lược 37.35chính thức Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) 2019/2020
Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Tự Do 62.03chính thức Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) 2019/2020
Dance với Eron WESTWOOD Tổng 99.38chính thức Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) 2019/2020
Id Senior Vũ Đạo Nhịp Lược 47.08không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Id Senior Vũ Đạo Tự Do 74.94không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Id Senior Tổng 122.02không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Novice Girls Chương trình Ngắn 22.10không chính thức Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) 2012/2013
Novice Girls Trượt Tự Do 39.46không chính thức Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) 2012/2013
Novice Girls Tổng 61.56không chính thức Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) 2012/2013
Primary Women Chương trình Ngắn 20.21không chính thức 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) 2010/2011
Primary Women Trượt Tự Do 40.96không chính thức 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) 2010/2011
Primary Women Tổng 61.17không chính thức 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) 2010/2011
Senior Vũ Đạo Nhịp Lược 36.57không chính thức ISU Egna Dance Trophy (ITA) 2019/2020
Senior Vũ Đạo Tự Do 54.89không chính thức ISU Egna Dance Trophy (ITA) 2019/2020
Senior Tổng 91.46không chính thức ISU Egna Dance Trophy (ITA) 2019/2020
Senior Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Nhịp Lược 37.13không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) 2019/2020
Senior Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Tự Do 58.87không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) 2019/2020
Senior Dance với Eron WESTWOOD Tổng 96.00không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) 2019/2020
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Nhịp Lược 50.05không chính thức Open Andorra 2022 (Canillo/AND) 2022/2023
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Tự Do 70.14không chính thức Open Andorra 2022 (Canillo/AND) 2022/2023
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Tổng 120.19không chính thức Open Andorra 2022 (Canillo/AND) 2022/2023
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Nhịp Lược 53.59chính thức ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN)
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Tự Do 84.90không chính thứcchính thức 79.01 Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Tổng 138.07không chính thứcchính thức 132.60 Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Ice Dance Senior với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Nhịp Lược 52.54không chính thứcchính thức 45.89 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Ice Dance Senior với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Tự Do 71.97không chính thứcchính thức 71.87 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Ice Dance Senior với Eron WESTWOOD Tổng 124.51không chính thứcchính thức 117.76 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Nhịp Lược 50.05không chính thức Open Andorra 2022 (Canillo/AND)
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Tự Do 70.14không chính thức Open Andorra 2022 (Canillo/AND)
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Tổng 120.19không chính thức Open Andorra 2022 (Canillo/AND)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Ice Dance Senior với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Nhịp Lược 52.36không chính thứcchính thức 46.88 VICTOR PETRENKO CUP 2021 (Odesa/UKR)
Ice Dance Senior với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Tự Do 83.34không chính thứcchính thức 76.65 VICTOR PETRENKO CUP 2021 (Odesa/UKR)
Ice Dance Senior với Eron WESTWOOD Tổng 135.70không chính thứcchính thức 123.53 VICTOR PETRENKO CUP 2021 (Odesa/UKR)
Id Senior Vũ Đạo Nhịp Lược 47.08không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)
Id Senior Vũ Đạo Tự Do 74.94không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)
Id Senior Tổng 122.02không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Nhịp Lược 37.35chính thức Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA)
Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Tự Do 62.03chính thức Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA)
Dance với Eron WESTWOOD Tổng 99.38chính thức Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA)
Senior Vũ Đạo Nhịp Lược 36.57không chính thức ISU Egna Dance Trophy (ITA)
Senior Vũ Đạo Tự Do 54.89không chính thức ISU Egna Dance Trophy (ITA)
Senior Tổng 91.46không chính thức ISU Egna Dance Trophy (ITA)
Senior Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Nhịp Lược 37.13không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS)
Senior Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Tự Do 58.87không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS)
Senior Dance với Eron WESTWOOD Tổng 96.00không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS)
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Nhịp Lược 41.41không chính thứcchính thức 33.29 HALLOWEEN CUP 2019 (HUN)
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Tự Do 65.29không chính thứcchính thức 62.12 HALLOWEEN CUP 2019 (HUN)
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Tổng 106.70không chính thứcchính thức 95.41 HALLOWEEN CUP 2019 (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Nhịp Lược 33.02không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Vũ Đạo Tự Do 60.27không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)
Senior Ice Dance với Eron WESTWOOD Tổng 93.29không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Patrick ADDERLEY / Patrick ADDRLEY Vũ Đạo Tự Do 58.96không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Senior Ice Dance với Patrick ADDERLEY / Patrick ADDRLEY SD 34.88không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Senior Ice Dance với Patrick ADDERLEY / Patrick ADDRLEY Tổng 93.84không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 20.67không chính thức Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS)
Novice Girls Trượt Tự Do 28.60không chính thức Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS)
Novice Girls Tổng 49.27không chính thức Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 22.10không chính thức Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS)
Novice Girls Trượt Tự Do 39.46không chính thức Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS)
Novice Girls Tổng 61.56không chính thức Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Primary Women Chương trình Ngắn 20.21không chính thức 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS)
Primary Women Trượt Tự Do 40.96không chính thức 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS)
Primary Women Tổng 61.17không chính thức 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS)