Patrick ADDERLEY không hoạt động Access
1994-04-14
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Matilda FRIEND (10/11–12/13); Emily PIKE (14/15–15/16); India NETTE (16/17)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Emily PIKE | Vũ Đạo Tự Do | 64.77không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Senior Ice Dance với Emily PIKE | SD | 36.74không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Senior Ice Dance với Emily PIKE | Tổng | 101.51không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Men | Chương trình Ngắn | 22.46không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Intermediate Men | Trượt Tự Do | 33.76không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Intermediate Men | Tổng | 56.22không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Junior Dance với Emily PIKE | Vũ Đạo Tự Do | 51.50không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Junior Dance với Matilda FRIEND | SD | 34.63không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Junior Dance với Matilda FRIEND | Tổng | 85.47không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Novice Dance với Matilda FRIEND | Trượt Tự Do | 42.57không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Dance với Matilda FRIEND | PD1-STARLIGHT-WALTZ | 12.27không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Dance với Matilda FRIEND | PD2-PASO-DOBLE | 11.32không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Dance với Matilda FRIEND | Tổng | 66.16không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Senior Dance với Emily PIKE | Vũ Đạo Tự Do | 48.74chính thức | 2015 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) | 2015/2016 |
| Senior Dance với Emily PIKE | SD | 29.28chính thức | 2015 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với India NETTE | Vũ Đạo Tự Do | 58.96không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Senior Ice Dance với India NETTE | SD | 34.88không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Senior Ice Dance với India NETTE | Tổng | 93.84không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Dance với Emily PIKE | Vũ Đạo Tự Do | 48.74chính thức | 2015 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Senior Dance với Emily PIKE | SD | 29.28chính thức | 2015 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Senior Ice Dance với Emily PIKE | Vũ Đạo Tự Do | 64.77không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Senior Ice Dance với Emily PIKE | SD | 36.74không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Senior Ice Dance với Emily PIKE | Tổng | 101.51không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Dance với Emily PIKE | Vũ Đạo Tự Do | 51.50không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Dance với Emily PIKE | SD | 26.12không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Dance với Emily PIKE | Tổng | 77.62không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Dance với Matilda FRIEND | Vũ Đạo Tự Do | 39.32không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Junior Dance với Matilda FRIEND | SD | 27.84không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Junior Dance với Matilda FRIEND | Tổng | 67.16không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Dance với Matilda FRIEND | Vũ Đạo Tự Do | 50.84không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Dance với Matilda FRIEND | SD | 34.63không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Dance với Matilda FRIEND | Tổng | 85.47không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Dance với Matilda FRIEND | Trượt Tự Do | 42.57không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Novice Dance với Matilda FRIEND | PD2-PASO-DOBLE | 11.32không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Novice Dance với Matilda FRIEND | PD1-STARLIGHT-WALTZ | 12.27không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Novice Dance với Matilda FRIEND | Tổng | 66.16không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Men | Chương trình Ngắn | 22.46không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Intermediate Men | Trượt Tự Do | 33.76không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Intermediate Men | Tổng | 56.22không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 Nat. 4 Melbourne/AUS |
Senior Ice Dance với India NETTE | 4 | 80.01 |
Short Dance 4 (31.38) Free Dance 4 (48.63)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Riga/LAT |
Senior Ice Dance với India NETTE | 7 | 93.84 |
Short Dance 7 (34.88) Free Dance 7 (58.96)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 🥇 Nat. champion Penrith/AUS |
Senior Ice Dance với Emily PIKE | 1 | 101.51 |
Short Dance 1 (36.74) Free Dance 1 (64.77)
|
| 19.09.2015 | 2015 U.S. International Figure Skating Classic Salt Lake City/USA |
Senior Dance với Emily PIKE | 9 |
Free Dance 9 (48.74) Short Dance 9 (29.28)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Brisbane/AUS |
Junior Dance với Emily PIKE | 2 | 77.62 |
Short Dance 2 (26.12) Free Dance 2 (51.50)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Junior Dance với Matilda FRIEND | 1 | 67.16 |
Short Dance 1 (27.84) Free Dance 1 (39.32)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Junior Dance với Matilda FRIEND | 1 | 85.47 |
Short Dance 1 (34.63) Free Dance 1 (50.84)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Melbourne/AUS |
Novice Dance với Matilda FRIEND | 2 | 66.16 |
PD1 - Starlight Waltz 1 (12.27) PD2 - Paso Doble 2 (11.32) Free Skating 2 (42.57)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–22.08.2009 | 2009 Australian Figure Skating Championships Nat. 4 Sydney/AUS |
Intermediate Men | 4 | 56.22 |
Short Program 4 (22.46) Free Skating 4 (33.76)
|