Meier Sarah không hoạt động
1984-05-04 Bülach 163 cm Bülach ⛸ từ 1988 student Xếp Hạng Thế Giới: #25 Senior Women (1698 pts, 2010/2011)
Huấn luyện viên: Eva Fehr Biên Đạo: Salome Brunner
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 60.87chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) | 2005/2006 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 113.00chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) | 2007/2008 |
| Senior Women | QUALIFYING-GROUP-A | 98.54chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) | 2005/2006 |
| Senior Women | Tổng | 195.11chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) | 2005/2006 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 60.38không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) | 2007/2008 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 121.65không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) | 2007/2008 |
| Senior Women | Tổng | 182.03không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) | 2007/2008 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.56chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 112.04chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 170.60chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 56.70chính thức | XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 102.58chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 157.44chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.36chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 105.01chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
| Senior Women | Tổng | 163.37chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 59.49chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 60.38không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 113.00chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 121.65không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 171.88chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) |
| Senior Women | Tổng | 182.03không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 60.49chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 111.41chính thức | Skate America 2006 (Hartford, CT/USA) |
| Senior Women | Tổng | 171.28chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 60.87chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 109.96chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Women | QUALIFYING-GROUP-A | 98.54chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Women | Tổng | 195.11chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.35chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 97.76chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 164.68chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.01.2011 | ISU European Figure Skating Championships 2011 Bern/SUI |
Senior Women | 1 | 170.60 |
Short Program 3 (58.56) Free Skating 2 (112.04)
|
| 28–31.10.2010 | ISU GP Skate Canada International 2010 Kingston/CAN |
Senior Women | WD |
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2010 | ISU World Figure Skating Championships 2010 Torino/ITA |
Senior Women | 26FNR |
Short Program 26 (45.06)
|
|
| 12–27.02.2010 | XXI Olympic Winter Games 2010 Vancouver/CAN |
Senior Women | 15 | 152.81 |
Short Program 15 (56.70) Free Skating 14 (96.11)
|
| 18–24.01.2010 | ISU European Figure Skating Championships 2010 Tallinn/EST |
Senior Women | 5 | 157.44 |
Short Program 8 (54.86) Free Skating 4 (102.58)
|
| 05–08.11.2009 | ISU GP NHK Trophy 2009 Nagano/JPN |
Senior Women | WD |
Short Program 8 (45.96)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Women | 9 | 163.37 |
Short Program 10 (58.36) Free Skating 10 (105.01)
|
| 05–09.11.2008 | ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2008 Beijing/CHN |
Senior Women | 6 | 142.31 |
Short Program 7 (48.10) Free Skating 6 (94.21)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–23.03.2008 | ISU World Figure Skating Championships 2008 Göteborg/SWE |
Senior Women | 6 | 171.88 |
Short Program 7 (59.49) Free Skating 6 (112.39)
|
| 21–27.01.2008 | ISU European Figure Skating Championships Zagreb/CRO |
Senior Women | 2 | 169.44 |
Short Program 4 (56.44) Free Skating 1 (113.00)
|
| 07–08.12.2007 | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance 🥇 Nat. champion Winterthur/SUI |
Senior Women | 1 | 182.03 |
Short Program 1 (60.38) Free Skating 1 (121.65)
|
| 28.11–02.12.2007 | NHK Trophy 2007 Sendai/JPN |
Senior Women | 2 | 163.17 |
Short Program 3 (59.16) Free Skating 1 (104.01)
|
| 15–18.11.2007 | Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Women | 4 | 147.15 |
Short Program 4 (53.98) Free Skating 5 (93.17)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.03.2007 | ISU World Figure Skating Championships 2007 Tokyo/JPN |
Senior Women | 7 | 160.80 |
Short Program 9 (58.52) Free Skating 8 (102.28)
|
| 22–28.01.2007 | ISU European Figure Skating Championships Warsaw/POL |
Senior Women | 2 | 171.28 |
Short Program 1 (60.49) Free Skating 2 (110.79)
|
| 14–17.12.2006 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final St. Petersburg/RUS |
Senior Women | 3 | 170.28 |
Short Program 4 (59.46) Free Skating 2 (110.82)
|
| 24–26.11.2006 | Cup of Russia - Bosco Sport Moscow |
Senior Women | 1 | 159.17 |
Short Program 3 (50.92) Free Skating 1 (108.25)
|
| 26–29.10.2006 | Skate America 2006 Hartford, CT/USA |
Senior Women | 4 | 169.01 |
Short Program 4 (57.60) Free Skating 3 (111.41)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–26.03.2006 | ISU World Figure Skating Championships Calgary, Alberta/CAN |
Senior Women | 6 | 195.11 |
Qualifying Group A 5 (98.54) Short Program 4 (60.51) Free Skating 5 (109.96)
|
| 10–26.02.2006 | XX Olympic Winter Games 2006 Torino |
Senior Women | 8 | 156.13 |
Short Program 10 (55.57) Free Skating 8 (100.56)
|
| 17–22.01.2006 | ISU European Figure Skating Championships Lyon/FRA |
Senior Women | 4 | 167.16 |
Short Program 3 (60.87) Free Skating 4 (106.29)
|
| 01–04.12.2005 | NHK Trophy 2005 Osaka/JPN |
Senior Women | 7 | 142.56 |
Short Program 7 (52.46) Free Skating 6 (90.10)
|
| 27–30.10.2005 | MasterCard Skate Canada International St. John's/CAN |
Senior Women | 5 | 141.78 |
Short Program 6 (47.80) Free Skating 5 (93.98)
|
| 29.09–02.10.2005 | Nebelhorn-Trophy 2005 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 5 | 131.53 |
Short Program 6 (44.74) Free Skating 5 (86.79)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2005 | ISU World Figure Skating Championships Moscow/RUS |
Senior Women | 14 | 164.68 |
Qualifying Free Skating A 7 (22.57) Short Program 20 (44.35) Free Skating 10 (97.76)
|
| 25–30.01.2005 | ISU European Championships Torino |
Senior Women | 10 | 129.63 |
Short Program 14 (42.71) Free Skating 9 (86.92)
|