fsresults

Senior Women — Free Skating

03.12.2005 🕐 17:05 · 11 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Ms. Halina GORDON POLTORAK ISU
Kiểm Soát Kỹ Thuật Ms. Junko HIRAMATSU ISU
Chuyên Gia Kỹ Thuật Mr. Ricardo OLAVARRIETA ISU
Trọng Tài Số 1 Ms. Linda LEAVER USA
Trọng Tài Số 2 Ms. Janice HUNTER CAN
Trọng Tài Số 3 Mr. Georg KRUMMENACHER SUI
Trọng Tài Số 4 Mr. Yury BALKOV UKR
Trọng Tài Số 5 Mr. Walter TOIGO ITA
Trọng Tài Số 6 Ms. Mayumi KATO JPN
Trọng Tài Số 7 Mr. Mark STORTON AUS
Trọng Tài Số 8 Mr. Sviatoslav BABENKO RUS
Trọng Tài Số 9 Ms. Agnes MORVAI-KÖVECSES HUN
Trọng Tài Số 10 Ms. Nicole MAAS NED
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Mr. Michael HOPFES ISU

Kết Quả

Xếp HạngTổngTênQuốc GiaSPFSTổng Điểm Yếu TốThành Phần Chương TrìnhPhạt ĐiểmStN.
1 158.66 Yukari NAKANO JPN JPN 56.22 (2) 102.44 (3) 50.40 53.04 −1.00 10
2 158.48 Suguri Fumie JPN JPN 52.60 (6) 105.88 (1) 52.20 53.68 0.00 6
3 156.52 Liashenko Elena UKR UKR 53.64 (5) 102.88 (2) 51.20 51.68 0.00 11
4 154.34 Ando Miki JPN JPN 54.56 (4) 99.78 (4) 48.10 53.68 −2.00 7
5 152.18 Meissner Kimmie USA USA 56.10 (3) 96.08 (5) 44.32 51.76 0.00 8
6 145.42 Kostner Carolina ITA ITA 58.64 (1) 86.78 (7) 35.42 51.36 0.00 9
7 142.56 Meier Sarah SUI SUI 52.46 (7) 90.10 (6) 46.82 43.28 0.00 4
8 125.38 Annette DYTRT GER GER 46.90 (8) 78.48 (8) 35.28 43.20 0.00 5
9 125.04 Pavuk Viktoria HUN HUN 46.82 (9) 78.22 (9) 39.22 40.00 −1.00 1
10 105.56 Karen VENHUIZEN NED NED 37.92 (10) 67.64 (10) 32.24 36.40 −1.00 2
11 103.30 Miriam MANZANO AUS AUS 36.62 (11) 66.68 (11) 29.76 37.92 −1.00 3