fsresults

Yukari NAKANO không hoạt động

JPN JPN

1985-08-25 Konan, Aichi 156 cm Yokohama ⛸ từ 1991 student (graduate school) Xếp Hạng Thế Giới: #18 Senior Women (2190 pts, 2009/2010)

Huấn luyện viên: Nobuo Sato, Kumiko Sato Huấn Luyện Viên Cũ: Machiko Yamada, Mihoko Higuchi Biên Đạo: Marina Zueva, Kumiko Sato

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 62.08chính thức SBS ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Goyang City/KOR) 2008/2009
Senior Women Trượt Tự Do 116.30chính thức ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) 2007/2008
Senior Women QUALIFYING-GROUP-B 111.14chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) 2005/2006
Senior Women Tổng 195.65chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) 2005/2006
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 59.64chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 106.06chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA)
Senior Women Tổng 165.70chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 62.08chính thức SBS ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Goyang City/KOR)
Senior Women Trượt Tự Do 115.07chính thức ISU GP Skate America (Everett, WA/USA)
Senior Women Tổng 172.53chính thức ISU GP Skate America (Everett, WA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 61.10chính thức ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 116.30chính thức ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE)
Senior Women Tổng 177.40chính thức ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.62chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 108.30chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN)
Senior Women Tổng 168.92chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 59.62chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 108.24chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN)
Senior Women QUALIFYING-GROUP-B 111.14chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN)
Senior Women Tổng 195.65chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.17chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung)
Senior Women Trượt Tự Do 78.18chính thức Cup of China (Beijing)
Senior Women Tổng 121.74chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung)