fsresults

Ando Miki không hoạt động

JPN JPN

1987-12-18 Nagoya 162 cm Nagoya ⛸ từ 1995 student Xếp Hạng Thế Giới: #106 Senior Women (450 pts, 2013/2014)

Huấn luyện viên: Valter Rizzo Huấn Luyện Viên Cũ: N. Morozov, Y. Monna, C. Heiss Jenkins, Nobuo Sato, Kumiko Sato Biên Đạo: N. Bestemianova, I. Bobrin, L.A. Miller

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 67.98chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN) 2006/2007
Senior Women Trượt Tự Do 134.76chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) 2010/2011
Senior Women Tổng 201.34chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) 2010/2011
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 66.20chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) 2009/2010
Junior Women Trượt Tự Do 122.70chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Junior Women Tổng 185.94chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) 2009/2010
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 50.45chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Women Trượt Tự Do 122.70chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Women Tổng 173.15chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Senior Women Chương trình Ngắn 66.58chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Women Trượt Tự Do 134.76chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Women Tổng 201.34chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 66.20chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Junior Women Trượt Tự Do 119.74chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Junior Women Tổng 185.94chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Senior Women Chương trình Ngắn 64.76chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 124.10chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)
Senior Women Tổng 188.86chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 64.12chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 126.26chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)
Senior Women Tổng 190.38chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.52chính thức NHK Trophy 2007 (Sendai/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 117.59chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR)
Senior Women Tổng 177.66chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 67.98chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 127.11chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN)
Senior Women Tổng 195.09chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.76chính thức Cup of Russia 2005 (St. Petersburg/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 111.54chính thức Cup of Russia 2005 (St. Petersburg/RUS)
Senior Women Tổng 172.30chính thức Cup of Russia 2005 (St. Petersburg/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 59.30chính thức ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 119.46chính thức NHK Trophy (Nagoya/JPN)
Senior Women Tổng 193.14chính thức ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS)