fsresults

Valtter VIRTANEN

FIN FIN

1987-06-04 Kerava 172 cm Jyväskylä (FIN) ⛸ từ 1992 medical doctor, PhD Xếp Hạng Thế Giới: #75 Senior Men (692 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Alina Mayer-Virtanen, Michael Huth Huấn Luyện Viên Cũ: J.F. Ballester, Karel Fajfr Biên Đạo: Monica Lindfors

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 73.94không chính thứcchính thức 69.34 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) 2024/2025
Senior Men Trượt Tự Do 138.96không chính thứcchính thức 135.09 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) 2024/2025
Senior Men Tổng 212.90không chính thứcchính thức 204.02 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
FS Senior Men Chương trình Ngắn 65.10không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Senior Men Trượt Tự Do 119.98không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Senior Men Tổng 185.08không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
Junior Men Chương trình Ngắn 44.59chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Junior Men Trượt Tự Do 84.49chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Junior Men Tổng 129.08chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Men Qualifying Group A Tổng 92.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) 2005/2006
Preliminary Round Men Tổng 79.90chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) 2010/2011

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 69.74không chính thứcchính thức 61.26 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 120.35không chính thứcchính thức 93.94 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 190.09không chính thứcchính thức 155.20 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 61.92chính thức ISU GP Finlandia Trophy 2025 (Helsinki/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 121.39không chính thứcchính thức 120.71 Volvo Open Cup 57th 2026 (Riga/LAT)
Senior Men Tổng 179.36chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 73.94không chính thứcchính thức 67.38 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA)
Senior Men Trượt Tự Do 138.96không chính thứcchính thức 123.16 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA)
Senior Men Tổng 212.90không chính thứcchính thức 187.63 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 70.78không chính thứcchính thức 69.17 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 138.20không chính thứcchính thức 135.09 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 208.98không chính thứcchính thức 200.83 Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 70.23không chính thứcchính thức 69.34 Volvo Open Cup 47th. (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 134.87chính thức ISU Grand Prix Espoo 2022 (Espoo/FIN)
Senior Men Tổng 204.02chính thức ISU Grand Prix Espoo 2022 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Men Chương trình Ngắn 65.10không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Senior Men Trượt Tự Do 119.98không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Senior Men Tổng 185.08không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
Senior Men Chương trình Ngắn 69.90không chính thứcchính thức 67.34 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 127.90không chính thứcchính thức 123.63 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 197.80không chính thứcchính thức 190.97 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 61.41không chính thứcchính thức 60.27 Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 117.49chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 174.91chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 59.12không chính thứcchính thức 58.13 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 104.87không chính thứcchính thức 99.25 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 170.09chính thức Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 62.16chính thức CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT)
Senior Men Trượt Tự Do 118.80chính thức CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT)
Senior Men Tổng 180.96chính thức CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men Senior Chương trình Ngắn 68.31không chính thứcchính thức 60.23 Challenge Cup (The Hague/NED)
Men Senior Trượt Tự Do 131.79không chính thứcchính thức 121.54 Challenge Cup (The Hague/NED)
Men Senior Tổng 200.10không chính thứcchính thức 181.77 Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 59.45chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 115.14chính thức Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 173.36chính thức Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 61.32không chính thứcchính thức 60.37 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 115.14chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 175.62không chính thứcchính thức 173.36 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 60.84không chính thứcchính thức 58.31 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 115.95không chính thứcchính thức 106.49 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Senior Men Tổng 176.79không chính thứcchính thức 164.80 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 53.90không chính thứcchính thức 48.55 Finlandia Trophy 2013 (Espoo/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 97.67không chính thức Finlandia Trophy 2013 (Espoo/FIN)
Senior Men Tổng 151.57không chính thức Finlandia Trophy 2013 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 56.81không chính thứcchính thức 48.41 Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 95.12không chính thức Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)
Senior Men Tổng 151.93không chính thức Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 47.39không chính thức Finlandia Trophy 2011 (Vantaa/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 85.65không chính thức 43. Nebelhorn-Trophy 2011 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 125.98không chính thức Finlandia Trophy 2011 (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Men Trượt Tự Do 79.90chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Preliminary Round Men Tổng 79.90chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Senior Men Chương trình Ngắn 52.93không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 92.64không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Senior Men Tổng 145.57không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 47.75không chính thức Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 85.51không chính thức Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN)
Senior Men Tổng 133.26không chính thức Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 52.42không chính thức Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance (Helsinki/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 99.79không chính thức Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance (Helsinki/FIN)
Senior Men Tổng 152.21không chính thức Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 41.40không chính thức Finlandia Trophy 2007 (Vantaa/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 91.95không chính thức Finlandia Trophy 2007 (Vantaa/FIN)
Senior Men Tổng 133.35không chính thức Finlandia Trophy 2007 (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 39.81chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL)
Junior Men Trượt Tự Do 77.71chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL)
Junior Men Tổng 117.52chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL)
Men Qualifying Group A Trượt Tự Do 92.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Men Qualifying Group A Tổng 92.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 44.59chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Junior Men Trượt Tự Do 84.49chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Junior Men Tổng 129.08chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Men Qualifying Group A Trượt Tự Do 78.22chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Men Qualifying Group A Tổng 78.22chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Senior Men Chương trình Ngắn 38.50chính thức 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 75.30chính thức 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)