fsresults

Senior Men — Short Program

23.09.2021 🕐 9:15:00 · QUAL · 29 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Ms. Alice WALDER ISU
Kiểm Soát Kỹ Thuật Ms. Anja RIST ISU
Chuyên Gia Kỹ Thuật Mr. Shin AMANO ISU
Trọng Tài Số 1 Ms. Ebru ANILDI ISU
Trọng Tài Số 2 Ms. Elena FOMINA ISU
Trọng Tài Số 3 Ms. Karin EHRHARDT ISU
Trọng Tài Số 4 Mr. Roger GLENN ISU
Trọng Tài Số 5 Ms. Andrea DERBY ISU
Trọng Tài Số 6 Ms. Na Young AHN ISU
Trọng Tài Số 7 Ms. Zoia YORDANOVA ISU
Trọng Tài Số 8 Ms. Kerstin KIMMINUS ISU
Người Vận Hành Dữ Liệu Mr. Eugen LARASSER ISU
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Mr. Fernand FEDRONIC ISU
Người Vận Hành Phát Lại Mr. Xander GIJTENBEEK ISU

Đang Diễn Ra · 🔴 Trùc Tiếp — kết quả rụt

Kết Quả

Xếp HạngTổngTênQuốc GiaSPTổng Điểm Yếu TốThành Phần Chương TrìnhPhạt ĐiểmStN.
1 284.23 Zhou Vincent USA USA 97.35 (1) 54.63 42.72 0.00 19
2 243.78 Siao Him FA Adam FRA FRA 89.23 (2) 48.81 40.42 0.00 27
3 241.06 Kondratiuk Mark RUS RUS 81.48 (5) 42.48 39.00 0.00 24
4 229.39 Gabriele FRANGIPANI ITA ITA 83.11 (4) 45.48 37.63 0.00 26
5 229.14 Lee Sihyeong KOR KOR 79.95 (7) 43.95 37.00 −1.00 30
6 228.65 Litvintsev Vladimir AZE AZE 80.54 (6) 43.41 38.13 −1.00 28
7 218.95 Kerry Brendan AUS AUS 85.89 (3) 47.79 38.10 0.00 29
8 207.62 Roman SADOVSKY CAN CAN 76.10 (8) 37.31 39.79 −1.00 25
9 203.28 Demirboga Burak TUR TUR 73.56 (10) 39.46 34.10 0.00 23
10 203.22 Basar OKTAR TUR TUR 74.77 (9) 42.23 32.54 0.00 18
11 199.47 Slavik HAYRAPETYAN ARM ARM 69.89 (12) 37.92 31.97 0.00 22
12 196.39 Peter-James HALLAM GBR GBR 66.77 (15) 33.68 33.09 0.00 13
13 194.70 Fentz Paul GER GER 73.32 (11) 38.99 35.33 −1.00 16
14 192.73 Zandron Maurizio AUT AUT 62.85 (17) 30.67 32.18 0.00 21
15 190.39 Jari KESSLER CRO CRO 69.28 (13) 36.57 32.71 0.00 2
16 187.72 Guarino Sabate Tomas ESP ESP 59.45 (22) 30.94 28.51 0.00 4
17 185.09 Nicola TODESCHINI SUI SUI 66.79 (14) 36.58 30.21 0.00 9
18 176.10 Edrian Paul CELESTINO PHI PHI 64.32 (16) 32.69 31.63 0.00 17
19 170.13 Davide LEWTON BRAIN MON MON 62.38 (18) 30.78 32.60 −1.00 15
20 169.23 Kai JAGODA GER GER 61.48 (20) 32.94 30.54 −2.00 11
21 164.41 Andras CSERNOCH HUN HUN 59.52 (21) 30.81 28.71 0.00 8
22 163.80 Larry LOUPOLOVER BUL BUL 61.82 (19) 30.74 31.08 0.00 20
23 162.41 Hagara Adam SVK SVK 54.20 (25) 29.24 25.96 −1.00 7
24 161.02 Valtter VIRTANEN FIN FIN 55.22 (24) 24.72 30.50 0.00 10
25 160.15 Matthew SAMUELS RSA RSA 56.09 (23) 29.88 26.21 0.00 1
26 158.49 Harrison Jon-Yen WONG HKG HKG 53.55 (26) 27.83 25.72 0.00 12
27 156.29 Dias JIRENBAYEV KAZ KAZ 52.81 (28) 24.68 28.13 0.00 14
28 140.67 Conor STAKELUM IRL IRL 53.01 (27) 27.12 26.89 −1.00 3
29 137.13 Che Yu YEH TPE TPE 46.91 (29) 22.69 25.22 −1.00 5

Thứ Tử Xuất Phát

StN.TênQuốc Gia
6Thomas STOLLGER GER